SPA/Mát-xa
Đi SPA hoặc massage ở nước ngoài: đặt lịch, chọn dịch vụ, và giao tiếp trong quá trình thực hiện.21 lượt hội thoại qua 2 lộ trình luyện tập — luyện cùng Lễ tân SPA.
Xem trước hội thoại
Đặt lịch hẹn và chọn dịch vụ
basicHi, we don't have a reservation, but we'd like to get a massage. Do you have any availability this afternoon?
Chào bạn, chúng tôi không đặt lịch trước nhưng muốn mát-xa. Chiều nay có chỗ trống không?
Welcome! Let me check for you... Yes, we have openings at 2 PM and 3:30 PM. How many people?
Chào mừng! Để tôi xem giúp bạn nhé… Có, chúng tôi còn chỗ lúc 2 giờ chiều và 3:30 chiều. Cho hỏi có bao nhiêu người ạ?
Two of us. What kinds of massage do you offer?
Hai người. Bạn có những loại massage nào?
We have several options. Our most popular is the Swedish massage — that's a gentle, relaxing full-body massage. We also have deep tissue, which is more intense and great for muscle tension. There's also hot stone, Thai massage, and aromatherapy. Prices range from $80 to $150 for a 60-minute session.
Chúng tôi có nhiều lựa chọn. Phổ biến nhất là mát-xa kiểu Thụy Điển – mát-xa toàn thân nhẹ nhàng và thư giãn. Ngoài ra còn có mát-xa mô sâu, mạnh hơn, dành cho những người bị căng cơ. Chúng tôi cũng có mát-xa đá nóng, mát-xa Thái và liệu pháp hương thơm. Giá cho 60 phút dao động từ 80 đến 150 đô la.
Ở các spa Âu Mỹ, phổ biến nhất là massage kiểu Thụy Điển (Swedish), kỹ thuật nhẹ nhàng hơn nhiều so với massage kiểu Trung Quốc. Nếu bạn thích mạnh hơn, hãy chọn deep tissue. Massage Thái (Thai massage) cũng rất phổ biến ở Âu Mỹ, nhưng có thể hơi khác so với ở Thái Lan.
I'll go with the deep tissue massage, and my friend wants the Swedish. Both 60 minutes. Is there anything we should know beforehand?
Mình làm massage mô sâu, còn bạn mình làm kiểu Thụy Điển. Cả hai đều làm 60 phút. Có điều gì cần biết trước không?
Of course. Please arrive 15 minutes early to fill out a health form and change into a robe. We provide robes, slippers, and lockers. If you have any allergies or injuries, please let your therapist know. Also, we recommend not eating a heavy meal right before your session.
Chắc chắn rồi. Vui lòng đến sớm 15 phút để điền vào phiếu sức khỏe và thay áo choàng tắm. Chúng tôi cung cấp áo choàng tắm, dép và tủ khóa. Vui lòng thông báo cho chuyên viên trị liệu của bạn nếu bạn có bất kỳ dị ứng hoặc chấn thương nào. Ngoài ra, chúng tôi khuyên bạn không nên ăn quá no trước khi massage.
Got it. Is tipping expected here?
Tôi hiểu rồi. Ở đây có cần tiền boa không?
Ở nhiều nước nói tiếng Anh khi đi SPA, việc tip là thông lệ phổ biến, thường là 15-20% tổng chi phí. Bạn có thể trả tiền tip bằng tiền mặt riêng sau khi thanh toán tại quầy lễ tân, hoặc thêm vào số tiền thanh toán bằng thẻ. Tuy nhiên, thói quen tip khác nhau ở mỗi nơi, ở nhiều nơi ở châu Âu, tiền tip không bắt buộc, hãy tuân theo quy định của địa phương.
Tips are appreciated but not mandatory. Most guests leave around 15 to 20 percent. You can add it to your bill at checkout or give it directly to your therapist. Shall I book you both in for the 2 PM slot?
