Gọi món ở tiệm kem
Chọn hương vị, loại ly/cốc và kích cỡ tại tiệm kem18 lượt hội thoại qua 2 lộ trình luyện tập — luyện cùng Nhân viên tiệm kem.
Xem trước hội thoại
Đặt kem tiêu chuẩn
basicHi there! Would you like to try any flavors?
Chào bạn! Bạn có muốn thử vị nào không?
Ở Mỹ, các cửa hàng kem thường có dịch vụ thử kem miễn phí, đây là điều bình thường chứ không phải bạn đang lợi dụng đâu. Bạn có thể thử 2-3 vị trước khi quyết định, điều này hoàn toàn bình thường. Các cửa hàng kem ở Trung Quốc hiếm khi có văn hóa này.
Yes, please! Can I try the salted caramel?
Được thôi! Tôi có thể thử vị caramel muối biển không?
Salted caramel (kẹo bơ cứng muối) là một trong những hương vị phổ biến nhất ở các cửa hàng kem Mỹ. Khi thử, bạn có thể chỉ vào và nói "Can I try that one".
Of course! Here you go.
Chắc chắn rồi! Của bạn đây.
Mmm, that's good! I'll go with that. Can I get two scoops in a waffle cone?
Ưm, ngon quá! Lấy cái này đi. Cho tôi hai viên vào ốc quế waffle nhé?
Kem được tính theo scoop (viên). Có ba loại đựng: cone (ốc quế thường), waffle cone (ốc quế lớn, thường thêm 1-2 đô la), cup (cốc giấy).
Two scoops — do you want both salted caramel, or a different flavor for the second one?
Hai viên kem — cả hai đều là caramel muối biển, hay viên thứ hai là một hương vị khác?
I'll do one salted caramel and one cookies and cream.
Một viên kem caramel muối biển và một viên kem Oreo.
"cookies and cream" (bánh Oreo vụn + kem vani) là một hương vị cổ điển của các cửa hàng kem, hầu như cửa hàng nào cũng có.
Any toppings? We have sprinkles, hot fudge, whipped cream, and crushed Oreos.
Bạn có muốn thêm topping không? Có kẹo cốm màu, sốt sô cô la nóng, kem và vụn Oreo.
Topping thường phải trả thêm tiền (0,50 – 1,50 đô la mỗi loại), nhưng rắc cốm thì miễn phí ở nhiều cửa hàng.
Just whipped cream on top, please.
Chỉ cần thêm một ít kem lên trên là được.
That'll be $8.75.
Tổng cộng 8,75 đô la.
Khó chọn quá, cần gợi ý
intermediateWelcome! We have 32 flavors today. Take your time!
Chào mừng! Hôm nay chúng tôi có 32 hương vị. Cứ xem thoải mái nhé!
Wow, that's a lot! What's your most popular flavor?
Wow, nhiều quá! Hương vị nào được yêu thích nhất ở đây vậy?
Hỏi "what's your most popular" (món nào phổ biến nhất) hoặc "what do you recommend" (bạn gợi ý món nào) là những cách rất tự nhiên. Ở Trung Quốc chúng ta có thể ngại hỏi, nhưng ở Mỹ thì điều này hoàn toàn bình thường.
Our mint chip and mango sorbet are super popular right now. Wanna try either one?
Kem bạc hà sô cô la chip và kem trái cây xoài của chúng tôi đang rất được ưa chuộng. Bạn có muốn thử không?
Sorbet (kem trái cây) khác với kem thông thường: sorbet không chứa sữa, là kem trái cây nguyên chất, phù hợp cho người không dung nạp lactose hoặc người ăn chay.
Can I try both? I'm not sure which one I'd like better.
Tôi có thể thử cả hai không? Tôi không chắc cái nào tốt hơn.
Absolutely! Here's the mint chip... and here's the mango sorbet.
Chắc chắn rồi! Đây là socola bạc hà vụn... còn đây là kem xoài.
I like the mango sorbet! Is a single scoop enough, or should I get a double?
Tôi thích kem xoài! Một viên có đủ không, hay tôi nên gọi hai viên?
Một "single scoop" (một viên kem) ở các cửa hàng kem tiếng Anh thường có phần lớn. Nếu không quá đói, một viên là đủ.
Our scoops are pretty generous. A single is usually plenty. Cup or cone?
Viên kem của chúng tôi khá lớn. Một viên thường là đủ rồi. Bạn muốn dùng ly hay ốc quế?
A cup, please. I don't want it dripping everywhere!
