Rạp chiếu phim
Tìm chỗ ngồi, mua đồ ăn vặt, bàn luận về phim trong rạp chiếu phim12 lượt hội thoại qua 2 lộ trình luyện tập — luyện cùng Nhân viên rạp chiếu phim.
Xem trước hội thoại
Mua đồ ăn nhẹ vào cửa
basicHi, could I get a medium popcorn and a large Coke?
Chào bạn, tôi muốn một bắp rang bơ cỡ vừa và một ly Coca lớn.
Đồ ăn nhẹ trong rạp chiếu phim được phân loại theo kích cỡ 'small/medium/large', giá thường đắt hơn nhiều so với bên ngoài.
Sure thing! Would you like butter on your popcorn? And we have a combo deal — add nachos for just two dollars more.
Không thành vấn đề! Bắp rang bơ có cho thêm bơ không? Chúng tôi có ưu đãi combo – thêm hai đô la là có thể có thêm khoai tây chiên.
Yes to butter, no thanks on the nachos. Where is Theater 5?
Lấy bơ, không lấy bỏng ngô. Phòng chiếu số 5 ở đâu?
Trong tiếng Anh, người ta thường dùng 'yes to X, no on Y' để trả lời nhiều lựa chọn một cách ngắn gọn.
Theater 5 is down the hall on your right. Your movie starts in about ten minutes, so you've got plenty of time.
Rạp số 5, bên tay phải dọc hành lang. Phim của bạn sẽ bắt đầu sau khoảng mười phút nữa, nên bạn có rất nhiều thời gian.
Thanks! Oh, one more thing — is there a restroom nearby?
Cảm ơn! À đúng rồi – có nhà vệ sinh nào gần đây không?
Tiếng Anh Mỹ dùng 'restroom' hoặc 'bathroom', tiếng Anh Anh dùng 'toilet' hoặc 'loo'. Dùng 'restroom' là an toàn nhất ở nơi công cộng.
Right next to Theater 5, actually. You'll see the signs. Enjoy the movie!
Nó ngay cạnh rạp số 5. Bạn sẽ thấy biển chỉ dẫn thôi. Chúc bạn xem phim vui vẻ!
Thảo luận về phim
intermediateWow, that was intense! What did you think of the ending?
Wow, căng thẳng quá! Bạn nghĩ kết cục sẽ thế nào?
Sau khi tan cuộc, trò chuyện vài câu với người bên cạnh là một hành vi xã giao rất phổ biến.
I honestly didn't see that twist coming. I thought the villain was going to win for sure. The whole third act had me on the edge of my seat.
Thành thật mà nói, tôi hoàn toàn không ngờ đến cú twist đó. Tôi cứ nghĩ kẻ phản diện sẽ thắng. Cả màn ba khiến tôi đứng ngồi không yên.
Same here! The special effects were amazing too. That car chase scene was unreal.
Tôi cũng vậy! Hiệu ứng quá đỉnh. Cảnh rượt đuổi xe đó cứ như thật vậy.
'Unreal' trong giao tiếp hàng ngày có nghĩa là 'tuyệt vời/khó tin', mang sắc thái tích cực.
Totally. I heard they actually did some of those stunts for real — no CGI. That makes it even more impressive. Have you seen the director's previous films?
Hoàn toàn đồng ý. Tôi nghe nói một số pha nguy hiểm được quay thật – không dùng hiệu ứng đặc biệt. Điều đó làm nó ấn tượng hơn. Bạn đã xem các tác phẩm trước đây của đạo diễn này chưa?
Yeah, I loved the last one. This one might be even better. I'd give it a solid 8 out of 10.
Xem rồi, tôi rất thích phần trước. Phần này có thể còn hay hơn. Tôi chấm 8/10 điểm.
Cách đánh giá 'out of 10' rất phổ biến trong tiếng Anh, 'solid' có nghĩa là chắc chắn, đáng tin cậy.
I'd go even higher — maybe a 9. Well, nice chatting with you. I'll definitely watch it again when it comes out on streaming.
Tôi chấm cao hơn – có lẽ là 9 điểm. Cuộc trò chuyện rất vui. Tôi chắc chắn sẽ xem lại khi nó có trên các nền tảng trực tuyến.
Cụm từ then chốt
butter on your popcorn
Bắp rang bơ với bơ
combo deal
Ưu đãi gói
down the hall
Dọc hành lang
plenty of time
Thoải mái thời gian
right next to
Ngay bên cạnh.
enjoy the movie
Chúc bạn xem phim vui vẻ
didn't see that twist coming
Không ngờ lại có cú twist đó
on the edge of my seat
Bồn chồn không yên vì lo lắng
stunts
Kỹ năng đặc biệt
CGI
Hiệu ứng máy tính
nice chatting with you
Trò chuyện rất vui vẻ
comes out on streaming
Đã phát trực tuyến
Ghi chú văn hóa
- •Đồ ăn nhẹ trong rạp chiếu phim được phân loại theo kích cỡ 'small/medium/large', giá thường đắt hơn nhiều so với bên ngoài.
- •Trong tiếng Anh, người ta thường dùng 'yes to X, no on Y' để trả lời nhiều lựa chọn một cách ngắn gọn.
- •Tiếng Anh Mỹ dùng 'restroom' hoặc 'bathroom', tiếng Anh Anh dùng 'toilet' hoặc 'loo'. Dùng 'restroom' là an toàn nhất ở nơi công cộng.
- •Sau khi tan cuộc, trò chuyện vài câu với người bên cạnh là một hành vi xã giao rất phổ biến.
- •'Unreal' trong giao tiếp hàng ngày có nghĩa là 'tuyệt vời/khó tin', mang sắc thái tích cực.
- •Cách đánh giá 'out of 10' rất phổ biến trong tiếng Anh, 'solid' có nghĩa là chắc chắn, đáng tin cậy.
Cách luyện tập
Nghe một lần
Nghe trọn đoạn hội thoại trước để quen với nhịp điệu và ngữ cảnh.
Lặp lại từng câu
Bắt chước cách phát âm, ngữ điệu và nhịp điệu — từng câu một.
Nhập vai
Đóng vai du khách và luyện tập trực tiếp với người nói còn lại.
Câu hỏi thường gặp
What do you say when "at the movie theater" in English?
What will staff/locals say to you during "at the movie theater"?
How many English phrases are in this "At the Movie Theater" scene?
Are there cultural tips for "at the movie theater"?
Liên quan
Xem tất cả →Xem phim ở rạp chiếu phim
Mua vé, chọn chỗ, mua đồ ăn nhẹ tại rạp chiếu phim ở nước ngoài, tận hưởng trải nghiệm xem phim.
Tham quan bảo tàng
Tham quan bảo tàng ở nước ngoài: mua vé, thuê thiết bị thuyết minh tự động, tìm hiểu thông tin triển lãm.
Giải trí về đêm ở quán bar
Gọi đồ uống, giao lưu, kết bạn mới ở quán bar nước ngoài
SPA/Mát-xa
Đi SPA hoặc massage ở nước ngoài: đặt lịch, chọn dịch vụ, và giao tiếp trong quá trình thực hiện.
Muốn nghe phát âm như người bản xứ? Bắt đầu luyện ngay
Đăng ký miễn phí để luyện nhập vai mọi câu trong tình huống này
Bắt đầu miễn phí