Tiền tip không bắt buộc, nhưng nếu có thì chúng tôi rất cảm kích. Hầu hết khách hàng tip từ 15% đến 20%. Bạn có thể thêm vào hóa đơn khi thanh toán hoặc đưa trực tiếp cho chuyên viên trị liệu. Bạn có muốn chúng tôi đặt lịch lúc 2 giờ chiều không?
Yes, please. 2 PM works perfectly.
Được rồi, 2 giờ rất phù hợp.
You're all booked. Here are your locker keys. The changing rooms are down the hall to your left. You're welcome to use the sauna and relaxation lounge before your treatment. See you at 2!
Đã đặt lịch rồi. Đây là chìa khóa tủ đồ của bạn. Phòng thay đồ ở bên trái hành lang. Bạn có thể thoải mái sử dụng phòng xông hơi và phòng chờ trước khi massage. Hẹn gặp bạn lúc 2 giờ nhé!
Giao tiếp trong quá trình
intermediateHi, I'm Sarah, and I'll be your therapist today. I see from your form that you'd like a deep tissue massage. Are there any areas you'd like me to focus on, or any spots I should avoid?
Chào bạn, tôi là Sarah, hôm nay tôi sẽ massage cho bạn. Tôi thấy trên phiếu bạn muốn massage mô sâu. Có chỗ nào bạn muốn tập trung hoặc cần tránh không?
My shoulders and lower back have been really tight from traveling. Could you spend more time on those areas? Also, my right knee is a bit sore, so please be gentle around there.
Vai và eo của tôi rất căng trong chuyến đi. Bạn có thể dành thêm thời gian cho những vùng này không? Ngoài ra, đầu gối phải của tôi hơi đau, xin hãy nhẹ nhàng ở đó.
Absolutely. I'll concentrate on your shoulders and lower back. And I'll be very careful with your right knee. I'm going to start with medium pressure. Please let me know at any time if it's too much or if you'd like more pressure. Ready?
Không vấn đề gì. Tôi sẽ tập trung vào vai và thắt lưng. Tôi sẽ rất cẩn thận với đầu gối phải của bạn. Tôi sẽ bắt đầu với lực vừa phải. Trong quá trình mát-xa, nếu bạn cảm thấy quá mạnh hoặc muốn mạnh hơn, hãy nói cho tôi biết bất cứ lúc nào. Bạn đã sẵn sàng chưa?
Ready. Go ahead.
Sẵn sàng rồi, bắt đầu thôi.
I can feel a lot of tension in your upper back. There's a big knot right here. I'm going to work on it a bit — it might feel a little uncomfortable at first. How's the pressure? Too much?
Tôi cảm thấy phần lưng trên của bạn rất căng. Có một cục lớn ở đây. Tôi sẽ mất một chút thời gian để xoa bóp nó – ban đầu có thể hơi khó chịu. Lực thế nào? Có quá mạnh không?
It hurts a little, but in a good way. You can go a bit harder on that spot actually.
Hơi đau, nhưng là kiểu đau dễ chịu. Chỗ đó có thể mạnh hơn một chút nữa.
Okay, I'll increase the pressure a bit. And I'm going to apply some warm oil now — is that alright? Some people prefer to go without oil.
Được rồi, tôi sẽ tăng thêm lực một chút. Bây giờ tôi sẽ thoa một ít tinh dầu ấm nóng – được không ạ? Một số người không thích dùng dầu.
Oil is fine. Actually, could you turn the room temperature up slightly? I'm a little cold.
Dùng dầu gội đầu thì không sao. À mà, bạn có thể tăng nhiệt độ phòng lên một chút được không? Tôi hơi lạnh.
Of course. Let me adjust that for you. I can also put an extra blanket over your legs if you'd like. We're about halfway through — how are you feeling?
Được chứ. Để tôi điều chỉnh cho bạn nhé. Nếu bạn cần, tôi cũng có thể mang thêm chăn cho bạn. Chúng ta đã đi được nửa chặng đường rồi – bạn cảm thấy thế nào?
A blanket would be great, thanks. I'm feeling much more relaxed already. My shoulders feel so much better.
