Đặt bàn bữa nửa buổi
Đặt chỗ cho bữa nửa buổi cuối tuần16 lượt hội thoại qua 2 lộ trình luyện tập — luyện cùng Lễ tân nhà hàng.
Xem trước hội thoại
Đặt chỗ qua điện thoại
basicGood morning, Sunrise Cafe. How can I help you?
Chào buổi sáng, quán cà phê Sunrise xin nghe. Tôi có thể giúp gì cho bạn?
Hi, I'd like to make a reservation for brunch this Sunday.
Chào bạn, tôi muốn đặt bữa nửa buổi (brunch) vào Chủ Nhật tuần này.
Sure! What time and how many people?
Được thôi! Mấy giờ và mấy người ạ?
Around 10:30 AM for three people.
Khoảng 10 giờ 30 sáng, ba người.
Let me check... We have 10:30 or 11:00 available. Which do you prefer?
Để tôi kiểm tra... Mười giờ rưỡi và mười một giờ đều được. Bạn chọn giờ nào?
10:30 works. Can we sit on the patio?
10 rưỡi được đó. Mình ngồi ngoài ban công được không?
Patio là khu vực ăn uống ngoài trời, rất phổ biến khi ăn brunch ở outdoor/patio.
I'll note the patio request, but I can't guarantee it. We'll do our best. Name, please?
Tôi đã ghi nhận yêu cầu về sân thượng, nhưng không thể đảm bảo. Chúng tôi sẽ cố gắng hết sức. Xin hỏi quý khách tên gì?
Wang, W-A-N-G. Thank you!
Wang, W-A-N-G. Cảm ơn!
Chờ bàn và xếp hàng
intermediateGood morning! Do you have a reservation?
Chào buổi sáng! Bạn đã đặt trước chưa?
No, we don't. Is there a long wait for a table for two?
Không. Bàn cho hai người có phải đợi lâu không?
Right now it's about a 45-minute wait. I can put your name on the list and text you when it's ready.
Hiện tại phải đợi khoảng 45 phút. Bạn có thể thêm tên vào danh sách chờ, chúng tôi sẽ nhắn tin thông báo khi có chỗ.
Okay, that works. Is there anywhere nearby we can walk around while we wait?
Được thôi. Gần đây có chỗ nào để đi dạo không?
There's a bookshop right next door, and a park across the street. Just stay within five minutes walking distance.
Có một hiệu sách bên cạnh và một công viên đối diện. Cứ ở trong bán kính 5 phút đi bộ là được.
Got it. My phone number is 415-555-0199.
Được rồi. Số điện thoại của tôi là 415-555-0199.
Great. I'll send a text about 10 minutes before your table is ready. When you get the text, please come back within five minutes or you may lose your spot.
Được. Chúng tôi sẽ nhắn tin cho bạn 10 phút trước khi bàn sẵn sàng. Vui lòng quay lại trong vòng 5 phút sau khi nhận tin nhắn, nếu không bàn của bạn có thể bị hủy.
Understood. Thank you!
Tôi hiểu rồi. Cảm ơn!
Cụm từ then chốt
how can I help you
Tôi có thể giúp gì cho bạn?
what time
Mấy giờ
how many people
Mấy người
available
Được thôi.
can't guarantee
Không thể đảm bảo
do you have a reservation
Có đặt trước không?
put your name on the list
Thêm vào danh sách chờ
text you
Gửi tin nhắn thông báo cho bạn
within walking distance
Trong khoảng cách đi bộ
lose your spot
Vị trí bị hủy
Ghi chú văn hóa
- •Patio là khu vực ăn uống ngoài trời, rất phổ biến khi ăn brunch ở outdoor/patio.
Cách luyện tập
Nghe một lần
Nghe trọn đoạn hội thoại trước để quen với nhịp điệu và ngữ cảnh.
Lặp lại từng câu
Bắt chước cách phát âm, ngữ điệu và nhịp điệu — từng câu một.
Nhập vai
Đóng vai du khách và luyện tập trực tiếp với người nói còn lại.
Câu hỏi thường gặp
What do you say when "brunch reservation" in English?
What will staff/locals say to you during "brunch reservation"?
How many English phrases are in this "Brunch Reservation" scene?
Are there cultural tips for "brunch reservation"?
Liên quan
Xem tất cả →Đặt chỗ qua điện thoại
Gọi nhà hàng để đặt bàn, bao gồm xác nhận số lượng người, thời gian và yêu cầu đặc biệt
Đặt món tại cửa hàng
Toàn bộ quy trình gọi món sau khi đến nhà hàng
Dị ứng và kiêng khem
Thông báo thông tin dị ứng và yêu cầu chế độ ăn đặc biệt tại nhà hàng
Thanh toán tại nhà hàng
Yêu cầu thanh toán sau khi dùng bữa xong, bao gồm tiền boa, chia hóa đơn, v.v.
Muốn nghe phát âm như người bản xứ? Bắt đầu luyện ngay
Đăng ký miễn phí để luyện nhập vai mọi câu trong tình huống này
Bắt đầu miễn phí