Trả phòng khách sạn
Quy trình trả phòng, bao gồm thanh toán hóa đơn, gửi hành lý, gọi xe, v.v.24 lượt hội thoại qua 3 lộ trình luyện tập — luyện cùng Nhân viên lễ tân.
Xem trước hội thoại
Trả phòng tiêu chuẩn
basicHi, I'd like to check out. Room 1208.
Chào bạn, tôi muốn trả phòng. Phòng 1208.
Khi trả phòng, chỉ cần báo số phòng là được.
Of course, Mr. Wang. Let me pull up your bill. Your total is $396 — that includes the room, breakfast, and the room service charge from last night.
Vâng, thưa ông Wayne. Để tôi lấy hóa đơn của ông. Tổng cộng là 396 đô la – bao gồm tiền phòng, bữa sáng và dịch vụ phòng tối qua.
Could I see the itemized bill, please?
Tôi có thể xem chi tiết không?
Kiểm tra hóa đơn chi tiết khi trả phòng là một thói quen tốt để đảm bảo không có phí phụ trội.
Here you go. Room rate: $150 per night for two nights, breakfast: $36, and room service: $38 plus 5% service charge.
Của bạn đây. Tiền phòng là 150 đô la một đêm cho hai đêm, bữa sáng 36 đô la, dịch vụ phòng 38 đô la cộng thêm 5% phí dịch vụ.
That looks right. I'll pay with the same card.
Không vấn đề gì. Thanh toán bằng cùng một thẻ nhé.
Done. Your deposit of $100 has been refunded. You should see it back on your card in 3-5 business days. Here's your receipt.
Được rồi. Khoản đặt cọc 100 đô la của bạn đã được hoàn lại và sẽ có trong tài khoản của bạn trong vòng 3-5 ngày làm việc. Đây là biên lai của bạn.
Thank you. Can I leave my luggage here for a few hours? Our flight isn't until 6 PM.
Cảm ơn. Mình có thể gửi hành lý vài tiếng được không? Chuyến bay của mình tận 6 giờ tối mới cất cánh.
Khi gửi hành lý, người ta thường dùng từ 'bellhop' thay vì chỉ để đại khái.
Absolutely! Just leave them with the bellhop at the entrance. He'll give you a claim tag. You can pick them up anytime before your flight.
Được chứ! Cứ để ở chỗ người khuân vác hành lý ở cửa. Anh ấy sẽ đưa cho bạn một phiếu nhận đồ. Bạn có thể lấy bất cứ lúc nào trước chuyến bay.
Nhân viên khuân vác hành lý (bellhop) của khách sạn chuyên trách việc vận chuyển và gửi hành lý, bạn có thể trực tiếp tìm họ.
Could you also call a taxi to the airport for about 4 PM?
Bạn có thể giúp tôi đặt một chiếc taxi đến sân bay lúc 4 giờ chiều không?
Sure, I'll arrange that. It takes about 40 minutes to the airport. Should I book it for 3:45 to be safe?
Được rồi, tôi sẽ sắp xếp. Đến sân bay mất khoảng 40 phút. Để chắc chắn, đặt lúc 3:45 được không?
Good idea. Thank you for everything. We had a wonderful stay.
Ý hay đó. Cảm ơn mọi thứ. Chúng tôi đã có một kỳ nghỉ rất vui.
Trong tiếng Anh, việc bày tỏ lòng biết ơn thường rất trực tiếp, chỉ cần một câu 'Thank you' là đủ, không cần quá khách sáo.
Thank you, Mr. Wang! We hope to see you again. Have a safe flight!
Cảm ơn anh, anh Vương! Hy vọng gặp lại anh. Chúc anh có một chuyến đi vui vẻ!
Hóa đơn có tranh chấp
advancedHi, I'm checking out from room 1208, but I think there's an error on my bill.
Chào bạn, tôi muốn trả phòng, phòng 1208. Nhưng tôi nghĩ hóa đơn có lỗi.
I'm sorry to hear that. Let me take a look. What seems to be the issue?
Xin lỗi. Để tôi xem. Có vấn đề gì vậy?
There's a minibar charge of $45, but I didn't use the minibar at all.
Có một khoản phí 45 đô la cho minibar ở đây, nhưng tôi hoàn toàn không sử dụng minibar.
Let me check with housekeeping... You're right, it appears to be a mistake. The previous guest's charge wasn't cleared. I'll remove that immediately. Your updated total is $351.
