Lễ tân: Mua vé
Mua vé tham quan hoặc vé xem biểu diễn qua bộ phận Concierge của khách sạn18 lượt hội thoại qua 2 lộ trình luyện tập — luyện cùng Nhân viên lễ tân.
Xem trước hội thoại
Vé vào cửa điểm tham quan
basicCan you help me get tickets for the amusement park?
Bạn có thể giúp tôi mua vé vào công viên giải trí không?
Sure! We actually sell discounted tickets here at the front desk. How many tickets do you need?
Chắc chắn rồi! Chúng tôi có vé giảm giá ở quầy lễ tân. Bạn cần bao nhiêu vé?
Two adults and one child. How much is the discount?
Hai vé người lớn và một vé trẻ em. Có giảm giá không?
Adult tickets are $55 instead of $70, and kids under 12 are $35 instead of $45. That saves you about $40 total.
Vé người lớn 55 đô la thay vì 70 đô la, trẻ em dưới 12 tuổi 35 đô la thay vì 45 đô la. Tổng cộng tiết kiệm khoảng 40 đô la.
That's a great deal. Do these tickets have a specific date?
Rất hời. Những vé này có ngày cụ thể không?
They're valid for any day this week. Just scan the QR code at the entrance. No need to print anything.
Vé có giá trị bất kỳ ngày nào trong tuần này. Chỉ cần quét mã QR ở lối vào, không cần in.
I'll take them. Can you charge it to my room?
Tôi đã mua rồi. Có thể tính vào hóa đơn phòng không?
Of course. That's $145 total, charged to room 1208. I'll send the e-tickets to your email. What's your address?
Được chứ. Tổng cộng là 145 đô la, tính vào phòng 1208. Vé điện tử sẽ được gửi đến email của bạn, bạn có thể cho tôi địa chỉ email của bạn không?
It's wang@email.com. Thank you so much for the help!
Là wang@email.com. Cảm ơn rất nhiều!
Vé xem biểu diễn
intermediateIs there anything fun to see in town tonight? A show or live music maybe?
Tối nay có gì hay ho ở thành phố không? Buổi biểu diễn hay nhạc sống chẳng hạn?
Great timing! There's a jazz concert at the Blue Note tonight at 8 PM, and a Broadway-style musical at the Grand Theater at 7:30.
Đúng lúc ghê! Tối nay có buổi hòa nhạc jazz ở Blue Note lúc 8 giờ, và một vở nhạc kịch kiểu Broadway ở Nhà hát Lớn lúc 7:30.
The musical sounds fun. Are there still tickets available?
Nhạc kịch nghe hay đấy. Còn vé không?
Let me check... Yes, there are a few seats left in the orchestra section at $95 each, and balcony seats for $60.
Để tôi kiểm tra... Có, vẫn còn vài ghế ở khu vực chính, mỗi ghế 95 đô la; khu vực hộp/ban công là 60 đô la.
We'll take two orchestra seats. Is there a dress code?
Chúng tôi muốn hai vé ở khu vực chính. Có yêu cầu về trang phục không?
Smart casual is recommended — no shorts or flip-flops. The theater is about 15 minutes by taxi. Would you like me to arrange a ride?
Nên mặc trang phục công sở lịch sự – không mặc quần short hoặc dép xỏ ngón. Đi taxi đến nhà hát mất khoảng 15 phút. Bạn có muốn tôi sắp xếp xe không?
“Smart casual” là một quy tắc ăn mặc phổ biến, trang trọng hơn trang phục thường ngày một chút, nhưng không quá nghiêm túc như trang phục công sở.
Yes, please. Have the taxi here at 7 PM so we're not rushed.
Được thôi. Vui lòng cho taxi đến lúc 7 giờ để chúng tôi không bị vội.
Perfect. Two orchestra tickets and a taxi at 7 PM. I'll email the tickets and leave the taxi confirmation at the front desk. Have a wonderful evening!
Được thôi. Hai vé khu vực chính, taxi lúc 7 giờ. Vé điện tử sẽ gửi qua email, xác nhận taxi sẽ để ở quầy lễ tân. Chúc bạn có một buổi tối vui vẻ!
You've been incredibly helpful. Thank you!
Bạn đã giúp tôi rất nhiều. Cảm ơn nhé!
Cụm từ then chốt
discounted tickets
Vé giảm giá
front desk
Lễ tân
instead of
Thay vì/Giá gốc
kids under 12
Trẻ em dưới 12 tuổi
saves you
Giúp bạn tiết kiệm
valid for
Thời hạn hiệu lực
scan the QR code
Quét mã QR
entrance
Lối vào
charged to room
Tính vào phòng
e-tickets
Vé điện tử
jazz concert
Buổi hòa nhạc Jazz
Broadway-style musical
Nhạc kịch phong cách Broadway
Ghi chú văn hóa
- •“Smart casual” là một quy tắc ăn mặc phổ biến, trang trọng hơn trang phục thường ngày một chút, nhưng không quá nghiêm túc như trang phục công sở.
Cách luyện tập
Nghe một lần
Nghe trọn đoạn hội thoại trước để quen với nhịp điệu và ngữ cảnh.
Lặp lại từng câu
Bắt chước cách phát âm, ngữ điệu và nhịp điệu — từng câu một.
Nhập vai
Đóng vai du khách và luyện tập trực tiếp với người nói còn lại.
Câu hỏi thường gặp
What do you say when "concierge: buying tickets" in English?
What will staff/locals say to you during "concierge: buying tickets"?
How many English phrases are in this "Concierge: Buying Tickets" scene?
Are there cultural tips for "concierge: buying tickets"?
Liên quan
Xem tất cả →Nhận phòng khách sạn
Quy trình nhận phòng sau khi đến khách sạn, bao gồm xuất trình giấy tờ tùy thân, xác nhận đặt phòng, tìm hiểu thông tin phòng, v.v.
Vấn đề về phòng
Sau khi nhận phòng, phát hiện phòng có vấn đề, cần liên hệ lễ tân để giải quyết
Dịch vụ phòng
Đặt đồ ăn giao đến phòng qua điện thoại, bao gồm cả việc đặt món và các yêu cầu đặc biệt
Trả phòng khách sạn
Quy trình trả phòng, bao gồm thanh toán hóa đơn, gửi hành lý, gọi xe, v.v.
Muốn nghe phát âm như người bản xứ? Bắt đầu luyện ngay
Đăng ký miễn phí để luyện nhập vai mọi câu trong tình huống này
Bắt đầu miễn phí