Xe điện / Tàu điện nhẹ
Đi xe điện hoặc tàu điện nhẹ trong thành phố, hiểu hệ thống tuyến và vé12 lượt hội thoại qua 2 lộ trình luyện tập — luyện cùng Máy bán vé / Hành khách / Người soát vé.
Xem trước hội thoại
Mua vé tại máy bán vé tự động
basicExcuse me, how do I buy a ticket for the tram?
Xin hỏi, làm sao để mua vé tàu điện?
Trong tiếng Anh, khi hỏi đường hoặc tìm sự giúp đỡ, bạn có thể nói thẳng mục đích sau 'Excuse me', không cần dùng 'xin hỏi' như tiếng Trung để chuyển tiếp.
There's a ticket machine right over there. You can choose English on the screen. Just select your zone and ticket type.
Ở đằng kia có máy bán vé tự động. Bạn có thể chọn tiếng Anh trên màn hình. Chỉ cần chọn khu vực và loại vé là được.
Should I get a single ride or a day pass? I'll be taking it a few times today.
Mua vé một chiều hay vé ngày? Hôm nay tôi sẽ đi lại nhiều lần.
A day pass is $5 — unlimited rides until midnight. A single ride is $2.75. So if you're riding more than twice, the day pass is a better deal.
Vé ngày 5 đô la – đi lại không giới hạn đến nửa đêm. Vé một chiều 2.75 đô la. Nếu đi hơn hai lần thì mua vé ngày sẽ lợi hơn.
I'll get a day pass then. Does it accept credit cards?
Vậy tôi mua vé ngày. Có thể thanh toán bằng thẻ tín dụng không?
Yes, cards and contactless payment both work. Don't forget to validate your ticket before you board — there's a little machine on the platform.
Được chứ, thẻ tín dụng và thanh toán không tiếp xúc đều được. Đừng quên xác nhận vé ở máy nhỏ trên sân ga trước khi lên tàu nhé.
Giao thông công cộng ở nhiều thành phố châu Âu hoạt động theo hệ thống tín dụng – không có cổng soát vé, nhưng sẽ có nhân viên kiểm tra vé ngẫu nhiên. Trốn vé sẽ bị phạt rất nặng.
Bị kiểm tra vé
intermediateGood afternoon. Tickets, please.
Chào buổi chiều. Vui lòng xuất trình vé của bạn.
Khi kiểm tra vé, tiếng Anh thường nói trực tiếp “Tickets, please”, tương đương với “请出示车票” trong tiếng Trung.
Here's my day pass. I validated it at the station.
Đây là vé ngày của tôi. Tôi đã xác nhận ở nhà ga rồi.
Hmm, I don't see a validation stamp on this. When did you buy it?
Ừm, tôi không thấy dấu kiểm tra vé. Bạn mua khi nào vậy?
About 20 minutes ago. I'm sorry — I thought I validated it. I'm a tourist and this is my first time using the tram here.
Khoảng 20 phút trước. Xin lỗi – tôi cứ nghĩ mình đã xác nhận rồi. Tôi là khách du lịch và đây là lần đầu tiên tôi đi xe điện ở đây.
I understand. Since you do have a valid ticket, I'll let it go this time. Let me stamp it for you now. Next time, look for the yellow validation machine on the platform — insert the ticket and it prints the date and time.
Tôi hiểu. Vì bạn thực sự có vé, lần này tôi sẽ bỏ qua. Tôi sẽ đóng dấu cho bạn. Lần tới, hãy tìm máy xác nhận vé màu vàng trên sân ga – chỉ cần nhét vé vào là nó sẽ in ngày và giờ.
'I'll let it slide this time' là một thành ngữ phổ biến trong tiếng Anh, thể hiện sự khoan dung đối với lỗi nhỏ hoặc không truy cứu lần này.
Thank you so much! I'll definitely remember next time.
Cảm ơn nhiều nha! Lần sau mình sẽ nhớ.
Cụm từ then chốt
ticket machine
Máy bán vé tự động
zone
Khu vực
ticket type
Loại vé
day pass
Vé ngày
unlimited rides
Đi lại không giới hạn
single ride
Một chiều
better deal
Tiết kiệm hơn
contactless payment
Thanh toán không tiếp xúc
validate your ticket
Kiểm tra vé
platform
Sân ga
validation stamp
Con dấu kiểm tra vé
let it go
Bỏ qua/Thôi đi
Ghi chú văn hóa
- •Trong tiếng Anh, khi hỏi đường hoặc tìm sự giúp đỡ, bạn có thể nói thẳng mục đích sau 'Excuse me', không cần dùng 'xin hỏi' như tiếng Trung để chuyển tiếp.
- •Giao thông công cộng ở nhiều thành phố châu Âu hoạt động theo hệ thống tín dụng – không có cổng soát vé, nhưng sẽ có nhân viên kiểm tra vé ngẫu nhiên. Trốn vé sẽ bị phạt rất nặng.
- •Khi kiểm tra vé, tiếng Anh thường nói trực tiếp “Tickets, please”, tương đương với “请出示车票” trong tiếng Trung.
- •'I'll let it slide this time' là một thành ngữ phổ biến trong tiếng Anh, thể hiện sự khoan dung đối với lỗi nhỏ hoặc không truy cứu lần này.
Cách luyện tập
Nghe một lần
Nghe trọn đoạn hội thoại trước để quen với nhịp điệu và ngữ cảnh.
Lặp lại từng câu
Bắt chước cách phát âm, ngữ điệu và nhịp điệu — từng câu một.
Nhập vai
Đóng vai du khách và luyện tập trực tiếp với người nói còn lại.
Câu hỏi thường gặp
What do you say when "tram / streetcar / light rail" in English?
What will staff/locals say to you during "tram / streetcar / light rail"?
How many English phrases are in this "Tram / Streetcar / Light Rail" scene?
Are there cultural tips for "tram / streetcar / light rail"?
Liên quan
Xem tất cả →Gọi taxi
Các tình huống gọi taxi khác nhau ở nước ngoài, bao gồm gọi taxi trên đường, gọi xe công nghệ và xử lý tranh chấp giá cả
Đi tàu điện ngầm
Đi tàu điện ngầm ở thành phố lạ, bao gồm mua vé và hỏi đường
Thuê xe
Toàn bộ quy trình thuê và trả xe ô tô ở nước ngoài, bao gồm bảo hiểm và kiểm tra xe
Hỏi đường
Hỏi đường người qua đường hoặc nhân viên trong tòa nhà ở một thành phố xa lạ
Muốn nghe phát âm như người bản xứ? Bắt đầu luyện ngay
Đăng ký miễn phí để luyện nhập vai mọi câu trong tình huống này
Bắt đầu miễn phí