Gọi món trứng kiểu Mỹ
Gọi món trứng tại quán ăn sáng kiểu Mỹ hoặc quán ăn, hiểu và trả lời câu hỏi của người phục vụ "How would you like your eggs?"20 lượt hội thoại qua 2 lộ trình luyện tập — luyện cùng Nhân viên phục vụ bữa sáng.
Xem trước hội thoại
Gọi món trứng tiêu chuẩn
basicGood morning! What can I get for you today?
Chào buổi sáng! Hôm nay bạn muốn ăn gì?
I'll have the breakfast special, please.
Tôi muốn gọi suất ăn sáng đặc biệt.
Quán ăn kiểu Mỹ (diner) thường có các suất ăn sáng đặc biệt (breakfast special) hoặc combo ăn sáng (breakfast combo) bao gồm trứng, thịt xông khói/xúc xích, bánh mì nướng và khoai tây chiên, giá sẽ rẻ hơn so với gọi món riêng lẻ.
Sure! How would you like your eggs?
Được rồi! Bạn muốn trứng làm theo kiểu nào?
Khi gọi trứng ở quán ăn sáng tiếng Anh, nhân viên thường sẽ hỏi bạn muốn trứng làm kiểu gì, đây là quy trình tiêu chuẩn, chuẩn bị trước cách làm sẽ không bị bối rối.
Scrambled, please.
Trứng chiên, cảm ơn.
scrambled (trứng khuấy) là lựa chọn an toàn nhất nếu bạn không chắc chắn muốn ăn gì. Trứng khuấy kiểu Mỹ thường mềm và ẩm hơn trứng khuấy kiểu Trung Quốc.
And for your toast — white, wheat, or sourdough?
Bạn muốn bánh mì nướng loại nào — bánh mì trắng, nguyên cám, hay bột chua?
Ở Trung Quốc, khi ăn sáng hiếm khi bị hỏi nhiều lựa chọn đến vậy, nhưng ở các quán ăn kiểu Mỹ (diner), tiêu chuẩn là một loạt câu hỏi tùy chỉnh: trứng làm kiểu gì, chọn loại bánh mì nướng nào, có muốn khoai tây chiên không.
Wheat, please.
Toàn bộ bằng lúa mì, cảm ơn.
Anything to drink? Coffee?
Bạn muốn uống gì không? Cà phê nhé?
Yes, coffee please. Black.
Được thôi, cho tôi một ly cà phê đen.
Coming right up!
Có ngay đây!
Không biết chọn trứng thế nào
intermediateHow would you like your eggs? We do scrambled, fried, over easy, over medium, over hard, poached, or sunny side up.
Bạn muốn trứng làm theo kiểu nào? Chúng tôi có trứng khuấy, trứng ốp la, ốp la lòng đào, ốp la vừa, ốp la chín, trứng chần, hoặc trứng ốp la một mặt.
Đây là lúc người Trung Quốc dễ bị bối rối nhất với một danh sách dài các lựa chọn. Đừng hoảng sợ, nếu không chắc chắn, hãy hỏi thẳng "what's the difference" (khác nhau chỗ nào) hoặc chọn "scrambled" (an toàn nhất).
Um, what's the difference between over easy and sunny side up?
Ừm, trứng ốp la over easy và sunny side up khác nhau thế nào?
Việc nhờ nhân viên phục vụ giải thích thực đơn là hoàn toàn bình thường, sẽ không bị coi là phiền phức. Đó là một phần công việc của họ.
Sure! Sunny side up, we don't flip it — the yolk stays runny on top. Over easy, we flip it real quick so both sides get a little cooked, but the yolk is still runny inside.
Chắc chắn rồi! Trứng ốp la (sunny side up) là không lật, lòng đỏ ở trên và còn lỏng. Trứng ốp la lật nhanh (over easy) là lật nhanh một lần, chiên sơ cả hai mặt nhưng lòng đỏ bên trong vẫn còn lỏng.
Got it. I'll go with over easy then.
Tôi hiểu rồi. Vậy tôi muốn trứng ốp la lòng đào.
Good choice! Hash browns or home fries with that?
Tuyệt vời! Bạn muốn bánh khoai tây chiên hay khoai tây chiên miếng?
Bữa sáng kiểu Mỹ hầu như luôn có món khoai tây. Hash browns là khoai tây bào sợi ép thành bánh rồi chiên giòn, còn home fries là khoai tây cắt miếng xào với hành tây và ớt chuông.
Hash browns, please.
Bánh khoai tây chiên, cảm ơn.
And your toast — white, wheat, sourdough, or rye?
Bánh mì nướng loại nào — bánh mì trắng, nguyên cám, bột chua, hay lúa mạch đen?
Sourdough sounds good.
Bánh mì bột chua nghe có vẻ ngon.
Bánh mì "sourdough" (bánh mì chua) đặc biệt nổi tiếng ở San Francisco, vỏ giòn, ruột mềm, hơi chua, là một lựa chọn rất được yêu thích.
Perfect. And to drink?
Được thôi. Bạn muốn uống gì?
