Spa: Quy trình trị liệu
Giao tiếp với kỹ thuật viên trong quá trình trị liệu spa, bao gồm điều chỉnh lực và sở thích19 lượt hội thoại qua 2 lộ trình luyện tập — luyện cùng Kỹ thuật viên mát-xa.
Xem trước hội thoại
Trao đổi trong quá trình mát-xa
basicWelcome. Before we start, do you have any injuries or areas I should avoid?
Chào mừng quý khách. Trước khi bắt đầu, quý khách có bị thương hay có vùng nào cần tránh không?
My lower back has been a bit sore from traveling. Could you focus on that area?
Phần lưng dưới của tôi hơi đau khi đi du lịch. Bạn có thể tập trung massage vào vị trí đó không?
Absolutely. I'll spend extra time on your lower back. Let me know at any point if the pressure is too much or too little.
Chắc chắn rồi. Tôi sẽ dành thêm thời gian cho phần lưng dưới của bạn. Cứ nói với tôi nếu lực quá mạnh hoặc quá nhẹ nhé.
Okay, will do.
Được thôi.
How's the pressure right now? Would you like it harder or softer?
Lực thế này đã được chưa? Bạn muốn mạnh hơn hay nhẹ hơn một chút?
A little harder, please. Especially on the shoulders.
Nặng hơn một chút. Đặc biệt là ở vùng vai.
How's that? I can feel a lot of tension in your shoulders. This knot right here is quite tight.
Thế này thì sao? Vai của bạn đang rất căng. Chỗ này bị thắt chặt đặc biệt.
That's perfect. It hurts a little but in a good way.
Vừa đúng. Hơi đau một chút nhưng là kiểu đau dễ chịu.
That's the tension releasing. I'd recommend drinking plenty of water after the massage to help flush out toxins. Would you like some herbal tea when we're done?
Đó là sự giải tỏa căng thẳng. Sau khi massage, bạn nên uống nhiều nước để giúp thải độc. Bạn có muốn một tách trà thảo mộc sau khi xong không?
Yes, please. This has been wonderful.
Được rồi. Ấn thoải mái quá.
Yêu cầu đặc biệt
intermediateI'll be using our signature essential oil blend today. Do you have any allergies to scents or essential oils?
Hôm nay tôi sẽ dùng loại tinh dầu đặc trưng của chúng tôi. Bạn có dị ứng với mùi hương hoặc tinh dầu nào không?
I'm not sure about specific oils, but strong floral scents sometimes give me a headache.
Tôi không chắc về loại tinh dầu cụ thể, nhưng mùi hoa quá nồng đôi khi làm tôi đau đầu.
No problem. I'll use our calming eucalyptus blend instead — it's much lighter. I'll also do a small patch test on your wrist first.
Không sao đâu ạ. Tôi sẽ đổi sang tinh dầu khuynh diệp dịu nhẹ hơn – mùi sẽ thoang thoảng hơn nhiều. Tôi sẽ thử một chút lên cổ tay của bạn trước nhé.
That's fine, no reaction. Could you also turn the music down a little? It's a bit loud.
Không sao, không có phản hồi. Bạn có thể vặn nhỏ nhạc xuống một chút được không? Hơi ồn ào.
Of course. Would you prefer a different playlist? We have nature sounds, piano, or complete silence.
Chắc chắn rồi. Bạn có muốn đổi danh sách phát nhạc không? Có âm thanh tự nhiên, nhạc piano hoặc hoàn toàn yên tĩnh.
Nature sounds would be great, just at a low volume.
Âm thanh tự nhiên thôi, âm lượng nhỏ một chút.
Done. Also, the room temperature — are you comfortable? I can adjust it or add another blanket to keep your feet warm.
Được rồi. Còn nhiệt độ phòng thì sao — bạn có thấy thoải mái không? Tôi có thể điều chỉnh nhiệt độ hoặc mang thêm chăn để giữ ấm chân cho bạn.
A blanket for my feet would be nice. Thank you for being so attentive.
Đắp chăn cho chân đi. Cảm ơn bạn đã chu đáo như vậy.
That's what we're here for. Just relax and let me know if you need anything at all. We have about 45 minutes left.
Đó là việc chúng tôi nên làm mà. Cứ thư giãn đi, có gì cần thì cứ nói nhé. Còn khoảng 45 phút nữa.
Cụm từ then chốt
injuries
Bị thương
areas to avoid
Các bộ phận cần tránh
pressure
Lực
too much or too little
Quá to hoặc quá nhỏ
harder
Nặng hơn một chút
softer
Nhẹ thôi
tension
Căng thẳng/Cứng đờ
knot
Cục/hạt cơ
tension releasing
Giải tỏa căng thẳng
flush out toxins
Giải độc
herbal tea
Trà thảo mộc
essential oil
Dầu thơm
Cách luyện tập
Nghe một lần
Nghe trọn đoạn hội thoại trước để quen với nhịp điệu và ngữ cảnh.
Lặp lại từng câu
Bắt chước cách phát âm, ngữ điệu và nhịp điệu — từng câu một.
Nhập vai
Đóng vai du khách và luyện tập trực tiếp với người nói còn lại.
Câu hỏi thường gặp
What do you say when "spa: during treatment" in English?
What will staff/locals say to you during "spa: during treatment"?
How many English phrases are in this "Spa: During Treatment" scene?
Liên quan
Xem tất cả →Nhận phòng khách sạn
Quy trình nhận phòng sau khi đến khách sạn, bao gồm xuất trình giấy tờ tùy thân, xác nhận đặt phòng, tìm hiểu thông tin phòng, v.v.
Vấn đề về phòng
Sau khi nhận phòng, phát hiện phòng có vấn đề, cần liên hệ lễ tân để giải quyết
Dịch vụ phòng
Đặt đồ ăn giao đến phòng qua điện thoại, bao gồm cả việc đặt món và các yêu cầu đặc biệt
Trả phòng khách sạn
Quy trình trả phòng, bao gồm thanh toán hóa đơn, gửi hành lý, gọi xe, v.v.
Muốn nghe phát âm như người bản xứ? Bắt đầu luyện ngay
Đăng ký miễn phí để luyện nhập vai mọi câu trong tình huống này
Bắt đầu miễn phí