Để tôi kiểm tra với bộ phận dọn phòng… Bạn nói đúng, có vẻ như đây là một lỗi. Các khoản chi tiêu của khách trước chưa được xóa. Tôi sẽ xóa ngay bây giờ. Tổng số tiền đã cập nhật là 351 đô la.
Thank you for fixing that. The rest looks correct.
Cảm ơn bạn đã xử lý. Mọi thứ còn lại đều ổn.
I apologize for the error. Here's your corrected receipt. Is there anything else I can help with?
Xin lỗi vì lỗi này. Đây là hóa đơn đã được sửa của bạn. Tôi có thể giúp gì khác không?
Trả phòng muộn
intermediateGood morning. Is it possible to get a late checkout today? Our flight isn't until 8 PM.
Chào buổi sáng. Hôm nay tôi có thể trả phòng muộn được không? Chuyến bay của chúng tôi mãi 8 giờ tối mới cất cánh.
Let me check... I can extend your checkout to 2 PM at no extra charge. If you need to stay until 6 PM, there would be a half-day charge of $75.
Để tôi kiểm tra... Bạn có thể trả phòng muộn miễn phí đến 2 giờ chiều. Nếu bạn cần đến 6 giờ chiều, sẽ có thêm phí nửa ngày là 75 đô la.
2 PM would be perfect. Thank you.
2 giờ chiều là được rồi. Cảm ơn bạn.
I've updated your checkout time to 2 PM. Just come down to the front desk whenever you're ready.
Đã cập nhật thời gian trả phòng của bạn đến 2 giờ chiều. Khi nào sẵn sàng, bạn cứ đến quầy lễ tân nhé.
Great. One more thing — is there a place to get lunch nearby?
Được rồi. Còn một điều nữa – có chỗ nào ăn trưa gần đây không?
Yes, there are several restaurants in the mall across the street. I can also order room service for you if you prefer to eat in your room.
Có, có một vài nhà hàng trong trung tâm thương mại đối diện. Nếu bạn muốn ăn tại phòng, bạn cũng có thể gọi dịch vụ phòng.
Cụm từ then chốt
pull up your bill
Xuất hóa đơn
total
Tổng cộng
includes
Bao gồm
room service charge
Phí dịch vụ phòng
itemized bill
Hóa đơn chi tiết
room rate
Phí phòng
service charge
Phí dịch vụ
deposit
Tiền đặt cọc
refunded
Trả lại
business days
Ngày làm việc
receipt
Biên lai
bellhop
Người khuân vác hành lý
Ghi chú văn hóa
- •Khi trả phòng, chỉ cần báo số phòng là được.
- •Kiểm tra hóa đơn chi tiết khi trả phòng là một thói quen tốt để đảm bảo không có phí phụ trội.
- •Khi gửi hành lý, người ta thường dùng từ 'bellhop' thay vì chỉ để đại khái.
- •Nhân viên khuân vác hành lý (bellhop) của khách sạn chuyên trách việc vận chuyển và gửi hành lý, bạn có thể trực tiếp tìm họ.
- •Trong tiếng Anh, việc bày tỏ lòng biết ơn thường rất trực tiếp, chỉ cần một câu 'Thank you' là đủ, không cần quá khách sáo.
Cách luyện tập
Nghe một lần
Nghe trọn đoạn hội thoại trước để quen với nhịp điệu và ngữ cảnh.
Lặp lại từng câu
Bắt chước cách phát âm, ngữ điệu và nhịp điệu — từng câu một.
Nhập vai
Đóng vai du khách và luyện tập trực tiếp với người nói còn lại.
Câu hỏi thường gặp
What do you say when "hotel check-out" in English?
What will staff/locals say to you during "hotel check-out"?
How many English phrases are in this "Hotel Check-out" scene?
Are there cultural tips for "hotel check-out"?
Liên quan
Xem tất cả →Nhận phòng khách sạn
Quy trình nhận phòng sau khi đến khách sạn, bao gồm xuất trình giấy tờ tùy thân, xác nhận đặt phòng, tìm hiểu thông tin phòng, v.v.
Vấn đề về phòng
Sau khi nhận phòng, phát hiện phòng có vấn đề, cần liên hệ lễ tân để giải quyết
Dịch vụ phòng
Đặt đồ ăn giao đến phòng qua điện thoại, bao gồm cả việc đặt món và các yêu cầu đặc biệt
Khiếu nại khách sạn
Khiếu nại với khách sạn về phòng ốc, tiện nghi, dịch vụ không đạt yêu cầu
Muốn nghe phát âm như người bản xứ? Bắt đầu luyện ngay
Đăng ký miễn phí để luyện nhập vai mọi câu trong tình huống này
Bắt đầu miễn phí