Xem phim ở rạp chiếu phim
Mua vé, chọn chỗ, mua đồ ăn nhẹ tại rạp chiếu phim ở nước ngoài, tận hưởng trải nghiệm xem phim.22 lượt hội thoại qua 2 lộ trình luyện tập — luyện cùng Nhân viên rạp chiếu phim.
Xem trước hội thoại
Mua vé chọn chỗ, mua đồ ăn vặt
basicHi, two tickets for the 7:30 showing of "Dune", please.
Chào bạn, tôi muốn hai vé xem phim "Dune" suất 7:30.
Sure! Would you like standard or IMAX? IMAX is five dollars extra per ticket.
Được thôi! Bạn muốn phòng chiếu thường hay IMAX? IMAX mỗi vé thêm 5 đô la.
IMAX, please. Can we pick our seats?
IMAX, cảm ơn. Chúng ta có thể chọn chỗ không?
Absolutely. Here's the seating chart on the screen. The gray seats are taken, and the blue ones are available. I'd recommend row G or H — they're right in the sweet spot.
Được chứ. Trên màn hình là sơ đồ chỗ ngồi. Những ghế màu xám đã bán hết, những ghế màu xanh có thể chọn. Tôi khuyên bạn nên chọn hàng G hoặc H – đó là khu vực xem tốt nhất.
Ở các rạp chiếu phim Âu Mỹ, bạn thường có thể tự chọn chỗ ngồi. Nhân viên thường sẽ gợi ý những vị trí ở giữa hoặc hơi lùi về sau (sweet spot) vì đó là nơi có góc nhìn và hiệu ứng âm thanh tốt nhất.
G5 and G6 look good. We'll take those.
G5 và G6 có vẻ ổn. Chúng ta chọn hai ghế này nhé.
Great choice. That'll be $34 total. Cash or card?
Chọn tốt đấy. Tổng cộng là 34 đô la. Tiền mặt hay thẻ?
Card, please. And where's the concession stand?
Quẹt thẻ. Xin lỗi, quầy đồ ăn nhẹ ở đâu ạ?
'concession stand' là quầy bán đồ ăn nhẹ và đồ uống trong rạp chiếu phim, từ này rất phổ biến. Ở Anh có thể nói 'snack bar' hoặc 'pick 'n' mix counter'.
Just around the corner to your left. Enjoy the movie!
Rẽ trái là đến. Chúc bạn xem phim vui vẻ!
Hi, can I get a large popcorn and two medium Cokes?
Chào bạn, cho tôi một phần bắp rang bơ lớn và hai ly Coca-Cola cỡ vừa.
Would you like butter on your popcorn? And we have a combo deal — large popcorn plus two drinks for $18 instead of $22.
Bắp rang bơ có bơ không? Chúng tôi có ưu đãi combo – một phần bắp rang bơ lớn và hai đồ uống với giá 18 đô, rẻ hơn 22 đô nếu mua riêng.
Bắp rang bơ ở rạp chiếu phim thường có thể thêm bơ tan chảy (melted butter), nhiều người sẽ thêm vào để có hương vị thơm ngon hơn nhưng cũng nhiều dầu hơn.
The combo sounds great. Light butter on the popcorn, please.
Gói này ổn đó. Bắp rang bơ cho ít bơ thôi nhé.
You got it. Theater 5 is down the hall on your right. The previews start in about ten minutes.
Không vấn đề gì. Rạp số 5 ở bên phải hành lang. Trailer sẽ bắt đầu sau khoảng 10 phút nữa.
Đến muộn thì đổi suất
intermediateExcuse me, I think we missed the start of our movie. We had tickets for the 7:30 showing but it's almost 8 o'clock now.
Xin lỗi, hình như chúng tôi đã bỏ lỡ phần đầu phim rồi. Vé của chúng tôi là 7:30, nhưng bây giờ gần 8 giờ rồi.
Let me check. Yeah, that movie started about 25 minutes ago. You've missed the opening but not the main plot yet. Would you still like to go in, or would you prefer to switch to a later showing?
Để tôi xem. Vâng, bộ phim đó đã bắt đầu được khoảng 25 phút rồi. Bạn đã bỏ lỡ phần mở đầu, nhưng cốt truyện chính vẫn chưa bắt đầu. Bạn muốn vào xem luôn hay đổi sang suất chiếu tiếp theo?
Is there a later showing we could switch to? I'd rather watch it from the beginning.
Có suất chiếu tiếp theo không? Tôi vẫn muốn xem từ đầu.
Sure, the next one is at 9:45 PM. Same theater. I can transfer your tickets at no extra charge since it's the same format.
