Vấn đề về phòng
Sau khi nhận phòng, phát hiện phòng có vấn đề, cần liên hệ lễ tân để giải quyết18 lượt hội thoại qua 3 lộ trình luyện tập — luyện cùng Lễ tân / Dịch vụ phòng.
Xem trước hội thoại
Thiết bị bị lỗi
basicHello, this is room 1208. The air conditioning isn't working.
Chào bạn, tôi là phòng 1208. Điều hòa bị hỏng rồi.
Khi gọi điện thoại nội bộ khách sạn, hãy nói số phòng trước để họ định vị nhanh chóng nhé.
I'm sorry to hear that, Mr. Wang. I'll send someone from maintenance to take a look right away. Will you be in your room?
Xin lỗi, ông Vương. Tôi sẽ cử nhân viên bảo trì đến xem ngay. Ông có ở trong phòng không?
Yes, I'll be here. Also, there's no hot water in the shower.
Đúng vậy, tôi đang ở trong phòng. Ngoài ra, vòi sen không có nước nóng.
I apologize for the inconvenience. I'll make sure they check both issues. If we can't fix it quickly, we'll move you to another room. Is that okay?
Xin lỗi vì sự bất tiện này. Tôi sẽ yêu cầu họ kiểm tra cả hai. Nếu không sửa được nhanh chóng, chúng tôi sẽ đổi phòng cho bạn. Được không ạ?
That would be fine. Thank you for handling it so quickly.
Được thôi. Cảm ơn vì đã xử lý nhanh chóng.
Of course. Someone will be there in about 10 minutes. Is there anything else?
Không vấn đề gì. Khoảng 10 phút nữa sẽ có người đến. Bạn có cần gì khác không?
Khiếu nại về tiếng ồn
intermediateHi, I'm calling from room 1208. The room next door is very noisy. I can hear loud music and it's almost midnight.
Chào bạn, tôi là phòng 1208. Phòng bên cạnh rất ồn ào, nhạc bật to quá, gần nửa đêm rồi.
I'm very sorry about that. I'll contact the guests in that room immediately and ask them to keep it down. If the noise continues, please call us back.
Xin lỗi bạn nhiều. Tôi sẽ liên hệ với khách ở phòng đó ngay để họ giữ yên lặng. Nếu vẫn ồn ào, bạn vui lòng gọi lại cho chúng tôi nhé.
If it doesn't stop, could I switch to a different room?
Nếu vẫn không ngừng, tôi có thể đổi phòng khác được không?
Absolutely. I'll check which rooms are available on a quieter floor. If needed, we can move you right away and I'll send someone to help with your luggage.
Được chứ. Tôi sẽ kiểm tra xem có phòng trống nào ở tầng yên tĩnh không. Nếu cần đổi, chúng tôi sẽ giúp bạn chuyển ngay lập tức và sẽ có người hỗ trợ bạn mang hành lý.
Thank you. I appreciate it.
Cảm ơn, rất cảm ơn bạn.
Yêu cầu bổ sung đồ dùng
basicHello, could I get some extra towels and an extra pillow for room 1208?
Chào phòng 1208 có thể cho tôi thêm vài chiếc khăn và một cái gối được không?
Of course! I'll bring them up right away. Would you also like extra toiletries — shampoo, soap, or a toothbrush?
Chắc chắn rồi! Tôi sẽ mang lên ngay. Anh/chị có cần thêm đồ dùng vệ sinh cá nhân nào không? Dầu gội, xà phòng hay bàn chải đánh răng ạ?
Yes, two toothbrushes and some shampoo, please.
Được, hai bàn chải đánh răng và một ít dầu gội đầu.
No problem. I'll be there in about 5 minutes. Is there anything else you need?
Không vấn đề gì. Khoảng 5 phút nữa là đến. Bạn có cần gì nữa không?
Actually, could I also get a blanket? The room is a bit cold.
Thật ra, tôi có thể xin thêm một cái chăn nữa không? Phòng hơi lạnh.
Sure! I'll also check the thermostat in your room when I come up. Sometimes it just needs adjusting.
Được thôi! Khi tôi lên đó, tôi cũng sẽ kiểm tra bộ điều nhiệt giúp bạn. Đôi khi chỉ cần điều chỉnh một chút thôi.
That would be great. Thank you so much.
Tuyệt vời. Cảm ơn rất nhiều.
Cụm từ then chốt
maintenance
Sửa chữa
take a look
Để tôi xem/kiểm tra
right away
Ngay lập tức
inconvenience
Bất tiện
fix
Sửa chữa
move you to another room
Đổi phòng cho bạn
about 10 minutes
Khoảng 10 phút
keep it down
Giữ yên lặng/Nói nhỏ thôi
noise continues
Vẫn ồn ào
call us back
Gọi điện lại
quieter floor
Tầng yên tĩnh hơn
move you
Giúp bạn chuyển phòng
Ghi chú văn hóa
- •Khi gọi điện thoại nội bộ khách sạn, hãy nói số phòng trước để họ định vị nhanh chóng nhé.
Cách luyện tập
Nghe một lần
Nghe trọn đoạn hội thoại trước để quen với nhịp điệu và ngữ cảnh.
Lặp lại từng câu
Bắt chước cách phát âm, ngữ điệu và nhịp điệu — từng câu một.
Nhập vai
Đóng vai du khách và luyện tập trực tiếp với người nói còn lại.
Câu hỏi thường gặp
What do you say when "room issues" in English?
What will staff/locals say to you during "room issues"?
How many English phrases are in this "Room Issues" scene?
Are there cultural tips for "room issues"?
Liên quan
Xem tất cả →Nhận phòng khách sạn
Quy trình nhận phòng sau khi đến khách sạn, bao gồm xuất trình giấy tờ tùy thân, xác nhận đặt phòng, tìm hiểu thông tin phòng, v.v.
Dịch vụ phòng
Đặt đồ ăn giao đến phòng qua điện thoại, bao gồm cả việc đặt món và các yêu cầu đặc biệt
Trả phòng khách sạn
Quy trình trả phòng, bao gồm thanh toán hóa đơn, gửi hành lý, gọi xe, v.v.
Khiếu nại khách sạn
Khiếu nại với khách sạn về phòng ốc, tiện nghi, dịch vụ không đạt yêu cầu
Muốn nghe phát âm như người bản xứ? Bắt đầu luyện ngay
Đăng ký miễn phí để luyện nhập vai mọi câu trong tình huống này
Bắt đầu miễn phí