Quán sushi
Ăn uống tại nhà hàng sushi kiểu Nhật, bao gồm gọi món tại quầy, trải nghiệm omakase và nghi thức ăn sushi20 lượt hội thoại qua 2 lộ trình luyện tập — luyện cùng Nhân viên phục vụ/đầu bếp sushi.
Xem trước hội thoại
Trải nghiệm Omakase tại quầy bar
intermediateGood evening! Do you have a reservation? We have bar seating and table seating available tonight.
Chào buổi tối! Anh/chị có đặt bàn trước không ạ? Tối nay chúng tôi có chỗ trống ở quầy bar và bàn.
Việc nhân viên phục vụ hỏi trực tiếp về đặt chỗ là điều bình thường, không cần khách phải khách sáo.
We don't have a reservation, but we'd love to sit at the sushi bar if possible. We're interested in the omakase.
Tôi không đặt trước, nhưng nếu được thì tôi muốn ngồi ở quầy bar. Chúng tôi muốn thử omakase.
Omakase (おまかせ) trong tiếng Nhật có nghĩa là 'tùy bạn quyết định', người đầu bếp sushi sẽ quyết định món ăn. Rất phổ biến ở các nhà hàng sushi cao cấp ở nước ngoài.
You're in luck — we have two seats right in front of Chef Tanaka. The omakase is $120 per person for 12 pieces plus miso soup and dessert. Shall I seat you?
Bạn may mắn thật đó – đang có hai chỗ trống ngay trước mặt đầu bếp Tanaka. Omakase 120 đô một người, gồm 12 miếng sushi, súp miso và tráng miệng. Mời bạn ngồi nhé?
Omakase là một trải nghiệm ẩm thực cao cấp của Nhật Bản, giá đắt nhưng chất lượng cực kỳ cao.
Yes, please! This is our first time having omakase — any etiquette we should know?
Được rồi! Đây là lần đầu tiên chúng tôi ăn omakase – có quy tắc ứng xử nào cần lưu ý không?
Người Nhật rất chú trọng nghi thức ăn uống, đặc biệt là Omakase, nên hỏi rõ là một thói quen tốt.
Chef Tanaka will place each piece directly in front of you. It's best to eat each one within a few seconds — that's when the temperature and texture are perfect. You can use your hands or chopsticks, whichever you prefer. Also, for nigiri, a light dip of soy sauce on the fish side is plenty.
Đầu bếp Tanaka sẽ đặt từng miếng sushi trực tiếp trước mặt bạn. Tốt nhất là ăn trong vài giây – khi nhiệt độ và kết cấu hoàn hảo nhất. Bạn có thể dùng tay hoặc đũa. Ngoài ra, khi chấm nigiri sushi với nước tương, chỉ cần chấm nhẹ mặt cá là đủ.
Tại các nhà hàng sushi chính thống, khi chấm nước tương cho nigiri sushi, nên để mặt cá úp xuống và chấm nhẹ, không nên nhúng phần cơm vào nước tương. Nhiều đầu bếp nhà hàng Nhật Bản ở nước ngoài đã nêm nếm sẵn, thậm chí không cần chấm thêm.
Got it, thank you for the tips! We're ready whenever Chef Tanaka is.
Tôi hiểu rồi, cảm ơn lời khuyên của bạn! Chúng ta sẽ bắt đầu khi anh Tanaka chuẩn bị xong.
Welcome. Tonight's omakase starts with hirame — that's flounder — flown in this morning from Tsukiji. I've brushed it with a little yuzu and sea salt. Please, enjoy.
Chào mừng quý khách. Omakase tối nay bắt đầu với cá bơn – được vận chuyển bằng đường hàng không từ chợ Tsukiji sáng nay. Tôi đã phết một chút yuzu và muối biển. Mời quý khách thưởng thức.
Chợ Tsukiji là một chợ hải sản nổi tiếng ở Nhật Bản, nổi bật với độ tươi ngon của nguyên liệu.
Mmm, that's incredible. The fish just melts in your mouth. What's next?
Ưm, ngon quá. Cá tan chảy trong miệng luôn. Tiếp theo là món gì vậy?
Next is chu-toro — medium-fatty tuna belly. This is my favorite cut. Notice how the fat creates a buttery texture. I've added just a touch of freshly grated wasabi between the fish and the rice.
Tiếp theo là phần bụng giữa – bụng cá ngừ có độ béo vừa phải. Đây là phần tôi thích nhất. Hãy chú ý đến độ béo ngậy như bơ. Tôi đã thêm một chút wasabi tươi xay giữa cá và cơm.
Các phần khác nhau của cá ngừ (Otoro, Chutoro, Akami) là một nét đặc trưng trong văn hóa sushi Nhật Bản.
That's amazing — you can really taste the difference from regular tuna. Can I ask what fish you'll be serving later?
Tuyệt vời – hương vị khác hẳn cá ngừ thông thường. Cho mình hỏi sau món này còn món cá nào nữa không?