Orange juice and a coffee, please.
Một ly nước cam và một ly cà phê, cảm ơn.
Ở quán ăn kiểu Mỹ (diner), cà phê thường được châm thêm không giới hạn. Nước cam thì thường không được châm thêm.
You got it! I'll have that out in a few minutes.
Không vấn đề gì! Chỉ vài phút là xong thôi.
Cụm từ then chốt
What can I get for you
Bạn muốn ăn gì
How would you like your eggs
Bạn muốn trứng làm theo kiểu nào?
scrambled
Ở đây có nghĩa là trứng bác, trứng được đánh tan rồi xào trên chảo.
white, wheat, or sourdough
Bánh mì trắng, bánh mì nguyên cám, bánh mì bột chua
anything to drink
Bạn muốn uống gì?
coming right up
Đến ngay
fried
Trứng chiên
over easy
Trứng chiên lòng đào (lòng đỏ còn lỏng)
over medium
Trứng chiên chín vừa (lòng đỏ nửa đông đặc)
over hard
Trứng chiên chín kỹ (lòng đỏ đông đặc hoàn toàn)
sunny side up
Trứng ốp la/trứng chiên một mặt (không lật, lòng đỏ hướng lên trên)
poached
Trứng chần (trứng đập vào nước sôi để luộc)
Ghi chú văn hóa
- •Quán ăn kiểu Mỹ (diner) thường có các suất ăn sáng đặc biệt (breakfast special) hoặc combo ăn sáng (breakfast combo) bao gồm trứng, thịt xông khói/xúc xích, bánh mì nướng và khoai tây chiên, giá sẽ rẻ hơn so với gọi món riêng lẻ.
- •Khi gọi trứng ở quán ăn sáng tiếng Anh, nhân viên thường sẽ hỏi bạn muốn trứng làm kiểu gì, đây là quy trình tiêu chuẩn, chuẩn bị trước cách làm sẽ không bị bối rối.
- •scrambled (trứng khuấy) là lựa chọn an toàn nhất nếu bạn không chắc chắn muốn ăn gì. Trứng khuấy kiểu Mỹ thường mềm và ẩm hơn trứng khuấy kiểu Trung Quốc.
- •Ở Trung Quốc, khi ăn sáng hiếm khi bị hỏi nhiều lựa chọn đến vậy, nhưng ở các quán ăn kiểu Mỹ (diner), tiêu chuẩn là một loạt câu hỏi tùy chỉnh: trứng làm kiểu gì, chọn loại bánh mì nướng nào, có muốn khoai tây chiên không.
- •Đây là lúc người Trung Quốc dễ bị bối rối nhất với một danh sách dài các lựa chọn. Đừng hoảng sợ, nếu không chắc chắn, hãy hỏi thẳng "what's the difference" (khác nhau chỗ nào) hoặc chọn "scrambled" (an toàn nhất).
- •Việc nhờ nhân viên phục vụ giải thích thực đơn là hoàn toàn bình thường, sẽ không bị coi là phiền phức. Đó là một phần công việc của họ.
- •Bữa sáng kiểu Mỹ hầu như luôn có món khoai tây. Hash browns là khoai tây bào sợi ép thành bánh rồi chiên giòn, còn home fries là khoai tây cắt miếng xào với hành tây và ớt chuông.
- •Bánh mì "sourdough" (bánh mì chua) đặc biệt nổi tiếng ở San Francisco, vỏ giòn, ruột mềm, hơi chua, là một lựa chọn rất được yêu thích.
- •Ở quán ăn kiểu Mỹ (diner), cà phê thường được châm thêm không giới hạn. Nước cam thì thường không được châm thêm.
Cách luyện tập
Nghe một lần
Nghe trọn đoạn hội thoại trước để quen với nhịp điệu và ngữ cảnh.
Lặp lại từng câu
Bắt chước cách phát âm, ngữ điệu và nhịp điệu — từng câu một.
Nhập vai
Đóng vai du khách và luyện tập trực tiếp với người nói còn lại.
Câu hỏi thường gặp
What do you say when "ordering eggs at breakfast" in English?
What will staff/locals say to you during "ordering eggs at breakfast"?
How many English phrases are in this "Ordering Eggs at Breakfast" scene?
Are there cultural tips for "ordering eggs at breakfast"?
Liên quan
Xem tất cả →Đặt chỗ qua điện thoại
Gọi nhà hàng để đặt bàn, bao gồm xác nhận số lượng người, thời gian và yêu cầu đặc biệt
Đặt món tại cửa hàng
Toàn bộ quy trình gọi món sau khi đến nhà hàng
Dị ứng và kiêng khem
Thông báo thông tin dị ứng và yêu cầu chế độ ăn đặc biệt tại nhà hàng
Thanh toán tại nhà hàng
Yêu cầu thanh toán sau khi dùng bữa xong, bao gồm tiền boa, chia hóa đơn, v.v.
Muốn nghe phát âm như người bản xứ? Bắt đầu luyện ngay
Đăng ký miễn phí để luyện nhập vai mọi câu trong tình huống này
Bắt đầu miễn phí