Dịch vụ phòng khách sạn
Gọi món ăn qua điện thoại để được giao đến phòng tại khách sạn, bao gồm đặt món, xác nhận thời gian giao hàng và thu dọn đĩa19 lượt hội thoại qua 2 lộ trình luyện tập — luyện cùng Tổng đài viên dịch vụ phòng.
Xem trước hội thoại
Dịch vụ phòng tiêu chuẩn
basicRoom service, good evening. How may I help you?
Dịch vụ phòng, chào buổi tối. Tôi có thể giúp gì cho quý khách?
Hi, I'd like to order dinner to my room, please. I'm in room 712.
Chào bạn, tôi muốn gọi món ăn tại phòng. Tôi ở phòng 712.
Of course, Mr. Wang. I have your room pulled up. Would you like to hear tonight's specials, or do you have the in-room dining menu?
Vâng, thưa ông Vương. Tôi đã tra cứu thông tin phòng của ông rồi. Ông muốn nghe về các món đặc biệt tối nay, hay ông đã có thực đơn dịch vụ phòng rồi?
I have the menu. I'd like the grilled salmon and a Caesar salad to start. And a bottle of still water.
Tôi có thực đơn rồi. Tôi muốn cá hồi nướng, và một phần salad Caesar trước. Thêm một chai nước khoáng nữa.
Excellent. For the salmon, would you like it with the mashed potatoes or steamed vegetables?
Được thôi. Cá hồi với khoai tây nghiền hay rau hấp?
Steamed vegetables, please. How long will the delivery take?
Rau hấp. Khoảng bao lâu thì đồ ăn được giao đến?
Your order should arrive in approximately 35 to 40 minutes. We'll knock and announce 'room service' when we're at your door.
Bữa ăn của bạn sẽ được giao trong khoảng 35 đến 40 phút. Khi đến nơi, họ sẽ gõ cửa và nói 'Dịch vụ phòng'.
That works. One more thing — is there a service charge, or should I tip separately?
Được chứ. Cho mình hỏi thêm – có phí dịch vụ không, hay mình cần tip riêng?
Nhiều khách sạn sẽ tự động thêm 18-22% phí dịch vụ vào hóa đơn đặt món ăn tại phòng.
There is an 18% service charge that will be added to your bill automatically. It will be charged to your room. You're welcome to add additional gratuity if you'd like.
Phí dịch vụ 18% sẽ tự động được thêm vào hóa đơn và tính vào phòng của quý khách. Quý khách có thể tip thêm nếu muốn.
Phí dịch vụ ("service charge") thường là bắt buộc, trong khi tiền boa ("tip/gratuity") là một khoản thể hiện thêm tự nguyện. Cần phân biệt rõ hai điều này.
Got it. Thank you! I'll be waiting.
Tôi hiểu rồi. Cảm ơn! Tôi sẽ đợi.
Thu hồi khay sau khi dùng bữa
intermediateHi, I'm calling from room 712. I've finished my meal and would like the tray picked up.
Chào bạn, tôi ở phòng 712. Tôi đã ăn xong và muốn nhờ người đến dọn đĩa.
Chỉ cần nói số phòng và yêu cầu, không cần quá khách sáo
Certainly. I'll send someone up within 15 minutes. You can also place the tray outside your door if you prefer.
Được rồi. Sẽ có người đến lấy trong vòng 15 phút. Bạn cũng có thể đặt khay ra ngoài cửa nếu tiện.
Khách sạn đề nghị đặt khay thức ăn ra ngoài cửa để nhân viên không cần vào phòng.
I'll put it outside. Also, I noticed the steak was a bit overcooked. I had asked for medium-rare.
Tôi sẽ để nó ở ngoài cửa. Ngoài ra, tôi thấy món bít tết hơi chín quá. Tôi đã gọi món tái vừa.
I sincerely apologize for that. I'll let the kitchen know. Would you like us to send up a replacement, or can I offer you a complimentary dessert?
