Bữa sáng tự chọn của khách sạn
Thưởng thức bữa sáng tự chọn tại khách sạn, tìm hiểu các lựa chọn và quy tắc18 lượt hội thoại qua 2 lộ trình luyện tập — luyện cùng Nhân viên phục vụ nhà hàng.
Xem trước hội thoại
Lối vào bữa sáng tự chọn
basicGood morning! Welcome to breakfast. May I see your room key, please?
Chào buổi sáng! Chào mừng bạn đến dùng bữa sáng. Vui lòng xuất trình thẻ phòng ạ.
Here you go. Is breakfast included in our stay?
Của bạn đây. Bữa sáng có bao gồm trong giá phòng không?
Yes, your booking includes breakfast for two. The buffet is self-service — help yourself to anything you'd like. Would you prefer a table by the window?
Vâng, đặt phòng của bạn bao gồm bữa sáng cho hai người. Bữa sáng tự chọn – cứ tự nhiên nhé. Bạn có muốn ngồi bàn cạnh cửa sổ không?
Yes, please. What's available on the buffet?
Được. Tiệc buffet có những món gì?
We have a hot section with scrambled eggs, bacon, sausages, and pancakes. The cold section has cereals, yogurt, fresh fruit, and pastries. There's also a made-to-order omelet station.
Khu đồ ăn nóng có trứng bác, thịt xông khói, xúc xích và bánh kếp. Khu đồ ăn lạnh có ngũ cốc, sữa chua, trái cây tươi và bánh ngọt. Ngoài ra còn có quầy trứng ốp la làm theo yêu cầu.
An omelet sounds great. Do I just go to the station and order?
Bánh trứng ngon đó. Mình đến quầy bánh trứng để gọi món luôn hả?
Yes, the chef will ask you what fillings you'd like — cheese, mushrooms, peppers, ham, and more. Coffee and tea are at your table — I'll bring some right over. Regular or decaf?
Đúng vậy, đầu bếp sẽ hỏi bạn muốn nhân gì – phô mai, nấm, ớt chuông, giăm bông, v.v. Cà phê và trà sẽ được mang đến bàn – tôi sẽ lấy ngay. Bạn muốn cà phê thường hay cà phê không caffeine?
Regular coffee, please. What time does breakfast end?
Cà phê thường. Bữa sáng phục vụ đến mấy giờ?
Breakfast is served until 10 AM on weekdays and 10:30 AM on weekends. Take your time and enjoy!
Các ngày trong tuần phục vụ đến 10 giờ sáng, cuối tuần đến 10:30 sáng. Cứ từ từ thưởng thức nhé!
Yêu cầu ăn kiêng đặc biệt
intermediateExcuse me, are any of these dishes gluten-free? My daughter has celiac disease.
Xin lỗi, ở đây có món nào không chứa gluten không? Con gái tôi bị bệnh celiac.
Ở phương Tây, người ta rất hiểu về dị ứng gluten, nên bạn có thể hỏi thẳng nhé.
Yes, the items marked with a green 'GF' label are gluten-free. We have gluten-free bread, fruit, yogurt, and the eggs and bacon are naturally gluten-free.
Có chứ, những món có nhãn màu xanh lá cây "GF" là không chứa gluten. Chúng tôi có bánh mì không gluten, trái cây, sữa chua, trứng và thịt xông khói tự nhiên không chứa gluten.
GF là từ viết tắt phổ biến của “gluten-free” (không chứa gluten) ở phương Tây.
What about cross-contamination? She's very sensitive.
Nhiễm chéo ư? Cô ấy rất nhạy cảm.
The gluten-free items are prepared in a separate area with dedicated utensils. The omelet chef can also make a gluten-free omelet using a separate pan.
Thức ăn không gluten được chế biến trong khu vực riêng bằng dụng cụ riêng. Đầu bếp làm món trứng tráng cũng có thể dùng chảo riêng để làm món trứng tráng không gluten.
That's reassuring. Do you also have plant-based milk? I'm lactose intolerant.
