Bữa nửa buổi tự chọn
Đặt món và dùng bữa tại nhà hàng buffet sáng muộn của khách sạn hoặc nhà hàng12 lượt hội thoại qua 2 lộ trình luyện tập — luyện cùng Người phục vụ.
Xem trước hội thoại
Buffet brunch cơ bản
basicGood morning! Welcome to our Sunday brunch buffet. Table for how many?
Chào buổi sáng! Chào mừng bạn đến với bữa sáng muộn tự chọn Chủ Nhật của chúng tôi. Bạn đi mấy người ạ?
Good morning! Two, please. How does the buffet work — is it all-you-can-eat?
Chào buổi sáng! Hai bạn. Bữa buffet tính tiền thế nào – có phải là ăn không giới hạn không?
'All-you-can-eat' là cách nói phổ biến cho buffet. Một số bữa brunch buffet hoàn toàn tự chọn, một số khác thì tự chọn kết hợp gọi món (như các món trứng).
Yes, it's all-you-can-eat for $32 per person. That includes the buffet stations and a complimentary mimosa or juice. Eggs and omelets are made to order at the live station.
Đúng vậy, 32 đô la mỗi người cho suất ăn không giới hạn. Bao gồm quầy buffet và một ly cocktail Mimosa hoặc nước trái cây miễn phí. Trứng và trứng ốp la sẽ được làm theo yêu cầu tại quầy nấu ăn trực tiếp.
That sounds great. Can we get the mimosas, please? Also, are there any gluten-free options at the buffet?
Nghe hay đấy. Chúng tôi muốn Mimosa. Ngoài ra, tiệc buffet có lựa chọn không chứa gluten không?
Hỏi về các lựa chọn "gluten-free" (không chứa gluten) là rất phổ biến và hoàn toàn bình thường. Hầu hết các bữa tiệc buffet brunch đều có ghi chú thông tin về chất gây dị ứng.
Two mimosas coming right up! Yes, we have gluten-free labels on the buffet. The fruit station, yogurt bar, and the smoked salmon are all gluten-free. I can also ask the chef to make your omelet without any wheat.
Hai ly Mimosa sẽ có ngay! Có ạ, có nhãn dán không chứa gluten trên bàn buffet. Quầy trái cây, quầy sữa chua và cá hồi hun khói đều không chứa gluten. Tôi cũng có thể nhờ đầu bếp làm món trứng tráng không chứa lúa mì.
Perfect. One more thing — is there a time limit for the brunch, or can we take our time?
Tuyệt vời. Cho tôi hỏi thêm một chút – bữa nửa buổi có giới hạn thời gian không, hay chúng tôi có thể ăn từ từ?
Nhiều nhà hàng buffet brunch có giới hạn thời gian ăn 90 phút hoặc 2 tiếng, đặc biệt vào giờ cao điểm. Tìm hiểu trước để bạn có thể sắp xếp thời gian ăn uống hợp lý hơn.
Buffet bữa nửa buổi nâng cao
intermediateExcuse me, we're really enjoying the brunch. Is it possible to upgrade to the bottomless mimosa package?
Xin lỗi, tụi mình rất thích bữa brunch này. Có thể nâng cấp lên gói mimosa không giới hạn không?
'Bottomless' là một thuật ngữ phổ biến trong bữa brunch, có nghĩa là không giới hạn đồ uống. "Bottomless mimosas/brunch" là một hoạt động xã hội phổ biến vào cuối tuần.
Of course! The bottomless mimosa upgrade is $15 per person. That gives you unlimited mimosas, bellinis, and bloody marys for the duration of your brunch.
Được chứ! Nâng cấp uống không giới hạn là 15 đô la mỗi người. Bao gồm không giới hạn Mimosa, Bellini và Bloody Mary, có hiệu lực trong suốt bữa ăn.
We'll take it for both of us. Also, the eggs Benedict at the station looked amazing, but can the chef make it with smoked salmon instead of Canadian bacon?
Cả hai chúng tôi đều nâng cấp. Ngoài ra, món trứng Benedict ở quầy nấu ăn trông rất ngon, đầu bếp có thể đổi thịt xông khói Canada thành cá hồi hun khói được không?
Nếu thay thịt xông khói Canada bằng cá hồi xông khói, món đó sẽ được gọi là Eggs Royale hoặc Eggs Norwegian. Bạn hoàn toàn có thể yêu cầu tùy chỉnh tại quầy phục vụ trực tiếp.
