Tùy chỉnh món mì ramen Nhật Bản
Chọn nước dùng, độ dai của mì và các món ăn kèm tại quán ramen để trải nghiệm cách gọi món chuẩn Nhật.12 lượt hội thoại qua 2 lộ trình luyện tập — luyện cùng Nhân viên quán mì Ramen.
Xem trước hội thoại
Chọn nước dùng và độ dai của mì
basicWelcome! Have you been here before? We have three broths — tonkotsu, shoyu, and miso.
Chào mừng! Bạn đã đến đây lần nào chưa? Chúng tôi có ba loại nước dùng – Tonkotsu, Shoyu và Miso.
I'll go with the tonkotsu. What's the difference in noodle firmness?
Tôi chọn Tonkotsu. Độ dai của mì khác nhau như thế nào?
Các quán mì ramen chính gốc sẽ cho bạn chọn độ dai của sợi mì: firm/kata (dai) hợp với người thích ăn dai, regular/futsuu (thường) là lựa chọn an toàn nhất, soft/yawa (mềm) giúp mì thấm vị hơn. Lần đầu bạn nên chọn regular nhé.
We have firm, regular, and soft. Firm is chewy and holds up well. Most first-timers go with regular.
Có loại cứng, vừa và mềm. Loại cứng sẽ dai và bền hơn. Hầu hết khách lần đầu sẽ chọn loại vừa.
I'll try firm. I like a chewy noodle.
Tôi thử mì sợi cứng. Tôi thích loại dai dai.
Ở Nhật Bản, nhiều người yêu thích ramen sẽ chọn 'bari-kata' (rất cứng), nhưng thực đơn tiếng Anh thường chỉ có 'firm'.
Great choice. Tonkotsu, firm noodles. Can I get you something to drink? We have Japanese beer and soft drinks.
Lựa chọn tốt. Mì Tonkotsu sợi cứng. Bạn có muốn uống gì không? Chúng tôi có bia Nhật và nước ngọt.
Just water for now, thanks.
Cho tôi một ly nước trước là được, cảm ơn.
Các quán mì ramen Nhật Bản thường phục vụ nước đá miễn phí. Húp mì xì xụp là một hành động lịch sự thể hiện sự ngon miệng trong văn hóa Nhật Bản.
Thêm và thay thế nguyên liệu
intermediateCan I add extra chashu and an ajitama egg to my ramen?
Tôi có thể thêm thịt xá xíu và một quả trứng lòng đào không?
Chashu (叉烧) là thịt heo nướng kiểu Nhật. Ajitama (味玉) là trứng lòng đào kiểu Nhật, được ướp xì dầu, là linh hồn của món mì ramen. Dùng tên tiếng Nhật khi gọi món sẽ chuẩn vị hơn.
Sure! Extra chashu is $3 and ajitama is $2. Would you like any other toppings — corn, nori, or bamboo shoots?
Được chứ! Thêm xá xíu là 3 đô la, trứng lòng đào là 2 đô la. Bạn có muốn thêm topping nào khác không – bắp, rong biển hay măng?
Add some corn, please. And could I also get a side of gyoza?
Thêm ngô. Thêm một phần bánh xếp chiên.
Gyoza (bánh xếp chiên) là món ăn kèm kinh điển nhất ở các quán mì ramen, thường là một phần 6 cái. Bạn cũng có thể gọi karaage (gà rán kiểu Nhật) hoặc edamame (đậu nành luộc).
You got it. Just a heads up — if you finish your noodles and want more, we do kaedama for $2. That's an extra serving of noodles in your leftover broth.
Đã rõ. Xin nhắc bạn – nếu ăn hết mì mà vẫn muốn thêm, chúng tôi có phục vụ mì thêm với giá 2 đô la, tức là thêm một phần mì vào phần nước dùng còn lại.
Oh, that's great! I'll definitely keep that in mind. Thanks!
