An toàn & Khẩn cấp
Gặp tình huống khẩn cấp tại khách sạn như báo cháy, khó chịu trong người, sử dụng két sắt, v.v.18 lượt hội thoại qua 2 lộ trình luyện tập — luyện cùng Lễ tân / Nhân viên an ninh.
Xem trước hội thoại
Chuông báo cháy kêu
intermediateThe fire alarm just went off! What should we do? Is this a drill?
Chuông báo cháy kêu! Chúng ta phải làm gì? Đây có phải là buổi diễn tập không?
Attention all guests. The fire alarm has been activated. Please remain calm and proceed to the nearest emergency exit. Do not use the elevators. Follow the illuminated exit signs to the stairwell and make your way to the assembly point in the parking lot.
Xin quý khách chú ý. Chuông báo cháy đã được kích hoạt. Xin quý khách giữ bình tĩnh và di chuyển đến lối thoát hiểm gần nhất. Vui lòng không sử dụng thang máy. Hãy đi theo các biển báo lối thoát hiểm phát sáng đến cầu thang và di chuyển đến điểm tập trung tại bãi đậu xe.
Excuse me, where is the nearest stairwell? I'm on the 10th floor.
Xin hỏi cầu thang gần nhất ở đâu? Tôi đang ở tầng 10.
Turn left out of your room and go to the end of the hallway. The emergency stairwell is on your right — look for the green exit sign above the door. Don't go back for your belongings. Just get out now.
Ra khỏi phòng, rẽ trái và đi hết hành lang. Cầu thang thoát hiểm ở bên phải – tìm biển báo thoát hiểm màu xanh lá cây phía trên cửa. Đừng quay lại lấy đồ. Hãy ra ngoài ngay lập tức.
My wife has trouble walking. Is there any assistance available?
Vợ tôi đi lại khó khăn. Có cách nào giúp đỡ không?
There's an evacuation chair at the stairwell entrance. I'll come with you and help. We're trained for this. Let's go now — take my arm if you need support.
Có ghế thoát hiểm ở lối vào cầu thang. Tôi sẽ đi cùng các bạn để giúp đỡ. Chúng tôi đã được huấn luyện cho việc này. Đi thôi – nếu cần thì vịn vào tôi nhé.
Thank you so much. How will we know when it's safe to go back?
Cảm ơn nhiều nha. Làm sao để biết khi nào mình có thể quay lại?
Wait at the assembly point until the fire department gives the all-clear. A hotel manager will make an announcement. It usually takes 20 to 30 minutes. Don't re-enter the building until you hear the all-clear.
Vui lòng đợi ở điểm tập trung cho đến khi sở cứu hỏa thông báo an toàn. Quản lý khách sạn sẽ thông báo qua loa. Thường mất khoảng 20 đến 30 phút. Đừng quay lại tòa nhà cho đến khi nghe thấy thông báo hủy báo động.
“all-clear” là cách diễn đạt phổ biến để báo hiệu hết nguy hiểm, thường có nghĩa là mối đe dọa đã được loại bỏ.
Got it. Thank you for your help.
Tôi hiểu rồi. Cảm ơn bạn đã giúp đỡ.
Cần giúp đỡ khi cảm thấy không khỏe
intermediateHello, front desk? I'm in room 603. My husband is feeling very dizzy and he has a fever. Do you have a doctor on call?
Chào bạn, đây có phải là lễ tân không? Tôi ở phòng 603. Chồng tôi đang bị chóng mặt và sốt. Ở đây có bác sĩ trực không?
I'm sorry to hear that. We don't have an in-house doctor, but we have a partnership with a 24-hour medical service that can send a doctor to your room. Would you like me to call them? It usually takes about 20 minutes.
Rất tiếc khi nghe điều này. Chúng tôi không có bác sĩ tại chỗ, nhưng chúng tôi hợp tác với một dịch vụ y tế 24 giờ có thể cử bác sĩ đến phòng. Bạn có muốn tôi liên hệ với họ không? Thường mất khoảng 20 phút để họ đến nơi.
Yes, please call them right away. Also, do you have any basic medicine like fever reducers or pain relievers?
Được rồi, làm ơn liên hệ ngay nhé. Ngoài ra, các bạn có thuốc cơ bản như thuốc hạ sốt hoặc thuốc giảm đau không?
I'm calling the medical service now. Unfortunately, we're not allowed to provide medication directly. But there's a pharmacy on the ground floor of the building next door — it's open until 10 PM. I can also send up some cold water, extra towels, and a thermometer if that helps.
Tôi đang liên hệ dịch vụ y tế. Rất tiếc, chúng tôi không thể cung cấp thuốc trực tiếp. Nhưng có một hiệu thuốc ở tầng trệt tòa nhà bên cạnh – mở cửa đến 10 giờ tối. Tôi cũng có thể mang nước đá, khăn tắm bổ sung và nhiệt kế đến phòng.
Nhiều khách sạn không cung cấp thuốc, bạn cần tự mua ở hiệu thuốc hoặc đi khám bác sĩ.
