Đặt món ăn bằng tiếng Anh tại nhà hàng Trung Quốc.
Gọi món ở nhà hàng Trung Quốc tại Mỹ bằng tiếng Anh, tìm hiểu tên món ăn và khác biệt văn hóa.12 lượt hội thoại qua 2 lộ trình luyện tập — luyện cùng Nhân viên nhà hàng Trung Quốc.
Xem trước hội thoại
Gọi món Hoa cơ bản
basicWelcome! Would you like to see the regular menu or the dim sum menu?
Chào mừng! Bạn muốn xem thực đơn thông thường hay thực đơn dim sum?
Dim sum (điểm tâm) ở các nhà hàng Trung Quốc ở nước ngoài thường chỉ phục vụ vào buổi sáng và trưa. Một số dùng xe đẩy để phục vụ (cart service), một số dùng thực đơn để chọn.
The regular menu, please. We'd like to order a few dishes to share.
Thực đơn bình thường. Chúng tôi muốn gọi vài món để chia nhau ăn.
Sure! Our kung pao chicken and beef with broccoli are very popular. Would you like to start with those?
Được thôi! Món gà Kung Pao và thịt bò xào bông cải xanh của chúng tôi rất được ưa chuộng. Chúng ta gọi hai món đó trước nhé?
Sure, we'll take the kung pao chicken. And can we get an order of lo mein?
Được, cho tôi một phần gà Kung Pao. Và một phần mì xào.
Lo mein ở các nhà hàng Trung Quốc ở nước ngoài là mì mềm xào. Lưu ý sự khác biệt với chow mein (mì giòn xào) – lo mein là mì trộn, chow mein ở một số nơi là mì chiên giòn.
Chicken, beef, shrimp, or vegetable lo mein?
Mì xào gà, bò, tôm hay rau củ?
Shrimp lo mein. And steamed rice for the table, please.
Mì xào tôm. Thêm một phần cơm trắng để cả bàn cùng ăn.
Cơm ở các nhà hàng Trung Quốc ở nước ngoài thường phải gọi riêng, không tự động đi kèm. Nói 'for the table' có nghĩa là mọi người cùng dùng chung.
Dim sum và giao tiếp văn hóa
intermediateExcuse me, could we get some chopsticks? We only have forks.
Xin hỏi bạn có thể cho chúng tôi đũa không? Chúng tôi chỉ có nĩa.
Nhiều nhà hàng Trung Quốc ở nước ngoài mặc định cho dao dĩa. Nếu muốn dùng đũa thì phải chủ động yêu cầu. Chỉ cần nói 'chopsticks'.
Of course! Here you go. Are you ready to order, or do you need a few more minutes?
Chắc chắn rồi! Của bạn đây. Bạn đã sẵn sàng gọi món chưa, hay cần thêm vài phút nữa?
We're ready. Can we get har gow, siu mai, and char siu bao?
Đã sẵn sàng. Một phần há cảo, xíu mại và bánh bao xá xíu nhé?
Har gow (há cảo), siu mai (xíu mại), char siu bao (bánh bao xá xíu) là ba món điểm tâm cổ điển nhất, cũng được phiên âm tiếng Quảng Đông ở các nhà hàng Trung Quốc ở nước ngoài.
Great choices! The har gow and siu mai come as three pieces each. Char siu bao comes in two. Steamed or baked bao?
Lựa chọn tuyệt vời! Ba cái há cảo tôm và ba cái xíu mại. Hai cái bánh bao xá xíu. Bạn muốn hấp hay nướng?
Steamed, please. We also want to take some food home. Can we get a to-go box later?
Hấp. Chúng tôi cũng muốn gói mang về một ít. Lát nữa bạn có thể cho chúng tôi hộp đựng không?
Absolutely, just let me know when you're ready. And don't forget your fortune cookies — they'll be with the check!
Chắc chắn rồi, khi nào sẵn sàng thì nói tôi nhé. Đừng quên bánh quy may mắn của các bạn – sẽ được mang ra cùng hóa đơn!
Fortune cookie (bánh quy may mắn) là một đặc trưng của các nhà hàng Trung Quốc ở nước ngoài, bên trong có một mảnh giấy ghi lời tiên tri, thường được tặng kèm hóa đơn khi thanh toán.
Cụm từ then chốt
dim sum menu
Thực đơn Dim sum
kung pao chicken
Gà Kung Pao
beef with broccoli
Bò xào bông cải xanh
steamed or baked
Hấp hay nướng?
fortune cookies
Bánh quy may mắn
Ghi chú văn hóa
- •Dim sum (điểm tâm) ở các nhà hàng Trung Quốc ở nước ngoài thường chỉ phục vụ vào buổi sáng và trưa. Một số dùng xe đẩy để phục vụ (cart service), một số dùng thực đơn để chọn.
- •Lo mein ở các nhà hàng Trung Quốc ở nước ngoài là mì mềm xào. Lưu ý sự khác biệt với chow mein (mì giòn xào) – lo mein là mì trộn, chow mein ở một số nơi là mì chiên giòn.
- •Cơm ở các nhà hàng Trung Quốc ở nước ngoài thường phải gọi riêng, không tự động đi kèm. Nói 'for the table' có nghĩa là mọi người cùng dùng chung.
- •Nhiều nhà hàng Trung Quốc ở nước ngoài mặc định cho dao dĩa. Nếu muốn dùng đũa thì phải chủ động yêu cầu. Chỉ cần nói 'chopsticks'.
- •Har gow (há cảo), siu mai (xíu mại), char siu bao (bánh bao xá xíu) là ba món điểm tâm cổ điển nhất, cũng được phiên âm tiếng Quảng Đông ở các nhà hàng Trung Quốc ở nước ngoài.
- •Fortune cookie (bánh quy may mắn) là một đặc trưng của các nhà hàng Trung Quốc ở nước ngoài, bên trong có một mảnh giấy ghi lời tiên tri, thường được tặng kèm hóa đơn khi thanh toán.
Cách luyện tập
Nghe một lần
Nghe trọn đoạn hội thoại trước để quen với nhịp điệu và ngữ cảnh.
Lặp lại từng câu
Bắt chước cách phát âm, ngữ điệu và nhịp điệu — từng câu một.
Nhập vai
Đóng vai du khách và luyện tập trực tiếp với người nói còn lại.
Câu hỏi thường gặp
What do you say when "ordering at a chinese restaurant in english" in English?
What will staff/locals say to you during "ordering at a chinese restaurant in english"?
How many English phrases are in this "Ordering at a Chinese Restaurant in English" scene?
Are there cultural tips for "ordering at a chinese restaurant in english"?
Liên quan
Xem tất cả →Đặt chỗ qua điện thoại
Gọi nhà hàng để đặt bàn, bao gồm xác nhận số lượng người, thời gian và yêu cầu đặc biệt
Đặt món tại cửa hàng
Toàn bộ quy trình gọi món sau khi đến nhà hàng
Dị ứng và kiêng khem
Thông báo thông tin dị ứng và yêu cầu chế độ ăn đặc biệt tại nhà hàng
Thanh toán tại nhà hàng
Yêu cầu thanh toán sau khi dùng bữa xong, bao gồm tiền boa, chia hóa đơn, v.v.
Muốn nghe phát âm như người bản xứ? Bắt đầu luyện ngay
Đăng ký miễn phí để luyện nhập vai mọi câu trong tình huống này
Bắt đầu miễn phí