Mua thịt ở siêu thị
Chọn mua thịt bò, thịt gà, v.v. tại quầy thịt trong siêu thị, hỏi về phần thịt, cách cắt và gợi ý chế biến20 lượt hội thoại qua 2 lộ trình luyện tập — luyện cùng Nhân viên quầy thịt.
Xem trước hội thoại
Mua thịt cơ bản
basicHi there, what can I get for you today?
Chào bạn, hôm nay bạn muốn dùng gì ạ?
I'd like some chicken breast, please. About two pounds.
Tôi muốn một ít ức gà, khoảng hai pound.
Sure. Would you like boneless skinless, or bone-in?
Được thôi. Bạn muốn loại bỏ xương và da, hay để nguyên xương?
Boneless skinless, please. Are these free-range?
Đã lọc xương và lột da. Những con này có phải là gà thả vườn không?
Các loại thịt thường có nhãn 'free-range' (chăn thả tự do), 'organic' (hữu cơ), 'grass-fed' (ăn cỏ), v.v., với sự khác biệt rõ rệt về giá cả.
These are conventional. The free-range ones are in the case over there — they're a bit more expensive, about $8.99 a pound.
Đây là loại nuôi thông thường. Loại nuôi thả tự nhiên ở quầy bên kia – giá đắt hơn một chút, khoảng 8,99 đô la một pound.
I'll stick with these. Can you also slice some turkey breast for sandwiches? About half a pound.
Chỉ lấy những thứ này thôi. Bạn có thể cắt thêm khoảng nửa pound thịt ức gà tây cho món sandwich của tôi không?
Of course. How thin would you like it sliced?
Được chứ. Bạn muốn cắt mỏng đến mức nào?
Medium thickness is fine. Thank you.
Độ dày trung bình là được. Cảm ơn.
Here you go — two pounds of chicken breast and half a pound of sliced turkey. Anything else?
Của bạn đây – hai pound ức gà và nửa pound thịt gà tây thái lát. Bạn có cần gì khác không?
That's all, thank you!
Chỉ vậy thôi, cảm ơn!
Hỏi về phần thịt và cách chế biến
intermediateHi, I want to make a steak dinner. What cut would you recommend?
Chào bạn, tôi muốn làm món bít tết cho bữa tối. Bạn gợi ý phần thịt nào?
It depends on your preference. Ribeye is juicy and flavorful, New York strip is leaner but still tender, and filet mignon is the most tender cut.
Điều đó tùy thuộc vào sở thích của bạn. Ribeye thì mọng nước và đậm đà hương vị, New York Strip thì nạc hơn nhưng vẫn mềm, còn Filet Mignon là phần mềm nhất.
I'll try the ribeye. How thick should I get it for grilling?
Tôi thử món sườn bò nhé. Nướng dày bao nhiêu là vừa?
For grilling, I'd recommend at least one inch thick. That way you get a nice sear on the outside while keeping it juicy inside.
Nếu nướng, tôi khuyên bạn nên chọn miếng thịt dày ít nhất 2,5 cm. Như vậy bên ngoài sẽ có lớp vỏ giòn đẹp mắt, còn bên trong vẫn mọng nước.
Sounds good. Two steaks, one inch thick please. Should I marinate them?
Nghe có vẻ ngon đấy. Hai miếng bít tết, dày một inch. Có cần ướp không?
Ribeye has great marbling, so it's already very flavorful. Just some salt, pepper, and maybe a little garlic butter is all you need.
Ribeye có vân mỡ đẹp và hương vị đậm đà. Chỉ cần muối, tiêu, và có thể thêm một chút bơ tỏi là đủ.
Great tip. What grade is this beef? Is it USDA Choice or Prime?
Ý hay đó. Thịt bò này loại gì vậy? USDA Choice hay Prime?
