Bữa nửa buổi
Gọi món tại nhà hàng brunch, bao gồm các món brunch cổ điển, cách chế biến trứng, đồ uống có cồn, v.v.20 lượt hội thoại qua 2 lộ trình luyện tập — luyện cùng Người phục vụ.
Xem trước hội thoại
Gọi món bữa sáng muộn tiêu chuẩn
basicGood morning! Welcome to Sunday brunch. Can I start you off with some coffee or a drink?
Chào buổi sáng! Chào mừng bạn đến với bữa sáng muộn Chủ Nhật. Bạn dùng cà phê hay đồ uống gì trước không?
Good morning! I'll have a coffee, please. And can I see the brunch menu?
Chào buổi sáng! Cho tôi một ly cà phê. Tôi xem thực đơn bữa sáng muộn được không?
Here's the menu. Our specials today are the Eggs Benedict and the Stuffed French Toast. We also have bottomless mimosas for $18.
Thực đơn của quý khách đây ạ. Món đặc biệt hôm nay là Trứng Benedict và Bánh mì nướng kiểu Pháp cuộn. Chúng tôi cũng có Mimosa không giới hạn với giá 18 đô la.
"Brunch" là sự kết hợp của "breakfast" + "lunch", thường được phục vụ vào cuối tuần, là một hình thức ăn uống xã hội rất phổ biến ở các nước nói tiếng Anh.
The Eggs Benedict sounds great. I'll have that. And what comes with it?
Trứng Benedict nghe có vẻ ngon. Tôi chọn món này. Món này ăn kèm với gì ạ?
It comes with a side of roasted potatoes or a fruit cup. And how would you like your hollandaise — regular or with a little kick of sriracha?
Đi kèm với khoai tây nướng hoặc trái cây. Bạn muốn sốt Hollandaise thông thường hay thêm chút Sriracha?
Khi gọi món, việc có sở thích riêng về nước sốt, món ăn kèm là điều rất phổ biến.
Roasted potatoes, please. And regular hollandaise is fine.
Khoai tây nướng nhé. Sốt Hollandaise bình thường thôi.
Perfect. And would you like to add the bottomless mimosas? It's unlimited refills for two hours.
Được thôi. Anh/chị có muốn thêm cocktail Mimosa không giới hạn không? Có thể uống bao nhiêu tùy thích trong hai giờ.
Bottomless mimosas rất phổ biến trong các bữa brunch kiểu Mỹ, là một phần của trải nghiệm xã hội.
Sure, why not! It's the weekend. I'll do the mimosas.
Được thôi, dù sao cũng là cuối tuần mà! Cho tôi Mimosa nhé.
Mimosa là nước cam pha với rượu sâm panh, là thức uống kinh điển nhất cho bữa sáng muộn (brunch).
Great choice! I'll bring your first one right out. The kitchen is a little backed up, so your food will be about 15 minutes. Is that okay?
Lựa chọn tuyệt vời! Tôi sẽ mang đồ uống đầu tiên của bạn ra ngay. Bếp hơi bận một chút, món ăn của bạn sẽ mất khoảng 15 phút. Được chứ?
No rush at all. We're in no hurry. Thanks!
Không vội đâu. Chúng tôi không gấp. Cảm ơn!
Cách chế biến và tùy chỉnh trứng
intermediateHave you decided? Our Build Your Own Breakfast is really popular.
Bạn đã quyết định chưa? Gói bữa sáng tự chọn của chúng tôi rất được ưa chuộng đó.
Yes, I'll do the Build Your Own. How does it work?
Được rồi, tôi muốn gói tự chọn. Làm thế nào để chọn?
You pick your eggs — scrambled, fried, poached, or an omelet. Then choose two sides: bacon, sausage, hash browns, toast, or a pancake.
Đầu tiên, chọn cách chế biến trứng — trứng bác, trứng chiên, trứng chần hoặc trứng cuộn. Sau đó, chọn hai món ăn kèm: thịt xông khói, xúc xích, khoai tây chiên, bánh mì nướng hoặc một miếng bánh kếp.
Khi gọi bữa sáng, người phục vụ gần như chắc chắn sẽ hỏi bạn muốn trứng làm như thế nào. Biết trước những thuật ngữ này sẽ rất hữu ích.
I'll have scrambled eggs, please. And for sides, bacon and toast.
Tôi muốn trứng bác. Với thịt xông khói và bánh mì nướng.
How would you like your toast — white, wheat, or sourdough?
