Vấn đề hành lý
Xử lý hành lý thất lạc, hư hỏng hoặc chậm trễ14 lượt hội thoại qua 2 lộ trình luyện tập — luyện cùng Quầy dịch vụ hành lý.
Xem trước hội thoại
Hành lý chưa đến
intermediateExcuse me, I've been waiting at the baggage carousel for 40 minutes, but my luggage hasn't arrived.
Xin hỏi, tôi đã đợi ở băng chuyền hành lý 40 phút rồi nhưng hành lý vẫn chưa ra.
Trong tiếng Anh, khi đưa ra yêu cầu thường bắt đầu bằng “Excuse me” rồi trực tiếp nêu mục đích, không cần quá nhiều lời mở đầu khách sáo.
I'm sorry about that. May I see your baggage claim tag? It should be attached to your boarding pass.
Xin lỗi. Bạn có thể cho tôi xem thẻ hành lý được không? Nó thường được dán trên thẻ lên máy bay.
Nói "sorry about that" tự nhiên hơn.
Here's my baggage claim tag.
Đây là thẻ hành lý của tôi.
Thank you. Let me track it in our system... It looks like your bag was left behind in Beijing and will arrive on the next flight at 10 PM tonight.
Cảm ơn. Để mình kiểm tra trong hệ thống... Có vẻ như hành lý của bạn đã bị bỏ lại ở Bắc Kinh và sẽ được chuyển đến bằng chuyến bay tiếp theo lúc 10 giờ tối nay.
That's frustrating. I need my clothes and medication. Can you deliver it to my hotel once it arrives?
Thật bực mình. Tôi cần quần áo và thuốc. Có thể gửi đến khách sạn của tôi khi đến nơi không?
Absolutely. We'll deliver it to your hotel free of charge. Please fill out this form with your hotel address and phone number. We'll also give you a toiletry kit for tonight.
Chắc chắn rồi. Chúng tôi sẽ giao hàng miễn phí đến khách sạn của bạn. Vui lòng điền vào biểu mẫu này với địa chỉ và số điện thoại của khách sạn. Chúng tôi cũng sẽ cung cấp cho bạn một bộ đồ dùng vệ sinh cá nhân khẩn cấp.
Thank you. What if the bag is damaged or something is missing?
Cảm ơn. Nếu hành lý bị hư hỏng hoặc thiếu đồ thì sao?
If there's any damage or missing items, please report it within 7 days at this same counter or call this number. Here's your reference number for tracking.
Nếu có hư hỏng hoặc mất mát, vui lòng báo cáo tại quầy này hoặc gọi số điện thoại này trong vòng 7 ngày. Bạn sẽ nhận được một mã tham chiếu theo dõi.
Hành lý bị hư hỏng
intermediateMy suitcase is damaged. The wheel is broken and there's a big scratch on the side.
Vali của tôi bị hỏng rồi. Bánh xe bị gãy và có một vết xước lớn ở bên cạnh.
I'm sorry to see that. May I take a look? And I'll need your boarding pass and baggage tag.
Xin lỗi. Để tôi xem? Tôi cũng cần thẻ lên máy bay và thẻ hành lý của bạn.
Here they are. The suitcase was new — I just bought it last week.
Của bạn đây. Cái vali này mới tinh – tôi mới mua tuần trước.
I understand your frustration. I'll file a damage report. The airline will either repair your bag, replace it, or compensate you. Do you have the purchase receipt?
Tôi hiểu cảm giác của bạn. Tôi sẽ điền báo cáo thiệt hại. Hãng hàng không sẽ sửa chữa, thay thế hoặc bồi thường. Bạn có hóa đơn mua hàng không?
I have it on my phone. Can I show you a screenshot?
Trong điện thoại của tôi. Tôi có thể cho bạn xem ảnh chụp màn hình không?
Yes, that works. I'll also need to take photos of the damage. The airline's team will contact you within 5 business days with a resolution.
Được chứ. Tôi cũng cần chụp vài tấm ảnh về thiệt hại. Đội ngũ của hãng hàng không sẽ liên hệ với bạn trong vòng 5 ngày làm việc để giải quyết.
Cụm từ then chốt
baggage claim tag
Thẻ hành lý
boarding pass
Thẻ lên máy bay
attached to
Dán vào...
track it
Theo dõi
left behind
Để lại/rớt lại
next flight
Chuyến bay tiếp theo
deliver
Giao hàng/Vận chuyển
free of charge
Miễn phí
fill out this form
Điền vào mẫu đơn
toiletry kit
Túi đồ vệ sinh cá nhân
report
Báo cáo
within 7 days
Trong 7 ngày
Ghi chú văn hóa
- •Trong tiếng Anh, khi đưa ra yêu cầu thường bắt đầu bằng “Excuse me” rồi trực tiếp nêu mục đích, không cần quá nhiều lời mở đầu khách sáo.
- •Nói "sorry about that" tự nhiên hơn.
Cách luyện tập
Nghe một lần
Nghe trọn đoạn hội thoại trước để quen với nhịp điệu và ngữ cảnh.
Lặp lại từng câu
Bắt chước cách phát âm, ngữ điệu và nhịp điệu — từng câu một.
Nhập vai
Đóng vai du khách và luyện tập trực tiếp với người nói còn lại.
Câu hỏi thường gặp
What do you say when "luggage issues" in English?
What will staff/locals say to you during "luggage issues"?
How many English phrases are in this "Luggage Issues" scene?
Are there cultural tips for "luggage issues"?
Liên quan
Xem tất cả →Làm thủ tục sân bay
Sau khi đến sân bay, làm thủ tục check-in, bao gồm chọn chỗ, ký gửi hành lý, v.v.
Qua cửa an ninh
Đi qua cửa an ninh sân bay, bao gồm kiểm tra hành lý, kiểm tra người, v.v.
Hải quan nhập cảnh
Kiểm tra nhập cảnh sau khi đến quốc gia đích, bao gồm các câu hỏi của hải quan
Lên máy bay và chuyển tiếp
Tìm cổng lên máy bay, lên máy bay, chuyển chuyến bay, v.v.
Muốn nghe phát âm như người bản xứ? Bắt đầu luyện ngay
Đăng ký miễn phí để luyện nhập vai mọi câu trong tình huống này
Bắt đầu miễn phí