Đi xe buýt liên tỉnh
Đi xe buýt đường dài giữa các thành phố, mua vé, lên xe và dịch vụ trên đường20 lượt hội thoại qua 2 lộ trình luyện tập — luyện cùng Nhân viên xe buýt.
Xem trước hội thoại
Mua vé lên xe
basicHi, I need a ticket for today. What times are available?
Xin chào, tôi muốn mua một vé cho hôm nay. Có những giờ nào ạ?
We have departures at 10 AM, 1 PM, and 4 PM. One-way or round trip?
Chúng tôi có các chuyến lúc 10 giờ sáng, 1 giờ chiều và 4 giờ chiều. Một chiều hay khứ hồi?
One-way, please. The 1 PM bus. How much is it?
Một chiều. Chuyến 1 giờ chiều. Bao nhiêu tiền?
That'll be $35. Would you like a window or aisle seat?
35 đô la. Bạn muốn ghế cạnh cửa sổ hay cạnh lối đi?
Window seat, please. Is there Wi-Fi on the bus?
Cạnh cửa sổ. Trên xe có Wi-Fi không?
Các công ty xe buýt liên tỉnh lớn (như Greyhound, FlixBus) thường cung cấp Wi-Fi miễn phí và ổ cắm sạc.
Yes, free Wi-Fi and power outlets at every seat. The bus boards at Gate 3 about 15 minutes before departure.
Đúng vậy, có Wi-Fi miễn phí và ổ cắm điện ở mỗi ghế. Lên tàu ở cổng số 3, bắt đầu 15 phút trước giờ khởi hành.
Can I bring a suitcase? Is there storage underneath?
Tôi có thể mang vali lên không? Có khoang hành lý bên dưới không?
One carry-on and one checked bag are included. The driver will load your luggage in the compartment below.
Bao gồm một hành lý xách tay và một hành lý ký gửi. Tài xế sẽ giúp bạn đặt hành lý vào khoang hành lý bên dưới.
Great. How long is the ride?
Được rồi. Chuyến này mất bao lâu ạ?
About four and a half hours with one rest stop. Here's your ticket — don't forget to show it when you board.
Khoảng bốn tiếng rưỡi, có một điểm dừng chân ở giữa. Đây là vé của bạn – nhớ xuất trình khi lên xe nhé.
Xử lý vấn đề trên đường đi
intermediateExcuse me, I think someone is sitting in my assigned seat. I have seat 12A.
Xin lỗi, hình như có người ngồi nhầm chỗ của tôi rồi. Chỗ của tôi là 12A.
Let me check. Sir, could you show me your ticket? This gentleman has seat 12A.
Để tôi xem nào. Thưa ông, ông có thể cho tôi xem vé được không? Chỗ của ông ấy là 12A.
Also, is it possible to turn down the air conditioning? It's really cold back here.
À, bạn có thể giảm điều hòa xuống một chút được không? Phía sau lạnh lắm.
I'll adjust it a bit. There's also a personal vent above your seat you can close.
Để tôi điều chỉnh. Bạn cũng có một lỗ thông hơi cá nhân phía trên chỗ ngồi của mình, bạn có thể tắt nó đi.
When is the next rest stop? I need to use the restroom.
Khi nào thì đến trạm dừng chân tiếp theo? Tôi cần đi vệ sinh.
Xe buýt đường dài thường dừng mỗi 2-3 giờ một lần. Thường có nhà vệ sinh trên xe, nhưng không gian khá nhỏ.
We'll stop in about 30 minutes at a service plaza. There's also a restroom at the back of the bus if you need it now.
Chúng ta sẽ dừng ở trạm dừng chân khoảng 30 phút nữa. Nếu bạn cần ngay bây giờ, có nhà vệ sinh ở phía sau xe.
How long do we stop at the rest area?
Dừng ở khu vực nghỉ ngơi bao lâu?
Fifteen minutes. I'll honk the horn before we leave. Please don't wander too far.
15 phút nữa. Tôi sẽ bấm còi trước khi đi. Đừng đi quá xa nhé.
Are we running on schedule? I have a connecting bus to catch when we arrive.
Chúng ta có đúng giờ không ạ? Đến nơi tôi còn phải đổi chuyến nữa.
We're about 20 minutes behind due to traffic. I'll try to make up some time on the highway.
Vì tắc đường, chúng tôi bị trễ khoảng 20 phút. Tôi sẽ cố gắng lái nhanh hơn trên đường cao tốc để bù lại thời gian.
Cụm từ then chốt
departures
Chuyến/Khởi hành
one-way
Một chiều
round trip
Khứ hồi
window
Gần cửa sổ
aisle seat
Ghế cạnh lối đi
power outlets
Ổ cắm điện
boards at Gate 3
Lên xe ở cổng số 3
carry-on
Hành lý xách tay
checked bag
Hành lý ký gửi
compartment
Khoang hành lý
rest stop
Trạm dừng chân
show it when you board
Xuất trình khi lên xe
Ghi chú văn hóa
- •Các công ty xe buýt liên tỉnh lớn (như Greyhound, FlixBus) thường cung cấp Wi-Fi miễn phí và ổ cắm sạc.
- •Xe buýt đường dài thường dừng mỗi 2-3 giờ một lần. Thường có nhà vệ sinh trên xe, nhưng không gian khá nhỏ.
Cách luyện tập
Nghe một lần
Nghe trọn đoạn hội thoại trước để quen với nhịp điệu và ngữ cảnh.
Lặp lại từng câu
Bắt chước cách phát âm, ngữ điệu và nhịp điệu — từng câu một.
Nhập vai
Đóng vai du khách và luyện tập trực tiếp với người nói còn lại.
Câu hỏi thường gặp
What do you say when "taking an intercity bus" in English?
What will staff/locals say to you during "taking an intercity bus"?
How many English phrases are in this "Taking an Intercity Bus" scene?
Are there cultural tips for "taking an intercity bus"?
Liên quan
Xem tất cả →Gọi taxi
Các tình huống gọi taxi khác nhau ở nước ngoài, bao gồm gọi taxi trên đường, gọi xe công nghệ và xử lý tranh chấp giá cả
Đi tàu điện ngầm
Đi tàu điện ngầm ở thành phố lạ, bao gồm mua vé và hỏi đường
Thuê xe
Toàn bộ quy trình thuê và trả xe ô tô ở nước ngoài, bao gồm bảo hiểm và kiểm tra xe
Hỏi đường
Hỏi đường người qua đường hoặc nhân viên trong tòa nhà ở một thành phố xa lạ
Muốn nghe phát âm như người bản xứ? Bắt đầu luyện ngay
Đăng ký miễn phí để luyện nhập vai mọi câu trong tình huống này
Bắt đầu miễn phí