Thêm một cái chăn là được rồi, cảm ơn. Tôi đã cảm thấy thư giãn hơn nhiều. Vai của tôi cũng đỡ hơn rồi.
I'm glad to hear that. I'll spend the rest of the time on your lower back and legs. When we're done, take your time getting up — drink some water and rest in the relaxation lounge for a bit. No rush at all.
Rất vui khi nghe điều này. Phần còn lại của buổi này tôi sẽ tập trung vào vùng lưng và chân. Sau khi xong, bạn đừng vội đứng dậy – hãy uống chút nước và nghỉ ngơi một lát trong phòng chờ. Hoàn toàn không cần phải vội vàng.
Ở nhiều nơi, sau khi massage xong thường sẽ cho tiền tip (tùy theo phong tục địa phương). Không cần vội vàng rời đi, bạn có thể thư giãn trong phòng chờ.
Cụm từ then chốt
reservation
Đặt lịch hẹn
availability
Thời gian trống/có thể đặt
openings
Thời gian trống
Swedish massage
Mát-xa kiểu Thụy Điển
deep tissue
Mát-xa mô sâu
hot stone
Mát-xa đá nóng
aromatherapy
Liệu pháp mùi hương
muscle tension
Căng cơ
session
Một liệu trình
health form
Phiếu sức khỏe
robe
Áo choàng tắm
slippers
Dép đi trong nhà
Ghi chú văn hóa
- •Ở các spa Âu Mỹ, phổ biến nhất là massage kiểu Thụy Điển (Swedish), kỹ thuật nhẹ nhàng hơn nhiều so với massage kiểu Trung Quốc. Nếu bạn thích mạnh hơn, hãy chọn deep tissue. Massage Thái (Thai massage) cũng rất phổ biến ở Âu Mỹ, nhưng có thể hơi khác so với ở Thái Lan.
- •Ở nhiều nước nói tiếng Anh khi đi SPA, việc tip là thông lệ phổ biến, thường là 15-20% tổng chi phí. Bạn có thể trả tiền tip bằng tiền mặt riêng sau khi thanh toán tại quầy lễ tân, hoặc thêm vào số tiền thanh toán bằng thẻ. Tuy nhiên, thói quen tip khác nhau ở mỗi nơi, ở nhiều nơi ở châu Âu, tiền tip không bắt buộc, hãy tuân theo quy định của địa phương.
- •Ở nhiều nơi, sau khi massage xong thường sẽ cho tiền tip (tùy theo phong tục địa phương). Không cần vội vàng rời đi, bạn có thể thư giãn trong phòng chờ.
Cách luyện tập
Nghe một lần
Nghe trọn đoạn hội thoại trước để quen với nhịp điệu và ngữ cảnh.
Lặp lại từng câu
Bắt chước cách phát âm, ngữ điệu và nhịp điệu — từng câu một.
Nhập vai
Đóng vai du khách và luyện tập trực tiếp với người nói còn lại.
Câu hỏi thường gặp
What do you say when "spa & massage" in English?
What will staff/locals say to you during "spa & massage"?
How many English phrases are in this "Spa & Massage" scene?
Are there cultural tips for "spa & massage"?
Liên quan
Xem tất cả →Xem phim ở rạp chiếu phim
Mua vé, chọn chỗ, mua đồ ăn nhẹ tại rạp chiếu phim ở nước ngoài, tận hưởng trải nghiệm xem phim.
Tham quan bảo tàng
Tham quan bảo tàng ở nước ngoài: mua vé, thuê thiết bị thuyết minh tự động, tìm hiểu thông tin triển lãm.
Giải trí về đêm ở quán bar
Gọi đồ uống, giao lưu, kết bạn mới ở quán bar nước ngoài
Buổi hòa nhạc/Đêm nhạc
Đi xem hòa nhạc hoặc buổi biểu diễn ở nước ngoài: mua vé, vào cửa, mua đồ lưu niệm
Muốn nghe phát âm như người bản xứ? Bắt đầu luyện ngay
Đăng ký miễn phí để luyện nhập vai mọi câu trong tình huống này
Bắt đầu miễn phí