Không nên hỏi về thực đơn Omakase, điều đó thể hiện sự thiếu tin tưởng vào đầu bếp.
I like to keep some surprises! But I will tell you — we'll work up from lighter fish to richer ones, finishing with uni and an egg custard. Any allergies I should know about?
Tôi thích giữ lại một vài bất ngờ! Nhưng tôi có thể nói cho bạn biết – sẽ có từ cá nhẹ đến cá đậm vị, và cuối cùng là nhím biển và trứng cuộn Tamagoyaki. Bạn có dị ứng gì cần nói cho tôi biết không?
Omakase kiểu Nhật thường có thứ tự cố định, từ món nhạt đến món đậm đà.
Món lẻ & Cuộn
basicHi! Here's the menu. We have nigiri, sashimi, hand rolls, and special rolls. Our happy hour runs until 6 — all hand rolls are half price.
Chào bạn! Đây là thực đơn của chúng tôi. Chúng tôi có sushi nigiri, sashimi, temaki và các loại cuộn đặc biệt. Giờ vàng đến 6 giờ tối – tất cả temaki giảm giá một nửa.
Nhân viên phục vụ thường chủ động giới thiệu các món đặc biệt hoặc giờ khuyến mãi, khách không cần phải hỏi.
Great, we'll definitely take advantage of happy hour! Can we get two salmon hand rolls and one spicy tuna roll?
Tuyệt vời, chúng ta nhất định phải tận dụng giờ vàng! Cho tôi hai cuộn cá hồi và một cuộn cá ngừ cay.
Sure! For the spicy tuna roll, would you like it with regular rice or brown rice? And do you want it as six pieces or eight?
Được rồi! Cuộn cá ngừ cay của bạn muốn dùng cơm trắng hay cơm gạo lứt? Bạn muốn 6 hay 8 miếng?
Các nhà hàng sushi ở nước ngoài thường cung cấp gạo lứt hoặc số lượng miếng khác nhau, điều này ít phổ biến ở các nhà hàng sushi truyền thống Nhật Bản.
Regular rice, eight pieces. We'd also like some edamame and miso soup to start.
Cơm trắng, 8 phần. Chúng tôi muốn đậu nành edamame và súp miso trước.
Got it. And just so you know, our Dragon Roll is today's special — it's shrimp tempura inside with avocado and eel on top, drizzled with teriyaki sauce. Would you like to add one?
Được thôi. Tiện thể, món đặc biệt hôm nay là cuộn rồng – tôm tempura chiên giòn bên trong, bên trên là bơ và lươn, rưới sốt teriyaki. Bạn có muốn thêm một món không?
“Cuộn đặc biệt” hoặc “cuộn sáng tạo” là đặc trưng của sushi kiểu Mỹ, khác với sushi truyền thống của Nhật Bản.
That sounds amazing, yes please! One more question — is the wasabi real wasabi or the horseradish kind?
Nghe hay quá, cho mình một cái! Một câu hỏi nhanh nữa – wasabi là wasabi thật hay loại làm từ cải ngựa?
Hầu hết 'wasabi' ở các nhà hàng sushi nước ngoài thực chất được làm từ cải ngựa và phẩm màu xanh. Wasabi Nhật Bản (hon-wasabi) thật rất đắt tiền và thường chỉ có ở các nhà hàng sushi cao cấp.
Good question! We use real wasabi for our omakase, but the wasabi at the tables is a blend — mostly horseradish with a bit of real wasabi mixed in. I can bring you some freshly grated wasabi for an extra $3 if you'd like.
Câu hỏi hay đó! Món omakase của chúng tôi dùng wasabi tươi thật, nhưng cái trên bàn là loại hỗn hợp — chủ yếu là cải ngựa với một chút wasabi thật. Nếu bạn muốn, chúng tôi có thể làm wasabi tươi thật với giá 3 đô la.
Wasabi tươi (Hon-Wasabi) rất đắt, thường chỉ được dùng trong các nhà hàng Nhật cao cấp hoặc omakase.
The blend is fine for us. Oh, and can we get the check whenever you're ready? We want to catch a movie at 8.
Cứ trộn lẫn đi. À, tiện thể bạn thanh toán giúp mình được không? Tụi mình 8 giờ phải đi xem phim rồi.
Việc gọi người phục vụ thanh toán bất cứ lúc nào là rất phổ biến, đặc biệt khi có lịch trình, không cần đợi người phục vụ chủ động hỏi.
Of course! I'll have it ready by the time you finish. With happy hour, your hand rolls are half off, so the total comes to $62.50 before tax and tip.
Được thôi! Tôi sẽ chuẩn bị ngay khi các bạn ăn xong. Vì món hand roll giờ khuyến mãi giảm giá một nửa, tổng cộng là 62,50 đô la trước thuế và tiền boa.
Hóa đơn nhà hàng thường không bao gồm thuế và tiền boa. Ở những khu vực có văn hóa tiền boa, tiền boa cần được trả riêng và có tỷ lệ thông lệ.