Yes, please send those up. How much will the doctor visit cost? Does our travel insurance cover this?
Được, làm ơn mang lên. Khám bác sĩ tốn bao nhiêu tiền? Bảo hiểm du lịch của chúng tôi có chi trả không?
The house call is typically around $150 to $200, depending on the treatment. They accept most international insurance and major credit cards. Make sure to get an itemized receipt from the doctor — you'll need it for your insurance claim.
Chi phí khám bệnh tại nhà thường khoảng 150 đến 200 đô la Mỹ, tùy thuộc vào nội dung điều trị. Họ chấp nhận hầu hết các loại bảo hiểm quốc tế và thẻ tín dụng lớn. Hãy nhớ yêu cầu bác sĩ cung cấp hóa đơn chi tiết – bạn sẽ cần nó khi yêu cầu bồi hoàn.
Để được hoàn trả chi phí y tế thường cần hóa đơn chi tiết từng khoản, hãy nhớ yêu cầu bệnh viện cung cấp.
Good to know. I'll make sure to get the receipt. If his condition gets worse, should I call 911?
Được thôi. Tôi sẽ nhớ lấy biên lai. Nếu tình trạng của anh ấy xấu đi, tôi có nên gọi 911 không?
If it becomes urgent — chest pain, difficulty breathing, or loss of consciousness — yes, call 911 immediately. You can also press the emergency button on your room phone. We'll have someone up there within a minute. The nearest hospital is City General, about 10 minutes by ambulance.
Nếu trường hợp khẩn cấp – đau ngực, khó thở hoặc bất tỉnh – hãy gọi 911 ngay lập tức. Bạn cũng có thể nhấn nút khẩn cấp trên điện thoại phòng và ai đó sẽ đến trong vòng một phút. Bệnh viện gần nhất là City General, xe cứu thương mất khoảng 10 phút.
Số điện thoại khẩn cấp khác nhau ở mỗi quốc gia (hãy kiểm tra số điện thoại của điểm đến trước khi khởi hành), và thường chỉ giới hạn cho các trường hợp khẩn cấp đe dọa tính mạng.
Thank you for being so thorough. I really appreciate the help.
Cảm ơn bạn đã chu đáo như vậy. Rất cảm ơn sự giúp đỡ của bạn.
Cụm từ then chốt
fire alarm
Báo động cháy
emergency exit
Lối thoát hiểm
do not use the elevators
Vui lòng không sử dụng thang máy
stairwell
Cầu thang bộ
assembly point
Điểm tập trung
end of the hallway
Cuối hành lang
green exit sign
Biển báo lối ra màu xanh lá
don't go back
Đừng quay lại
evacuation chair
Ghế thoát hiểm
trained for this
Được huấn luyện
fire department
Sở cứu hỏa
all-clear
Tắt báo động/Tín hiệu an toàn
Ghi chú văn hóa
- •“all-clear” là cách diễn đạt phổ biến để báo hiệu hết nguy hiểm, thường có nghĩa là mối đe dọa đã được loại bỏ.
- •Nhiều khách sạn không cung cấp thuốc, bạn cần tự mua ở hiệu thuốc hoặc đi khám bác sĩ.
- •Để được hoàn trả chi phí y tế thường cần hóa đơn chi tiết từng khoản, hãy nhớ yêu cầu bệnh viện cung cấp.
- •Số điện thoại khẩn cấp khác nhau ở mỗi quốc gia (hãy kiểm tra số điện thoại của điểm đến trước khi khởi hành), và thường chỉ giới hạn cho các trường hợp khẩn cấp đe dọa tính mạng.
Cách luyện tập
Nghe một lần
Nghe trọn đoạn hội thoại trước để quen với nhịp điệu và ngữ cảnh.
Lặp lại từng câu
Bắt chước cách phát âm, ngữ điệu và nhịp điệu — từng câu một.
Nhập vai
Đóng vai du khách và luyện tập trực tiếp với người nói còn lại.
Câu hỏi thường gặp
What do you say when "safety & emergencies" in English?
What will staff/locals say to you during "safety & emergencies"?
How many English phrases are in this "Safety & Emergencies" scene?
Are there cultural tips for "safety & emergencies"?
Liên quan
Xem tất cả →Nhận phòng khách sạn
Quy trình nhận phòng sau khi đến khách sạn, bao gồm xuất trình giấy tờ tùy thân, xác nhận đặt phòng, tìm hiểu thông tin phòng, v.v.
Vấn đề về phòng
Sau khi nhận phòng, phát hiện phòng có vấn đề, cần liên hệ lễ tân để giải quyết
Dịch vụ phòng
Đặt đồ ăn giao đến phòng qua điện thoại, bao gồm cả việc đặt món và các yêu cầu đặc biệt
Trả phòng khách sạn
Quy trình trả phòng, bao gồm thanh toán hóa đơn, gửi hành lý, gọi xe, v.v.
Muốn nghe phát âm như người bản xứ? Bắt đầu luyện ngay
Đăng ký miễn phí để luyện nhập vai mọi câu trong tình huống này
Bắt đầu miễn phí