Tôi rất xin lỗi. Tôi sẽ báo cho nhà bếp. Bạn muốn chúng tôi mang món khác lên, hay tôi có thể mời bạn một món tráng miệng miễn phí?
Khách sạn thường chủ động đưa ra bồi thường, bạn đừng ngại chấp nhận nhé.
I'm too full for another steak, but I'd love the complimentary dessert. What do you have?
Tôi đã no rồi nên không cần thêm bít tết nữa, nhưng tôi rất sẵn lòng dùng món tráng miệng miễn phí. Có món gì vậy?
We have a New York cheesecake, chocolate lava cake, or crème brûlée. All excellent choices.
Có bánh phô mai New York, bánh sô cô la tan chảy hoặc bánh crème brûlée. Tất cả đều rất ngon.
The crème brûlée sounds perfect. Thank you for making it right.
Bánh flan caramel nghe có vẻ ngon đấy. Cảm ơn vì đã xử lý tốt nhé.
It's my pleasure. I'll have the crème brûlée sent up to you within 20 minutes. Again, my apologies for the inconvenience.
Rất hân hạnh được phục vụ quý khách. Món kem cháy sẽ được mang ra trong vòng 20 phút. Một lần nữa, xin lỗi vì sự bất tiện này.
No worries at all. Have a good night!
Không sao đâu. Chúc ngủ ngon!
Cụm từ then chốt
pulled up
Xuất (thông tin)
in-room dining menu
Thực đơn dịch vụ ăn uống tại phòng
mashed potatoes
Khoai tây nghiền
steamed vegetables
Rau hấp
approximately
Khoảng
announce
Thông báo
service charge
Phí dịch vụ
charged to your room
Tính vào hóa đơn phòng
gratuity
Tiền boa
send someone up
Cử người lên
place the tray outside
Để khay ra ngoài cửa
sincerely apologize
Xin lỗi chân thành
Ghi chú văn hóa
- •Nhiều khách sạn sẽ tự động thêm 18-22% phí dịch vụ vào hóa đơn đặt món ăn tại phòng.
- •Phí dịch vụ ("service charge") thường là bắt buộc, trong khi tiền boa ("tip/gratuity") là một khoản thể hiện thêm tự nguyện. Cần phân biệt rõ hai điều này.
- •Chỉ cần nói số phòng và yêu cầu, không cần quá khách sáo
- •Khách sạn đề nghị đặt khay thức ăn ra ngoài cửa để nhân viên không cần vào phòng.
- •Khách sạn thường chủ động đưa ra bồi thường, bạn đừng ngại chấp nhận nhé.
Cách luyện tập
Nghe một lần
Nghe trọn đoạn hội thoại trước để quen với nhịp điệu và ngữ cảnh.
Lặp lại từng câu
Bắt chước cách phát âm, ngữ điệu và nhịp điệu — từng câu một.
Nhập vai
Đóng vai du khách và luyện tập trực tiếp với người nói còn lại.
Câu hỏi thường gặp
What do you say when "room service" in English?
What will staff/locals say to you during "room service"?
How many English phrases are in this "Room Service" scene?
Are there cultural tips for "room service"?
Liên quan
Xem tất cả →Đặt chỗ qua điện thoại
Gọi nhà hàng để đặt bàn, bao gồm xác nhận số lượng người, thời gian và yêu cầu đặc biệt
Đặt món tại cửa hàng
Toàn bộ quy trình gọi món sau khi đến nhà hàng
Dị ứng và kiêng khem
Thông báo thông tin dị ứng và yêu cầu chế độ ăn đặc biệt tại nhà hàng
Thanh toán tại nhà hàng
Yêu cầu thanh toán sau khi dùng bữa xong, bao gồm tiền boa, chia hóa đơn, v.v.
Muốn nghe phát âm như người bản xứ? Bắt đầu luyện ngay
Đăng ký miễn phí để luyện nhập vai mọi câu trong tình huống này
Bắt đầu miễn phí