Cụm từ then chốt
bar seating
Chỗ ngồi quầy bar
table seating
Chỗ ngồi
you're in luck
Bạn may mắn đấy
12 pieces
12 miếng
per person
Mỗi người
omakase
Trong câu này có nghĩa là: thực đơn đầu bếp chọn lọc, các món ăn do đầu bếp sushi quyết định dựa trên nguyên liệu tươi ngon nhất trong ngày.
each piece
Mỗi khi
within a few seconds
Trong vài giây
texture
Hương vị
chopsticks
Đũa
nigiri
Sushi nắm
a light dip
Nhúng nhẹ
Ghi chú văn hóa
- •Việc nhân viên phục vụ hỏi trực tiếp về đặt chỗ là điều bình thường, không cần khách phải khách sáo.
- •Omakase (おまかせ) trong tiếng Nhật có nghĩa là 'tùy bạn quyết định', người đầu bếp sushi sẽ quyết định món ăn. Rất phổ biến ở các nhà hàng sushi cao cấp ở nước ngoài.
- •Omakase là một trải nghiệm ẩm thực cao cấp của Nhật Bản, giá đắt nhưng chất lượng cực kỳ cao.
- •Người Nhật rất chú trọng nghi thức ăn uống, đặc biệt là Omakase, nên hỏi rõ là một thói quen tốt.
- •Tại các nhà hàng sushi chính thống, khi chấm nước tương cho nigiri sushi, nên để mặt cá úp xuống và chấm nhẹ, không nên nhúng phần cơm vào nước tương. Nhiều đầu bếp nhà hàng Nhật Bản ở nước ngoài đã nêm nếm sẵn, thậm chí không cần chấm thêm.
- •Chợ Tsukiji là một chợ hải sản nổi tiếng ở Nhật Bản, nổi bật với độ tươi ngon của nguyên liệu.
- •Các phần khác nhau của cá ngừ (Otoro, Chutoro, Akami) là một nét đặc trưng trong văn hóa sushi Nhật Bản.
- •Không nên hỏi về thực đơn Omakase, điều đó thể hiện sự thiếu tin tưởng vào đầu bếp.
- •Omakase kiểu Nhật thường có thứ tự cố định, từ món nhạt đến món đậm đà.
- •Nhân viên phục vụ thường chủ động giới thiệu các món đặc biệt hoặc giờ khuyến mãi, khách không cần phải hỏi.
- •Các nhà hàng sushi ở nước ngoài thường cung cấp gạo lứt hoặc số lượng miếng khác nhau, điều này ít phổ biến ở các nhà hàng sushi truyền thống Nhật Bản.
- •“Cuộn đặc biệt” hoặc “cuộn sáng tạo” là đặc trưng của sushi kiểu Mỹ, khác với sushi truyền thống của Nhật Bản.
- •Hầu hết 'wasabi' ở các nhà hàng sushi nước ngoài thực chất được làm từ cải ngựa và phẩm màu xanh. Wasabi Nhật Bản (hon-wasabi) thật rất đắt tiền và thường chỉ có ở các nhà hàng sushi cao cấp.
- •Wasabi tươi (Hon-Wasabi) rất đắt, thường chỉ được dùng trong các nhà hàng Nhật cao cấp hoặc omakase.
- •Việc gọi người phục vụ thanh toán bất cứ lúc nào là rất phổ biến, đặc biệt khi có lịch trình, không cần đợi người phục vụ chủ động hỏi.
- •Hóa đơn nhà hàng thường không bao gồm thuế và tiền boa. Ở những khu vực có văn hóa tiền boa, tiền boa cần được trả riêng và có tỷ lệ thông lệ.
Cách luyện tập
Nghe một lần
Nghe trọn đoạn hội thoại trước để quen với nhịp điệu và ngữ cảnh.
Lặp lại từng câu
Bắt chước cách phát âm, ngữ điệu và nhịp điệu — từng câu một.
Nhập vai
Đóng vai du khách và luyện tập trực tiếp với người nói còn lại.
Câu hỏi thường gặp
What do you say when "sushi restaurant" in English?
What will staff/locals say to you during "sushi restaurant"?
How many English phrases are in this "Sushi Restaurant" scene?
Are there cultural tips for "sushi restaurant"?
Liên quan
Xem tất cả →Đặt chỗ qua điện thoại
Gọi nhà hàng để đặt bàn, bao gồm xác nhận số lượng người, thời gian và yêu cầu đặc biệt
Đặt món tại cửa hàng
Toàn bộ quy trình gọi món sau khi đến nhà hàng
Dị ứng và kiêng khem
Thông báo thông tin dị ứng và yêu cầu chế độ ăn đặc biệt tại nhà hàng
Thanh toán tại nhà hàng
Yêu cầu thanh toán sau khi dùng bữa xong, bao gồm tiền boa, chia hóa đơn, v.v.
Muốn nghe phát âm như người bản xứ? Bắt đầu luyện ngay
Đăng ký miễn phí để luyện nhập vai mọi câu trong tình huống này
Bắt đầu miễn phí