Phân loại thịt bò phổ biến ở các nước nói tiếng Anh (ví dụ: Prime > Choice > Select): cấp độ càng cao thì vân mỡ càng phong phú, giá càng đắt; hệ thống phân loại khác nhau tùy từng nơi, hãy tham khảo nhãn địa phương.
This is USDA Choice. We do carry Prime as well, but it's about $10 more per pound. It's in the case to your right.
Đây là loại USDA Choice. Chúng tôi cũng có loại Prime, nhưng đắt hơn khoảng 10 đô la một pound. Nó ở trong tủ kính bên tay phải của bạn.
Choice is fine for me. I'll take these two. Thanks for the advice!
Chỉ cần loại tốt nhất là được. Tôi muốn hai cái này. Cảm ơn lời khuyên của bạn!
My pleasure! Enjoy your steak dinner. Just let it rest for five minutes after grilling — makes a big difference.
Không có gì! Thưởng thức bữa tối bít tết của bạn nhé. Sau khi nướng xong, hãy để yên khoảng năm phút – sẽ tạo ra sự khác biệt lớn đấy.
“My pleasure” là một cách trả lời “cảm ơn” rất lịch sự và tự nhiên, thể hiện sự nhiệt tình hơn “You're welcome”.
Cụm từ then chốt
what can I get for you
Bạn muốn gì?
boneless skinless
Lọc xương và lột da
bone-in
Có xương
conventional
Nuôi thông thường
free-range
Chăn thả tự do
how thin
Mỏng như thế nào
sliced
Lát cắt
here you go
Gửi bạn
anything else
Bạn cần gì nữa không?
ribeye
Thịt sườn bò Ribeye
New York strip
Bít tết New York
filet mignon
Bít tết thăn nội
Ghi chú văn hóa
- •Các loại thịt thường có nhãn 'free-range' (chăn thả tự do), 'organic' (hữu cơ), 'grass-fed' (ăn cỏ), v.v., với sự khác biệt rõ rệt về giá cả.
- •Phân loại thịt bò phổ biến ở các nước nói tiếng Anh (ví dụ: Prime > Choice > Select): cấp độ càng cao thì vân mỡ càng phong phú, giá càng đắt; hệ thống phân loại khác nhau tùy từng nơi, hãy tham khảo nhãn địa phương.
- •“My pleasure” là một cách trả lời “cảm ơn” rất lịch sự và tự nhiên, thể hiện sự nhiệt tình hơn “You're welcome”.
Cách luyện tập
Nghe một lần
Nghe trọn đoạn hội thoại trước để quen với nhịp điệu và ngữ cảnh.
Lặp lại từng câu
Bắt chước cách phát âm, ngữ điệu và nhịp điệu — từng câu một.
Nhập vai
Đóng vai du khách và luyện tập trực tiếp với người nói còn lại.
Câu hỏi thường gặp
What do you say when "buying meat at the deli counter" in English?
What will staff/locals say to you during "buying meat at the deli counter"?
How many English phrases are in this "Buying Meat at the Deli Counter" scene?
Are there cultural tips for "buying meat at the deli counter"?
Liên quan
Xem tất cả →Mua sắm quần áo
Mua sắm quần áo tại cửa hàng, bao gồm các tình huống như chọn, thử, mua, đổi trả hàng
Mua sắm đồ điện tử
Mua các sản phẩm điện tử như điện thoại, máy tính, tìm hiểu chức năng, bảo hành và hoàn thuế
Mua sắm ở siêu thị
Mua sắm ở siêu thị, bao gồm tự thanh toán, thanh toán tại quầy và tìm sản phẩm
Cửa hàng tiện lợi
Mua sắm tại cửa hàng tiện lợi, bao gồm các tình huống như hỏi giá, tìm sản phẩm, hâm nóng thức ăn, thanh toán bằng thẻ nước ngoài
Muốn nghe phát âm như người bản xứ? Bắt đầu luyện ngay
Đăng ký miễn phí để luyện nhập vai mọi câu trong tình huống này
Bắt đầu miễn phí