Gọi món ở quán cà phê
Đặt một ly cà phê tại quán, chọn kích cỡ, loại sữa và nhiệt độ20 lượt hội thoại qua 2 lộ trình luyện tập — luyện cùng Nhân viên pha chế.
Xem trước hội thoại
Gọi món cơ bản
basicHi! Welcome to Brew & Co. What can I get started for you?
Chào! Chào mừng bạn đến với Brew & Co. Bạn muốn uống gì?
Hi, can I get a latte, please?
Chào bạn, tôi muốn một ly latte.
Sure! What size? We have small, medium, and large.
Được thôi! Anh/chị muốn loại cốc nào? Chúng tôi có cốc nhỏ, vừa và lớn.
Medium, please.
Cỡ vừa, cảm ơn.
Starbucks dùng Tall/Grande/Venti, nhưng hầu hết các quán cà phê khác dùng small/medium/large.
Hot or iced?
Nóng hay lạnh?
Hot, please.
Nóng, cảm ơn.
Would you like whole milk, skim, oat, or almond milk?
Bạn muốn sữa nguyên kem, sữa tách béo, sữa yến mạch hay sữa hạnh nhân?
Oat milk, please.
Sữa yến mạch, cảm ơn.
That'll be $5.75. Can I get a name for the order?
Tổng cộng 5,75 đô la. Tên của bạn là gì?
It's Wang. W-A-N-G.
Wang. W-A-N-G.
Nhiều quán cà phê sẽ viết tên lên cốc, sau đó gọi tên để lấy đồ uống.
Tùy chỉnh cà phê
intermediateGood morning! What can I make for you today?
Chào buổi sáng! Hôm nay bạn muốn uống gì?
I'd like a large caramel latte with an extra shot of espresso.
Cho tôi một ly Caramel Latte cỡ lớn, thêm một shot espresso.
Sure! Would you like that sweetened or unsweetened?
Được thôi! Anh/chị muốn có đường hay không đường?
Half sweet, please.
Nửa đường.
Do you want whipped cream on top?
Bạn có muốn thêm kem không?
No whipped cream, thanks.
Không kem, cảm ơn.
Hot or iced?
Nóng hay lạnh?
Iced. And could you use oat milk instead of regular?
Lạnh. Tôi có thể đổi sữa thường thành sữa yến mạch được không?
Of course. Just so you know, there's a 70-cent upcharge for oat milk. Your total is $7.45.
Được chứ. Xin nhắc anh/chị là đổi sang sữa yến mạch sẽ thêm 70 xu. Tổng cộng là 7,45 đô la.
That's fine. I'll pay with my card.
Không vấn đề gì. Tôi sẽ quẹt thẻ.
Cụm từ then chốt
what can I get started for you
Bạn muốn uống gì?
what size
Loại cốc nào?
hot or iced
Nóng hay lạnh
whole milk
Sữa nguyên kem
oat
Sữa yến mạch
almond milk
Sữa hạnh nhân
can I get a name
Cho hỏi tên là gì ạ?
what can I make for you
Bạn muốn uống gì
sweetened or unsweetened
Có đường hay không đường?
whipped cream
Kem
upcharge
Phụ phí
Ghi chú văn hóa
- •Starbucks dùng Tall/Grande/Venti, nhưng hầu hết các quán cà phê khác dùng small/medium/large.
- •Nhiều quán cà phê sẽ viết tên lên cốc, sau đó gọi tên để lấy đồ uống.
Cách luyện tập
Nghe một lần
Nghe trọn đoạn hội thoại trước để quen với nhịp điệu và ngữ cảnh.
Lặp lại từng câu
Bắt chước cách phát âm, ngữ điệu và nhịp điệu — từng câu một.
Nhập vai
Đóng vai du khách và luyện tập trực tiếp với người nói còn lại.
Câu hỏi thường gặp
What do you say when "coffee shop order" in English?
What will staff/locals say to you during "coffee shop order"?
How many English phrases are in this "Coffee Shop Order" scene?
Are there cultural tips for "coffee shop order"?
Liên quan
Xem tất cả →Đặt chỗ qua điện thoại
Gọi nhà hàng để đặt bàn, bao gồm xác nhận số lượng người, thời gian và yêu cầu đặc biệt
Đặt món tại cửa hàng
Toàn bộ quy trình gọi món sau khi đến nhà hàng
Dị ứng và kiêng khem
Thông báo thông tin dị ứng và yêu cầu chế độ ăn đặc biệt tại nhà hàng
Thanh toán tại nhà hàng
Yêu cầu thanh toán sau khi dùng bữa xong, bao gồm tiền boa, chia hóa đơn, v.v.
Muốn nghe phát âm như người bản xứ? Bắt đầu luyện ngay
Đăng ký miễn phí để luyện nhập vai mọi câu trong tình huống này
Bắt đầu miễn phí