Absolutely — that's called Eggs Royale. I'll let the chef know. Would you like it with hollandaise on the side, or poured over?
Được thôi – món đó gọi là Trứng Benedict Hoàng gia. Tôi sẽ nói với đầu bếp. Bạn muốn sốt Hollandaise để riêng hay rưới lên trên?
On the side, please. And could we get a fresh round of mimosas? These are delicious.
Để sang một bên. À, cho tôi thêm một ly Mimosa nữa được không? Ngon tuyệt.
'A round of' nghĩa là mỗi người một ly. 'Fresh round' nhấn mạnh đồ uống phải được pha mới. Việc gọi thêm đồ uống trong bữa brunch không giới hạn là điều bình thường.
Coming right up! I'll bring the mimosas and let you know when the Eggs Royale is ready — should be about five minutes.
Có ngay đây! Tôi sẽ mang Mimosa ra trước, còn món Trứng Benedict Hoàng gia sẽ có sau khoảng năm phút nữa nhé.
Cụm từ then chốt
brunch buffet
Bữa nửa buổi tự chọn
table for how many
Cho hỏi mấy người ạ?
made to order
Sản xuất theo yêu cầu
complimentary mimosa
Cocktail Mimosa miễn phí
gluten-free labels
Nhãn không gluten
coming right up
Đến ngay
bottomless mimosa upgrade
Nâng cấp đồ uống không giới hạn
for the duration of your brunch
Trong suốt bữa ăn.
Eggs Royale
Trứng Benedict Hoàng gia
on the side
Để sang một bên
let you know when
Được rồi, thông báo cho bạn nhé
Ghi chú văn hóa
- •'All-you-can-eat' là cách nói phổ biến cho buffet. Một số bữa brunch buffet hoàn toàn tự chọn, một số khác thì tự chọn kết hợp gọi món (như các món trứng).
- •Hỏi về các lựa chọn "gluten-free" (không chứa gluten) là rất phổ biến và hoàn toàn bình thường. Hầu hết các bữa tiệc buffet brunch đều có ghi chú thông tin về chất gây dị ứng.
- •Nhiều nhà hàng buffet brunch có giới hạn thời gian ăn 90 phút hoặc 2 tiếng, đặc biệt vào giờ cao điểm. Tìm hiểu trước để bạn có thể sắp xếp thời gian ăn uống hợp lý hơn.
- •'Bottomless' là một thuật ngữ phổ biến trong bữa brunch, có nghĩa là không giới hạn đồ uống. "Bottomless mimosas/brunch" là một hoạt động xã hội phổ biến vào cuối tuần.
- •Nếu thay thịt xông khói Canada bằng cá hồi xông khói, món đó sẽ được gọi là Eggs Royale hoặc Eggs Norwegian. Bạn hoàn toàn có thể yêu cầu tùy chỉnh tại quầy phục vụ trực tiếp.
- •'A round of' nghĩa là mỗi người một ly. 'Fresh round' nhấn mạnh đồ uống phải được pha mới. Việc gọi thêm đồ uống trong bữa brunch không giới hạn là điều bình thường.
Cách luyện tập
Nghe một lần
Nghe trọn đoạn hội thoại trước để quen với nhịp điệu và ngữ cảnh.
Lặp lại từng câu
Bắt chước cách phát âm, ngữ điệu và nhịp điệu — từng câu một.
Nhập vai
Đóng vai du khách và luyện tập trực tiếp với người nói còn lại.
Câu hỏi thường gặp
What do you say when "brunch buffet" in English?
What will staff/locals say to you during "brunch buffet"?
How many English phrases are in this "Brunch Buffet" scene?
Are there cultural tips for "brunch buffet"?
Liên quan
Xem tất cả →Đặt chỗ qua điện thoại
Gọi nhà hàng để đặt bàn, bao gồm xác nhận số lượng người, thời gian và yêu cầu đặc biệt
Đặt món tại cửa hàng
Toàn bộ quy trình gọi món sau khi đến nhà hàng
Dị ứng và kiêng khem
Thông báo thông tin dị ứng và yêu cầu chế độ ăn đặc biệt tại nhà hàng
Thanh toán tại nhà hàng
Yêu cầu thanh toán sau khi dùng bữa xong, bao gồm tiền boa, chia hóa đơn, v.v.
Muốn nghe phát âm như người bản xứ? Bắt đầu luyện ngay
Đăng ký miễn phí để luyện nhập vai mọi câu trong tình huống này
Bắt đầu miễn phí