Qua cửa an ninh
Đi qua cửa an ninh sân bay, bao gồm kiểm tra hành lý, kiểm tra người, v.v.27 lượt hội thoại qua 4 lộ trình luyện tập — luyện cùng Nhân viên an ninh.
Đi đến Vietnam · Mẹo địa phương cho tình huống này
Địa điểm ví dụ: 胡志明市 · 新山一 (SGN)
- •越南机场安检遵循国际标准:液体单瓶不超过 100ml 装透明袋、电子设备单独取出;一般不要求脱鞋。
- •注意:电子烟 / vape / 烟油携带入境在越南违法,切勿随身带。
Xem trước hội thoại
Kiểm tra an ninh tiêu chuẩn
basicPlease place your bag on the belt and remove any laptops, liquids, and large electronics from your bag.
Vui lòng đặt túi của bạn lên băng chuyền và lấy máy tính xách tay, chất lỏng và các thiết bị điện tử lớn ra.
Do I need to take off my shoes?
Có cần cởi giày không?
Yes, please remove your shoes and belt and place them in a tray.
Vâng, vui lòng cởi giày và tháo thắt lưng, đặt chúng vào khay.
Can I keep my jacket on?
Tôi không cởi áo khoác được không?
Please remove your jacket as well. Now step through the scanner, please.
Vui lòng cởi áo khoác ra. Bây giờ, mời bạn đi qua máy quét.
You're good. Please collect your belongings from the belt.
Đã qua. Vui lòng lấy đồ của bạn ở băng chuyền.
Hàng cấm bị tịch thu
intermediateExcuse me, is this your bag? I need to check it. We found something in the scan.
Xin hỏi đây có phải túi của bạn không? Tôi cần kiểm tra một chút. Máy quét đã phát hiện ra thứ gì đó.
Yes, that's mine. What's the problem?
Đúng vậy, là của tôi. Có vấn đề gì không?
You have a water bottle that's more than 100ml. Liquids over 100ml are not allowed through security. You'll need to either drink it, pour it out, or dispose of it.
Bạn có một chai nước hơn 100ml. Chất lỏng trên 100ml không được phép qua cửa an ninh. Bạn có thể uống hết, đổ đi hoặc vứt bỏ.
Oh, I forgot about that. I'll throw it away. Sorry about that.
Ồ, tôi quên mất. Tôi sẽ vứt chúng đi. Xin lỗi nhé.
No problem. There are water fountains past security where you can refill a bottle. You're all set now.
Không sao đâu ạ. Có máy lọc nước ở phía sau khu vực kiểm tra an ninh, bạn có thể đổ đầy lại. Bạn có thể đi được rồi.
Mang thuốc qua cửa an ninh
intermediateExcuse me, I have prescription medication in my bag. Do I need to declare it?
Xin hỏi, tôi có thuốc kê đơn trong túi. Tôi có cần khai báo không?
Prescription medication is fine to carry on. Just keep it in its original packaging with the pharmacy label. If it's a liquid medication over 100ml, please let us know before screening.
Bạn có thể mang thuốc kê đơn theo người. Vui lòng giữ nguyên bao bì gốc và nhãn của nhà thuốc. Nếu là thuốc dạng lỏng vượt quá 100ml, vui lòng thông báo cho chúng tôi trước khi kiểm tra.
I also have insulin needles. They're in a medical kit.
Tôi còn có kim tiêm insulin. Nó ở trong túi y tế.
That's fine. Medical supplies including needles are allowed as long as you have a doctor's letter or prescription. Can I see it?
Không vấn đề gì. Các vật tư y tế bao gồm kim tiêm đều được, miễn là có giấy chứng nhận của bác sĩ hoặc đơn thuốc. Bạn có thể cho mình xem được không?
Here's my doctor's letter. It's in English and Chinese.
Đây là giấy chứng nhận của bác sĩ. Có cả bản tiếng Anh và tiếng Trung.
Thank you. Everything looks good. You can proceed. Have a safe trip.
