Phone Restaurant Reservation
Gọi cho nhà hàng để đặt bàn, cần đánh vần tên, xác nhận chi tiết, xử lý tình huống nghe không rõ.22 lượt hội thoại qua 2 lộ trình luyện tập — luyện cùng Tổng đài viên nhà hàng.
Xem trước hội thoại
Đặt chỗ qua điện thoại cơ bản
basicThank you for calling Bella's Kitchen. How can I help you?
Cảm ơn quý khách đã gọi đến Bella's Kitchen. Tôi có thể giúp gì cho quý khách?
Khi nhà hàng tiếng Anh nhận điện thoại, họ thường nói tên nhà hàng trước, đôi khi kèm theo tên người nghe máy.
Hi, I'd like to make a reservation for this Saturday, please.
Chào bạn, tôi muốn đặt chỗ vào thứ Bảy này.
Sure! What time were you thinking, and how many in your party?
Được thôi! Bạn muốn đặt lúc mấy giờ? Tổng cộng bao nhiêu người?
Around 7 p.m., for four people.
Khoảng 7 giờ tối, bốn người.
Let me check... I'm sorry, 7 is fully booked. I have openings at 6:30 or 8:15. Would either of those work?
Để tôi kiểm tra... Xin lỗi, 7 giờ đã kín chỗ rồi. Chúng tôi còn chỗ lúc 6:30 hoặc 8:15. Hai giờ này có được không?
Các nhà hàng nổi tiếng vào cuối tuần thường cần đặt trước vài ngày hoặc thậm chí vài tuần.
8:15 works. Let's go with that.
8:15 được. Cứ đặt giờ đó đi.
Great. And can I get a name for the reservation?
Được rồi. Vui lòng cho tôi biết tên người đặt phòng?
It's under Chen. C-H-E-N.
Khi gọi điện, bạn nên chủ động đánh vần tên của mình. Ngay cả những cái tên đơn giản cũng có thể bị người khác viết sai. Nếu tên dễ gây nhầm lẫn, bạn có thể đánh vần theo bảng chữ cái NATO, ví dụ: 'C as in Charlie, H as in Hotel'.
C-H-E-N. Got it. And a phone number in case we need to reach you?
C-H-E-N. Tôi nhận được rồi. Bạn có tiện để lại số điện thoại liên hệ không? Phòng trường hợp chúng tôi cần liên lạc với bạn.
Sure, it's 415-555-0173.
Được rồi, 415-555-0173.
Số điện thoại ở Bắc Mỹ thường được đọc thành ba nhóm: mã vùng (415) + ba chữ số (555) + bốn chữ số (0173).
Perfect. So that's Saturday, 8:15 p.m., party of four, under Chen. We do have a 15-minute hold policy — if you're more than 15 minutes late, we may release the table. See you Saturday!
Được rồi. Vậy là 8:15 tối thứ Bảy, cho bốn người, dưới tên Chen. Chúng tôi có chính sách giữ bàn 15 phút – nếu bạn đến muộn hơn 15 phút, chúng tôi có thể nhường bàn cho người khác. Hẹn gặp bạn vào thứ Bảy nhé!
Chờ chỗ & Yêu cầu đặc biệt
intermediateThank you for calling Riverside Grill. How can I help?
Cảm ơn quý khách đã gọi đến Riverside Grill. Tôi có thể giúp gì cho quý khách?
Hi, I was hoping to make a reservation for Saturday night, around 7, for six people.
Chào bạn, tôi muốn đặt một bàn cho sáu người vào khoảng 7 giờ tối thứ Bảy.
Oh, I'm sorry — Saturday night is completely booked. We've been slammed all week with reservations.
Ôi, xin lỗi – tối thứ Bảy đã kín phòng rồi. Cả tuần này đều kín lịch.
Oh no. Do you have a waitlist? We're flexible on time — we could do earlier or later.
À, vậy có danh sách chờ không? Chúng tôi có thể linh hoạt về thời gian – sớm hơn hay muộn hơn một chút đều được.
Nhiều nhà hàng nổi tiếng có danh sách chờ (waitlist). Nếu có người hủy, bạn có thể được xếp vào. Việc linh hoạt về thời gian có thể tăng cơ hội được xếp chỗ.
Yes, I can put you on our cancellation list. If anything opens up, we'll give you a call. Usually we get a few cancellations the day of. Can I get your name and number?
Được ạ, tôi có thể thêm bạn vào danh sách chờ hủy. Chúng tôi sẽ gọi cho bạn nếu có chỗ trống. Thông thường sẽ có một vài trường hợp hủy trong ngày. Xin hỏi tên và số điện thoại của bạn là gì?
Great, it's Li. L-I. Phone number is 628-555-0291. Also, I should mention — we'll need a high chair for a toddler. Is that something you can accommodate?
Được rồi, tôi họ Li. L-I. Số điện thoại 628-555-0291. À, tôi muốn nói thêm là chúng tôi cần một ghế cao cho trẻ em. Cái này có sắp xếp được không?