Bạn muốn bánh mì nướng loại nào — bánh mì trắng, nguyên cám hay bột chua?
Sourdough, please.
Bánh mì bột chua.
Sourdough (bánh mì chua) là một lựa chọn phổ biến trong bữa sáng kiểu phương Tây, đặc biệt là sourdough ở San Francisco rất nổi tiếng.
You got it! And your friend — does she need a few more minutes?
Rồi ạ! Bạn của cô – cô ấy có cần xem thêm không?
She'll have the avocado toast with a poached egg on top. And can she substitute the side salad for fruit?
Cô ấy muốn bánh mì nướng bơ với một quả trứng luộc lòng đào. Có thể đổi salad thành trái cây cho món ăn kèm không?
Absolutely, no problem! There's a small upcharge of $1.50 for the fruit. Is that okay?
Không sao cả! Trái cây sẽ thêm 1.5 đô la. Bạn đồng ý chứ?
Trong các tình huống dịch vụ tiếng Anh, người ta thường hỏi "Is that okay?" để xác nhận, chứ không phải để hỏi xem có thực sự không có vấn đề gì.
That's fine. Thank you!
Không vấn đề gì. Cảm ơn bạn!
Cụm từ then chốt
start you off
Mang ra trước / Mang lên cho quý khách trước
specials
Đặc sản/Món đặc biệt trong ngày
Eggs Benedict
Trứng Benedict
bottomless mimosas
Cocktail Mimosa không giới hạn
bottomless
Trong câu này có nghĩa là: được thêm đồ uống không giới hạn
side of
Món ăn kèm
fruit cup
Cốc trái cây
hollandaise
Sốt Hollandaise
a little kick
Một chút cay
kick
Trong câu này có nghĩa là: một chút vị cay kích thích hoặc sự mạnh mẽ
unlimited refills
Nạp lại không giới hạn
backed up
Quá tải/Không xoay sở kịp
Ghi chú văn hóa
- •"Brunch" là sự kết hợp của "breakfast" + "lunch", thường được phục vụ vào cuối tuần, là một hình thức ăn uống xã hội rất phổ biến ở các nước nói tiếng Anh.
- •Khi gọi món, việc có sở thích riêng về nước sốt, món ăn kèm là điều rất phổ biến.
- •Bottomless mimosas rất phổ biến trong các bữa brunch kiểu Mỹ, là một phần của trải nghiệm xã hội.
- •Mimosa là nước cam pha với rượu sâm panh, là thức uống kinh điển nhất cho bữa sáng muộn (brunch).
- •Khi gọi bữa sáng, người phục vụ gần như chắc chắn sẽ hỏi bạn muốn trứng làm như thế nào. Biết trước những thuật ngữ này sẽ rất hữu ích.
- •Sourdough (bánh mì chua) là một lựa chọn phổ biến trong bữa sáng kiểu phương Tây, đặc biệt là sourdough ở San Francisco rất nổi tiếng.
- •Trong các tình huống dịch vụ tiếng Anh, người ta thường hỏi "Is that okay?" để xác nhận, chứ không phải để hỏi xem có thực sự không có vấn đề gì.
Cách luyện tập
Nghe một lần
Nghe trọn đoạn hội thoại trước để quen với nhịp điệu và ngữ cảnh.
Lặp lại từng câu
Bắt chước cách phát âm, ngữ điệu và nhịp điệu — từng câu một.
Nhập vai
Đóng vai du khách và luyện tập trực tiếp với người nói còn lại.
Câu hỏi thường gặp
What do you say when "brunch" in English?
What will staff/locals say to you during "brunch"?
How many English phrases are in this "Brunch" scene?
Are there cultural tips for "brunch"?
Liên quan
Xem tất cả →Đặt chỗ qua điện thoại
Gọi nhà hàng để đặt bàn, bao gồm xác nhận số lượng người, thời gian và yêu cầu đặc biệt
Đặt món tại cửa hàng
Toàn bộ quy trình gọi món sau khi đến nhà hàng
Dị ứng và kiêng khem
Thông báo thông tin dị ứng và yêu cầu chế độ ăn đặc biệt tại nhà hàng
Thanh toán tại nhà hàng
Yêu cầu thanh toán sau khi dùng bữa xong, bao gồm tiền boa, chia hóa đơn, v.v.
Muốn nghe phát âm như người bản xứ? Bắt đầu luyện ngay
Đăng ký miễn phí để luyện nhập vai mọi câu trong tình huống này
Bắt đầu miễn phí