Giao đồ ăn và vật dụng đến phòng
Gọi dịch vụ phòng qua điện thoại để đặt đồ ăn hoặc yêu cầu các vật dụng khác18 lượt hội thoại qua 2 lộ trình luyện tập — luyện cùng Nhân viên phục vụ phòng.
Xem trước hội thoại
Gọi món tại phòng
basicHi, I'd like to order room service. Is the kitchen still open?
Chào bạn, tôi muốn gọi dịch vụ phòng. Bếp còn mở không?
Khi gọi dịch vụ phòng (room service), tiếng Anh thường dùng “order” chứ không phải “call for”.
Good evening! Our full menu is available until 10 PM. After that, we have a late-night menu until 2 AM. What can I get for you?
Chào buổi tối! Thực đơn đầy đủ phục vụ đến 10 giờ tối. Sau đó, chúng tôi có thực đơn đêm đến 2 giờ sáng. Anh/chị muốn dùng gì ạ?
I'd like a cheeseburger and a bottle of sparkling water. Oh, and do you have any desserts?
Cho tôi một burger phô mai và một chai nước có ga. À mà, ở đây có món tráng miệng không?
Sure! For desserts, we have chocolate lava cake, New York cheesecake, and a fresh fruit platter. Would you like to add one?
Chắc chắn rồi! Món tráng miệng có bánh lava chocolate, bánh phô mai New York và đĩa trái cây tươi. Bạn có muốn thêm món nào không?
The chocolate lava cake sounds amazing. How long will the delivery take?
Bánh sô cô la chảy nghe có vẻ ngon đấy. Mất bao lâu để giao đến vậy?
About 25 to 30 minutes. Your order comes to $52 plus a $5 delivery fee and 18% gratuity. Shall I charge it to your room?
Khoảng 25 đến 30 phút. Đơn hàng của bạn là 52 đô la cộng với 5 đô la phí giao hàng và 18% phí dịch vụ. Bạn có muốn tính vào phòng không?
Ở những khu vực có thói quen tip, tiền tip (gratuity/tip) là điều bình thường, thường là 15-20%.
Yes, charge it to the room, please. Room 1208.
Được rồi, tính vào hóa đơn phòng. Phòng 1208.
Got it, Mr. Wang. A cheeseburger, sparkling water, and chocolate lava cake to room 1208. We'll knock when it arrives. Is there anything else?
Vâng, thưa ông Wayne. Bánh mì kẹp phô mai, nước có ga và bánh sô cô la chảy sẽ được mang đến phòng 1208. Chúng tôi sẽ gõ cửa khi đến. Ông có cần gì nữa không?
That's all. Thank you!
Chỉ vậy thôi. Cảm ơn!
Yêu cầu mang đồ đến phòng
intermediateHello, this is room 1208. I need a few things sent to my room, please.
Chào bạn, tôi là phòng 1208. Tôi cần gửi vài thứ đến phòng.
Of course! What do you need?
Chắc chắn rồi! Bạn cần gì ạ?
I need an iron and ironing board — I have a business meeting tomorrow. And also an extra blanket; the room is a bit cold.
Tôi cần một bàn ủi và cầu là – tôi có cuộc họp kinh doanh vào ngày mai. Và một chiếc chăn phụ nữa, phòng hơi lạnh.
No problem. I'll bring those right up. For the cold room, would you like me to send someone to adjust the thermostat, or would you prefer the extra blanket?
Không vấn đề gì. Tôi sẽ mang lên ngay. Nếu phòng lạnh, bạn muốn tôi cử người điều chỉnh nhiệt độ, hay bạn chỉ muốn thêm chăn?
Both, actually. And one more thing — do you have a phone charger I could borrow? I forgot mine.
Cả hai luôn. À, còn một chuyện nữa – có sạc điện thoại nào cho mượn không? Tôi quên mang theo rồi.
We have universal chargers available. What type of phone do you have — iPhone or Android?
Chúng tôi có bộ sạc đa năng. Bạn dùng điện thoại gì – iPhone hay Android?
iPhone, please.
iPhone, cảm ơn.
Got it. I'll bring the iron and ironing board, an extra blanket, and a Lightning charger. Everything should be there within 10 minutes. There's no charge for any of these.
Được rồi. Tôi sẽ mang bàn là, cầu là, chăn phụ và bộ sạc Lightning đến. Tất cả sẽ được giao trong vòng 10 phút. Không tính phí cho những thứ này.
Khách sạn thường cung cấp miễn phí những vật dụng này, tiền tip là khoản trả thêm cho nhân viên phục vụ mang đồ đến.
That's great. Thank you so much for the help.
Tuyệt vời. Cảm ơn rất nhiều vì đã giúp đỡ.
Cụm từ then chốt
full menu
Thực đơn đầy đủ
late-night menu
Thực đơn ăn đêm
available until
Cung cấp đến
available
Ở đây có nghĩa là thực đơn/món ăn có thể gọi đến một thời điểm nhất định.
chocolate lava cake
Bánh sô cô la chảy
cheesecake
Bánh phô mai
fruit platter
Đĩa trái cây thập cẩm
delivery fee
Phí giao đồ ăn
gratuity
Phí dịch vụ/Tiền boa
charge it to your room
Tính vào hóa đơn phòng
we'll knock
Chúng tôi sẽ gõ cửa
iron
Bàn ủi
Ghi chú văn hóa
- •Khi gọi dịch vụ phòng (room service), tiếng Anh thường dùng “order” chứ không phải “call for”.
- •Ở những khu vực có thói quen tip, tiền tip (gratuity/tip) là điều bình thường, thường là 15-20%.
- •Khách sạn thường cung cấp miễn phí những vật dụng này, tiền tip là khoản trả thêm cho nhân viên phục vụ mang đồ đến.
Cách luyện tập
Nghe một lần
Nghe trọn đoạn hội thoại trước để quen với nhịp điệu và ngữ cảnh.
Lặp lại từng câu
Bắt chước cách phát âm, ngữ điệu và nhịp điệu — từng câu một.
Nhập vai
Đóng vai du khách và luyện tập trực tiếp với người nói còn lại.
Câu hỏi thường gặp
What do you say when "room service & amenities" in English?
What will staff/locals say to you during "room service & amenities"?
How many English phrases are in this "Room Service & Amenities" scene?
Are there cultural tips for "room service & amenities"?
Liên quan
Xem tất cả →Nhận phòng khách sạn
Quy trình nhận phòng sau khi đến khách sạn, bao gồm xuất trình giấy tờ tùy thân, xác nhận đặt phòng, tìm hiểu thông tin phòng, v.v.
Vấn đề về phòng
Sau khi nhận phòng, phát hiện phòng có vấn đề, cần liên hệ lễ tân để giải quyết
Dịch vụ phòng
Đặt đồ ăn giao đến phòng qua điện thoại, bao gồm cả việc đặt món và các yêu cầu đặc biệt
Trả phòng khách sạn
Quy trình trả phòng, bao gồm thanh toán hóa đơn, gửi hành lý, gọi xe, v.v.
Muốn nghe phát âm như người bản xứ? Bắt đầu luyện ngay
Đăng ký miễn phí để luyện nhập vai mọi câu trong tình huống này
Bắt đầu miễn phí