Việc thông báo trước về các yêu cầu đặc biệt (ghế cao, lối đi cho xe lăn, dị ứng, v.v.) là rất quan trọng, đặc biệt khi đặt chỗ qua điện thoại.
Absolutely, we have high chairs available. I'll make a note on your reservation. Any food allergies I should flag for the kitchen?
Chắc chắn rồi, chúng tôi có ghế cao cho trẻ em. Tôi sẽ ghi chú vào đặt phòng của bạn. Bạn có cần báo cho bếp về dị ứng thực phẩm nào không?
Yes, one person has a peanut allergy. It's quite severe.
Có, một người bị dị ứng đậu phộng. Khá nặng đó.
Got it — peanut allergy, severe. I'll flag that for the chef. We take allergies very seriously here. Is there anything else?
Đã rõ – dị ứng đậu phộng, rất nặng. Tôi sẽ đặc biệt thông báo cho đầu bếp. Chúng tôi rất coi trọng vấn đề dị ứng. Anh/chị còn cần gì nữa không ạ?
One more thing — do you have a private dining room? It's actually a birthday dinner.
À, còn một chuyện nữa – bên mình có phòng riêng không? Thực ra là một bữa tiệc sinh nhật.
We do have a semi-private area, but it requires a minimum spend of $500. For the waitlist, I can note your preference, but I can't guarantee the private area until we confirm a table. I'll call you as soon as something opens up!
Chúng tôi có một khu vực bán riêng tư, nhưng yêu cầu chi tiêu tối thiểu là 500 đô la. Đối với danh sách chờ, tôi có thể ghi chú sở thích của bạn, nhưng không thể đảm bảo phòng riêng cho đến khi bàn được xác nhận. Tôi sẽ gọi cho bạn ngay khi có bàn trống!
Cụm từ then chốt
thank you for calling
Cảm ơn đã gọi
how many in your party
Tổng cộng bao nhiêu người?
what time
Mấy giờ
fully booked
Đã đặt kín chỗ
openings
Chỗ trống/Thời gian rảnh
would either of those work
Hai khung giờ này được không?
a name for the reservation
Tên người đặt
in case we need to reach you
Phòng trường hợp cần liên hệ với bạn
15-minute hold policy
Chính sách giữ chỗ 15 phút
release the table
Giải phóng bàn
completely booked
Đã đặt kín chỗ
slammed
Rất bận/kín lịch
Ghi chú văn hóa
- •Khi nhà hàng tiếng Anh nhận điện thoại, họ thường nói tên nhà hàng trước, đôi khi kèm theo tên người nghe máy.
- •Các nhà hàng nổi tiếng vào cuối tuần thường cần đặt trước vài ngày hoặc thậm chí vài tuần.
- •Khi gọi điện, bạn nên chủ động đánh vần tên của mình. Ngay cả những cái tên đơn giản cũng có thể bị người khác viết sai. Nếu tên dễ gây nhầm lẫn, bạn có thể đánh vần theo bảng chữ cái NATO, ví dụ: 'C as in Charlie, H as in Hotel'.
- •Số điện thoại ở Bắc Mỹ thường được đọc thành ba nhóm: mã vùng (415) + ba chữ số (555) + bốn chữ số (0173).
- •Nhiều nhà hàng nổi tiếng có danh sách chờ (waitlist). Nếu có người hủy, bạn có thể được xếp vào. Việc linh hoạt về thời gian có thể tăng cơ hội được xếp chỗ.
- •Việc thông báo trước về các yêu cầu đặc biệt (ghế cao, lối đi cho xe lăn, dị ứng, v.v.) là rất quan trọng, đặc biệt khi đặt chỗ qua điện thoại.
Cách luyện tập
Nghe một lần
Nghe trọn đoạn hội thoại trước để quen với nhịp điệu và ngữ cảnh.
Lặp lại từng câu
Bắt chước cách phát âm, ngữ điệu và nhịp điệu — từng câu một.
Nhập vai
Đóng vai du khách và luyện tập trực tiếp với người nói còn lại.
Câu hỏi thường gặp
What do you say when "phone restaurant reservation" in English?
What will staff/locals say to you during "phone restaurant reservation"?
How many English phrases are in this "Phone Restaurant Reservation" scene?
Are there cultural tips for "phone restaurant reservation"?
Liên quan
Xem tất cả →Đặt chỗ qua điện thoại
Gọi nhà hàng để đặt bàn, bao gồm xác nhận số lượng người, thời gian và yêu cầu đặc biệt
Đặt món tại cửa hàng
Toàn bộ quy trình gọi món sau khi đến nhà hàng
Dị ứng và kiêng khem
Thông báo thông tin dị ứng và yêu cầu chế độ ăn đặc biệt tại nhà hàng
Thanh toán tại nhà hàng
Yêu cầu thanh toán sau khi dùng bữa xong, bao gồm tiền boa, chia hóa đơn, v.v.
Muốn nghe phát âm như người bản xứ? Bắt đầu luyện ngay
Đăng ký miễn phí để luyện nhập vai mọi câu trong tình huống này
Bắt đầu miễn phí