Được chứ, chuyến tiếp theo là 9:45 tối. Cùng phòng chiếu. Vì là cùng định dạng nên tôi có thể đổi vé miễn phí cho bạn.
That would be perfect. Can we keep the same seats?
Tuyệt vời. Tôi có thể giữ nguyên chỗ ngồi không?
Let me see... G5 and G6 are open for that showing. You're all set. Here are your new tickets.
Để tôi xem nào… Chỗ ngồi G5 và G6 trống. Xong rồi. Vé mới của bạn đây.
Great. We've got about an hour to kill. Is there anywhere nearby to grab a coffee?
Được thôi. Chúng ta còn khoảng một tiếng nữa. Có quán cà phê nào gần đây không?
“An hour to kill” nghĩa là có một giờ rảnh rỗi, thường dùng trong khẩu ngữ Mỹ.
There's a Starbucks in the lobby and a couple of restaurants upstairs on the third floor. Just make sure you're back by 9:30 so you don't miss the start again!
Ở sảnh có một quán Starbucks, và trên tầng ba có vài nhà hàng nữa. Nhớ về trước 9:30 nhé, đừng bỏ lỡ buổi khai mạc nữa!
Lời nhắc nhở nhẹ nhàng "Đừng bỏ lỡ nữa nhé" chỉ là một câu nói đùa thân thiện, đừng quá bận tâm.
Ha, we definitely won't be late this time. Thanks so much for your help!
Haha, lần này chắc chắn không đến muộn đâu. Cảm ơn nhiều nha!
No problem at all. Enjoy the movie!
Không vấn đề gì. Chúc bạn xem phim vui vẻ!
Cụm từ then chốt
standard
Phòng thông thường
IMAX
Màn hình IMAX
extra per ticket
Thêm tiền cho mỗi vé
seating chart
Sơ đồ chỗ ngồi
taken
Đã bán
available
Tùy chọn
sweet spot
Vị trí tốt nhất
total
Tổng cộng
cash or card
Tiền mặt hay quẹt thẻ?
around the corner
Ở góc đường
enjoy the movie
Chúc bạn xem phim vui vẻ
butter
Bơ
Ghi chú văn hóa
- •Ở các rạp chiếu phim Âu Mỹ, bạn thường có thể tự chọn chỗ ngồi. Nhân viên thường sẽ gợi ý những vị trí ở giữa hoặc hơi lùi về sau (sweet spot) vì đó là nơi có góc nhìn và hiệu ứng âm thanh tốt nhất.
- •'concession stand' là quầy bán đồ ăn nhẹ và đồ uống trong rạp chiếu phim, từ này rất phổ biến. Ở Anh có thể nói 'snack bar' hoặc 'pick 'n' mix counter'.
- •Bắp rang bơ ở rạp chiếu phim thường có thể thêm bơ tan chảy (melted butter), nhiều người sẽ thêm vào để có hương vị thơm ngon hơn nhưng cũng nhiều dầu hơn.
- •“An hour to kill” nghĩa là có một giờ rảnh rỗi, thường dùng trong khẩu ngữ Mỹ.
- •Lời nhắc nhở nhẹ nhàng "Đừng bỏ lỡ nữa nhé" chỉ là một câu nói đùa thân thiện, đừng quá bận tâm.
Cách luyện tập
Nghe một lần
Nghe trọn đoạn hội thoại trước để quen với nhịp điệu và ngữ cảnh.
Lặp lại từng câu
Bắt chước cách phát âm, ngữ điệu và nhịp điệu — từng câu một.
Nhập vai
Đóng vai du khách và luyện tập trực tiếp với người nói còn lại.
Câu hỏi thường gặp
What do you say when "going to the cinema" in English?
What will staff/locals say to you during "going to the cinema"?
How many English phrases are in this "Going to the Cinema" scene?
Are there cultural tips for "going to the cinema"?
Liên quan
Xem tất cả →Tham quan bảo tàng
Tham quan bảo tàng ở nước ngoài: mua vé, thuê thiết bị thuyết minh tự động, tìm hiểu thông tin triển lãm.
Giải trí về đêm ở quán bar
Gọi đồ uống, giao lưu, kết bạn mới ở quán bar nước ngoài
SPA/Mát-xa
Đi SPA hoặc massage ở nước ngoài: đặt lịch, chọn dịch vụ, và giao tiếp trong quá trình thực hiện.
Buổi hòa nhạc/Đêm nhạc
Đi xem hòa nhạc hoặc buổi biểu diễn ở nước ngoài: mua vé, vào cửa, mua đồ lưu niệm
Muốn nghe phát âm như người bản xứ? Bắt đầu luyện ngay
Đăng ký miễn phí để luyện nhập vai mọi câu trong tình huống này
Bắt đầu miễn phí