Vậy thì yên tâm rồi. Có sữa thực vật không? Tôi bị dị ứng lactose.
“plant-based milk” là cách nói phổ biến hơn “vegan milk”.
We have oat milk, almond milk, and soy milk at the coffee station. Just ask the barista and they'll steam it for your coffee.
Quầy cà phê có sữa yến mạch, sữa hạnh nhân và sữa đậu nành. Bạn chỉ cần nói với nhân viên pha chế để được hỗ trợ đánh sữa nhé.
Oat milk would be great. You know, a lot of hotels don't have these options. I'm impressed.
Sữa yến mạch là được rồi. Thật ra thì nhiều khách sạn không có mấy lựa chọn này đâu. Tuyệt vời!
Super impressed trong khẩu ngữ có nghĩa là rất ấn tượng, mạnh hơn I'm impressed.
Thank you! We believe everyone should enjoy breakfast comfortably. If you have specific needs during your stay, let the kitchen know and we'll prepare something special.
Cảm ơn! Chúng tôi tin rằng mọi người đều nên được thưởng thức bữa sáng một cách thoải mái. Nếu có yêu cầu đặc biệt trong thời gian lưu trú, hãy cho nhà bếp biết và chúng tôi sẽ chuẩn bị riêng cho bạn.
Will do. Thank you for taking dietary needs so seriously.
Được rồi. Cảm ơn bạn đã quan tâm đến các yêu cầu về chế độ ăn uống.
Cụm từ then chốt
room key
Thẻ phòng
included
Đã bao gồm
self-service
Tự lấy/Tự phục vụ
help yourself
Cứ tự nhiên dùng nhé
scrambled eggs
Trứng chiên
bacon
Thịt xông khói
pancakes
Bánh nướng xốp
made-to-order
Làm mới
omelet station
Quầy trứng tráng
fillings
Nhân bánh
regular or decaf
Thường hay không caffeine?
served until
Cung cấp đến
Ghi chú văn hóa
- •Ở phương Tây, người ta rất hiểu về dị ứng gluten, nên bạn có thể hỏi thẳng nhé.
- •GF là từ viết tắt phổ biến của “gluten-free” (không chứa gluten) ở phương Tây.
- •“plant-based milk” là cách nói phổ biến hơn “vegan milk”.
- •Super impressed trong khẩu ngữ có nghĩa là rất ấn tượng, mạnh hơn I'm impressed.
Cách luyện tập
Nghe một lần
Nghe trọn đoạn hội thoại trước để quen với nhịp điệu và ngữ cảnh.
Lặp lại từng câu
Bắt chước cách phát âm, ngữ điệu và nhịp điệu — từng câu một.
Nhập vai
Đóng vai du khách và luyện tập trực tiếp với người nói còn lại.
Câu hỏi thường gặp
What do you say when "hotel breakfast buffet" in English?
What will staff/locals say to you during "hotel breakfast buffet"?
How many English phrases are in this "Hotel Breakfast Buffet" scene?
Are there cultural tips for "hotel breakfast buffet"?
Liên quan
Xem tất cả →Nhận phòng khách sạn
Quy trình nhận phòng sau khi đến khách sạn, bao gồm xuất trình giấy tờ tùy thân, xác nhận đặt phòng, tìm hiểu thông tin phòng, v.v.
Vấn đề về phòng
Sau khi nhận phòng, phát hiện phòng có vấn đề, cần liên hệ lễ tân để giải quyết
Dịch vụ phòng
Đặt đồ ăn giao đến phòng qua điện thoại, bao gồm cả việc đặt món và các yêu cầu đặc biệt
Trả phòng khách sạn
Quy trình trả phòng, bao gồm thanh toán hóa đơn, gửi hành lý, gọi xe, v.v.
Muốn nghe phát âm như người bản xứ? Bắt đầu luyện ngay
Đăng ký miễn phí để luyện nhập vai mọi câu trong tình huống này
Bắt đầu miễn phí