Cho vào cốc đi. Tôi không muốn làm đổ lung tung!
cup (ly) ít làm bẩn tay và quần áo hơn cone (kem ốc quế). Nếu ở ngoài trời hoặc trời nóng, chọn cup sẽ an toàn hơn.
Smart choice! One mango sorbet in a cup. That's $5.50.
Lựa chọn thông minh! Một ly kem xoài đá bào. 5,50 đô la.
Cụm từ then chốt
try any flavors
Thử hương vị
scoops
Viên (đơn vị đo kem)
waffle cone
Ốc quế waffle (loại lớn, thường phải trả thêm tiền)
toppings
Topping/Nguyên liệu phủ
sprinkles
Kẹo đường màu
hot fudge
Sốt sô cô la nóng
whipped cream
Kem tươi
mint chip
Sô cô la bạc hà vụn
sorbet
Kem trái cây/đá bào (không sữa, làm từ trái cây)
single scoop
Một viên kem
double
Hai quả bóng
generous
Ở đây có nghĩa là số lượng lớn/cho nhiều.
Ghi chú văn hóa
- •Ở Mỹ, các cửa hàng kem thường có dịch vụ thử kem miễn phí, đây là điều bình thường chứ không phải bạn đang lợi dụng đâu. Bạn có thể thử 2-3 vị trước khi quyết định, điều này hoàn toàn bình thường. Các cửa hàng kem ở Trung Quốc hiếm khi có văn hóa này.
- •Salted caramel (kẹo bơ cứng muối) là một trong những hương vị phổ biến nhất ở các cửa hàng kem Mỹ. Khi thử, bạn có thể chỉ vào và nói "Can I try that one".
- •Kem được tính theo scoop (viên). Có ba loại đựng: cone (ốc quế thường), waffle cone (ốc quế lớn, thường thêm 1-2 đô la), cup (cốc giấy).
- •"cookies and cream" (bánh Oreo vụn + kem vani) là một hương vị cổ điển của các cửa hàng kem, hầu như cửa hàng nào cũng có.
- •Topping thường phải trả thêm tiền (0,50 – 1,50 đô la mỗi loại), nhưng rắc cốm thì miễn phí ở nhiều cửa hàng.
- •Hỏi "what's your most popular" (món nào phổ biến nhất) hoặc "what do you recommend" (bạn gợi ý món nào) là những cách rất tự nhiên. Ở Trung Quốc chúng ta có thể ngại hỏi, nhưng ở Mỹ thì điều này hoàn toàn bình thường.
- •Sorbet (kem trái cây) khác với kem thông thường: sorbet không chứa sữa, là kem trái cây nguyên chất, phù hợp cho người không dung nạp lactose hoặc người ăn chay.
- •Một "single scoop" (một viên kem) ở các cửa hàng kem tiếng Anh thường có phần lớn. Nếu không quá đói, một viên là đủ.
- •cup (ly) ít làm bẩn tay và quần áo hơn cone (kem ốc quế). Nếu ở ngoài trời hoặc trời nóng, chọn cup sẽ an toàn hơn.
Cách luyện tập
Nghe một lần
Nghe trọn đoạn hội thoại trước để quen với nhịp điệu và ngữ cảnh.
Lặp lại từng câu
Bắt chước cách phát âm, ngữ điệu và nhịp điệu — từng câu một.
Nhập vai
Đóng vai du khách và luyện tập trực tiếp với người nói còn lại.
Câu hỏi thường gặp
What do you say when "ice cream shop order" in English?
What will staff/locals say to you during "ice cream shop order"?
How many English phrases are in this "Ice Cream Shop Order" scene?
Are there cultural tips for "ice cream shop order"?
Liên quan
Xem tất cả →Đặt chỗ qua điện thoại
Gọi nhà hàng để đặt bàn, bao gồm xác nhận số lượng người, thời gian và yêu cầu đặc biệt
Đặt món tại cửa hàng
Toàn bộ quy trình gọi món sau khi đến nhà hàng
Dị ứng và kiêng khem
Thông báo thông tin dị ứng và yêu cầu chế độ ăn đặc biệt tại nhà hàng
Thanh toán tại nhà hàng
Yêu cầu thanh toán sau khi dùng bữa xong, bao gồm tiền boa, chia hóa đơn, v.v.
Muốn nghe phát âm như người bản xứ? Bắt đầu luyện ngay
Đăng ký miễn phí để luyện nhập vai mọi câu trong tình huống này
Bắt đầu miễn phí