Tuyệt vời! Tôi sẽ ghi nhớ điều đó. Cảm ơn!
Kaedama (替玉) là một đặc trưng của các quán mì ramen, khi bạn ăn hết mì có thể gọi thêm mì riêng để cho vào nước dùng còn lại và ăn tiếp. Ở Nhật Bản, một số quán chỉ cần nhấn nút trên bàn là được.
Your ramen will be out in about 5 minutes. Enjoy!
Mì ramen của bạn sẽ sẵn sàng trong khoảng 5 phút nữa. Chúc bạn ngon miệng!
Cụm từ then chốt
tonkotsu
Tonkotsu (mì xương heo)
shoyu
Nước tương
firm
Cứng
regular
Thông thường
Japanese beer
Bia Nhật
toppings
Nguyên liệu
bamboo shoots
Măng
kaedama
Thêm mì
will be out
Được thôi.
Ghi chú văn hóa
- •Các quán mì ramen chính gốc sẽ cho bạn chọn độ dai của sợi mì: firm/kata (dai) hợp với người thích ăn dai, regular/futsuu (thường) là lựa chọn an toàn nhất, soft/yawa (mềm) giúp mì thấm vị hơn. Lần đầu bạn nên chọn regular nhé.
- •Ở Nhật Bản, nhiều người yêu thích ramen sẽ chọn 'bari-kata' (rất cứng), nhưng thực đơn tiếng Anh thường chỉ có 'firm'.
- •Các quán mì ramen Nhật Bản thường phục vụ nước đá miễn phí. Húp mì xì xụp là một hành động lịch sự thể hiện sự ngon miệng trong văn hóa Nhật Bản.
- •Chashu (叉烧) là thịt heo nướng kiểu Nhật. Ajitama (味玉) là trứng lòng đào kiểu Nhật, được ướp xì dầu, là linh hồn của món mì ramen. Dùng tên tiếng Nhật khi gọi món sẽ chuẩn vị hơn.
- •Gyoza (bánh xếp chiên) là món ăn kèm kinh điển nhất ở các quán mì ramen, thường là một phần 6 cái. Bạn cũng có thể gọi karaage (gà rán kiểu Nhật) hoặc edamame (đậu nành luộc).
- •Kaedama (替玉) là một đặc trưng của các quán mì ramen, khi bạn ăn hết mì có thể gọi thêm mì riêng để cho vào nước dùng còn lại và ăn tiếp. Ở Nhật Bản, một số quán chỉ cần nhấn nút trên bàn là được.
Cách luyện tập
Nghe một lần
Nghe trọn đoạn hội thoại trước để quen với nhịp điệu và ngữ cảnh.
Lặp lại từng câu
Bắt chước cách phát âm, ngữ điệu và nhịp điệu — từng câu một.
Nhập vai
Đóng vai du khách và luyện tập trực tiếp với người nói còn lại.
Câu hỏi thường gặp
What do you say when "ramen shop customization" in English?
What will staff/locals say to you during "ramen shop customization"?
How many English phrases are in this "Ramen Shop Customization" scene?
Are there cultural tips for "ramen shop customization"?
Liên quan
Xem tất cả →Đặt chỗ qua điện thoại
Gọi nhà hàng để đặt bàn, bao gồm xác nhận số lượng người, thời gian và yêu cầu đặc biệt
Đặt món tại cửa hàng
Toàn bộ quy trình gọi món sau khi đến nhà hàng
Dị ứng và kiêng khem
Thông báo thông tin dị ứng và yêu cầu chế độ ăn đặc biệt tại nhà hàng
Thanh toán tại nhà hàng
Yêu cầu thanh toán sau khi dùng bữa xong, bao gồm tiền boa, chia hóa đơn, v.v.
Muốn nghe phát âm như người bản xứ? Bắt đầu luyện ngay
Đăng ký miễn phí để luyện nhập vai mọi câu trong tình huống này
Bắt đầu miễn phí