Cảm ơn. Mọi thứ đều ổn. Bạn có thể đi được rồi. Chúc bạn thượng lộ bình an.
Kiểm tra an ninh bổ sung
advancedSir/Ma'am, you've been selected for additional screening. Please step over here.
Thưa ông/bà, quý khách đã được chọn để kiểm tra bổ sung. Xin mời đi lối này.
Oh, okay. Sure. Is there a problem with my bag?
Ồ, được thôi. Chắc chắn rồi. Túi của tôi có vấn đề gì không?
It's just a random check, nothing to worry about. I'll need to take a look inside your carry-on. Could you open it for me, please?
Chỉ là kiểm tra ngẫu nhiên thôi, đừng lo lắng. Tôi cần xem hành lý xách tay của bạn. Bạn có thể mở ra được không?
Of course. Here you go. Sorry, what was that? Should I take everything out?
Được chứ. Của bạn đây. Xin lỗi, bạn nói gì cơ? Lấy hết ra à?
No, that's fine. I'll go through it. What's this right here? This container with the dark liquid.
Không, không sao đâu. Để tôi lật. Cái này là gì? Cái bình đựng chất lỏng màu tối này.
Oh, that's a traditional Chinese medicine — it's an herbal remedy. Um, like a health supplement. It's for my stomach.
Ồ, đó là thuốc Đông y truyền thống – một loại chế phẩm thảo dược. Ừm, giống như thực phẩm chức năng vậy. Dùng cho dạ dày.
I see. And this wrapped package here?
Tôi hiểu rồi. Còn cái gói này thì sao?
That's a gift for my friend — it's a silk scarf. Would you like me to open it?
Đó là quà cho bạn tôi – một chiếc khăn lụa. Bạn có muốn tôi mở ra cho bạn xem không?
No, that won't be necessary. Everything looks fine. Sorry for the inconvenience. You're all set — have a safe flight.
Không cần đâu. Mọi thứ đều ổn. Xin lỗi vì đã làm phiền bạn. Bạn có thể đi được rồi – chúc bạn thượng lộ bình an.
No problem at all. Thank you. Have a good day.
Hoàn toàn không vấn đề gì. Cảm ơn bạn. Chúc bạn một ngày vui vẻ.
Cụm từ then chốt
belt
Băng chuyền
remove
Lấy ra
laptops
Máy tính xách tay
liquids
Chất lỏng
electronics
Thiết bị điện tử
remove your shoes
Cởi giày
tray
Cái khay
scanner
Máy quét
step through
Đi bộ qua
you're good
Đã qua
collect your belongings
Lấy lại đồ
check it
Kiểm tra
Cách luyện tập
Nghe một lần
Nghe trọn đoạn hội thoại trước để quen với nhịp điệu và ngữ cảnh.
Lặp lại từng câu
Bắt chước cách phát âm, ngữ điệu và nhịp điệu — từng câu một.
Nhập vai
Đóng vai du khách và luyện tập trực tiếp với người nói còn lại.
Câu hỏi thường gặp
What do you say when "security check" in English?
What will staff/locals say to you during "security check"?
How many English phrases are in this "Security Check" scene?
Liên quan
Xem tất cả →Làm thủ tục sân bay
Sau khi đến sân bay, làm thủ tục check-in, bao gồm chọn chỗ, ký gửi hành lý, v.v.
Hải quan nhập cảnh
Kiểm tra nhập cảnh sau khi đến quốc gia đích, bao gồm các câu hỏi của hải quan
Vấn đề hành lý
Xử lý hành lý thất lạc, hư hỏng hoặc chậm trễ
Lên máy bay và chuyển tiếp
Tìm cổng lên máy bay, lên máy bay, chuyển chuyến bay, v.v.
Muốn nghe phát âm như người bản xứ? Bắt đầu luyện ngay
Đăng ký miễn phí để luyện nhập vai mọi câu trong tình huống này
Bắt đầu miễn phí