KTV/Karaoke
Hát karaoke ở nước ngoài: đặt phòng riêng, chọn bài hát, gọi đồ uống.23 lượt hội thoại qua 2 lộ trình luyện tập — luyện cùng Nhân viên KTV.
Xem trước hội thoại
Đặt phòng riêng + gọi đồ uống
basicHi, we'd like to book a karaoke room for tonight. There are six of us.
Chào bạn, chúng tôi muốn đặt một phòng karaoke tối nay. Chúng tôi có sáu người.
Welcome! For six people, I'd recommend our medium room. It fits up to eight comfortably. We charge by the hour — $40 per hour on weeknights, $55 on weekends. Tonight being Friday, it's the weekend rate.
Chào mừng bạn! Với 6 người, tôi đề xuất phòng riêng cỡ trung của chúng tôi. Phòng này có thể chứa tối đa 8 người một cách thoải mái. Giá tính theo giờ – 40 đô la/giờ vào các ngày trong tuần và 55 đô la/giờ vào cuối tuần. Hôm nay là thứ Sáu, nên sẽ tính giá cuối tuần nhé.
KTV kiểu Nhật/Hàn thường là phòng riêng (private room), không giống như karaoke ở quán bar nơi mọi người hát ở nơi công cộng. Loại KTV này khá phổ biến ở nhiều thành phố.
We'll take it for two hours. Is there a minimum drink order?
Chúng tôi đặt hai tiếng. Có yêu cầu chi tiêu tối thiểu không?
Mức tiêu thụ tối thiểu của KTV thường chỉ đồ uống, không phải phí phòng.
There's a two-drink minimum per person. We have cocktails, beer, wine, soft drinks, and juice. There's also a food menu — fries, wings, and sliders are popular. I can send a server to your room once you're settled in.
Mỗi người phải gọi ít nhất hai đồ uống. Chúng tôi có cocktail, bia, rượu vang, nước ngọt và nước ép trái cây. Chúng tôi cũng có thực đơn đồ ăn – khoai tây chiên, cánh gà và bánh mì kẹp thịt nhỏ rất được ưa chuộng. Khi nào các bạn ổn định, tôi có thể cử nhân viên phục vụ đến phòng riêng.
Sounds good. Do you have songs in different languages? We'd like some Chinese songs too.
Được thôi. Bên mình có bài hát bằng các ngôn ngữ khác không? Chúng tôi cũng muốn hát bài tiếng Trung.
Yes! Our system has songs in English, Chinese, Korean, Japanese, Spanish, and more. You can search by language, artist, or song title on the touch screen in the room. We have over 50,000 songs.
Có chứ! Hệ thống của chúng tôi có các bài hát bằng nhiều ngôn ngữ như tiếng Anh, tiếng Trung, tiếng Hàn, tiếng Nhật, tiếng Tây Ban Nha, v.v. Bạn có thể tìm kiếm theo ngôn ngữ, ca sĩ hoặc tên bài hát trên màn hình cảm ứng trong phòng riêng. Chúng tôi có hơn 50.000 bài hát.
Perfect. Can we extend our time if we're having fun?
Tuyệt vời. Nếu vui quá thì có thể kéo dài thời gian không?
Absolutely, just press the service button in your room or come to the front desk. We'll extend in 30-minute blocks as long as the room is available. I'll give you a heads-up 10 minutes before your time is up.
Được chứ, bạn chỉ cần nhấn nút dịch vụ trong phòng hoặc báo cho quầy lễ tân. Nếu phòng trống, bạn có thể gia hạn thêm 30 phút một lần. Tôi sẽ nhắc bạn 10 phút trước khi hết giờ.
Great. Where's our room?
Được rồi. Phòng riêng của chúng ta ở đâu?
Room 8, down the hallway on the right. The microphones and remote are on the table. If you need help with the system, there's a guide in English on the wall, or just call us. Have fun tonight!
Phòng số 8, bên phải hành lang. Micro và điều khiển có trên bàn. Nếu không biết cách sử dụng, có hướng dẫn bằng tiếng Anh trên tường, hoặc cứ gọi chúng tôi nhé. Chúc bạn có một buổi tối vui vẻ!
Thank you! We're going to have a blast!
Cảm ơn! Chúng tôi chắc chắn sẽ có một khoảng thời gian tuyệt vời!
Yêu cầu bài hát và vấn đề về thiết bị
intermediateExcuse me, we can't figure out how to queue up songs. The touch screen seems stuck.
Xin lỗi, chúng tôi không biết cách chọn bài hát. Màn hình cảm ứng hình như bị đơ rồi.
Let me restart the system for you — it takes about 30 seconds. In the meantime, you can also use our app on your phone to search and queue songs. Just connect to our Wi-Fi — the password is on the table card.
Tôi sẽ khởi động lại hệ thống cho các bạn – mất khoảng 30 giây. Trong lúc đó, các bạn có thể dùng điện thoại để tìm và xếp bài hát trên ứng dụng của chúng tôi. Chỉ cần kết nối Wi-Fi của chúng tôi – mật khẩu có trên thẻ ở bàn.
It's working now. How do I adjust the volume and the key? The music is too loud and the key is too high for me.
Xong rồi, dùng được rồi đó. Làm sao để điều chỉnh âm lượng và tông nhạc vậy? Nhạc nền to quá, tông cao quá tôi hát không nổi.
Use the remote control — the volume buttons are on the side. For the key, press the up and down arrows next to the music note symbol. You can lower it by one or two steps. The echo and mic volume are also adjustable on the remote.
Dùng điều khiển từ xa nhé – nút âm lượng ở bên cạnh. Để điều chỉnh tông nhạc, nhấn mũi tên lên xuống cạnh biểu tượng nốt nhạc. Có thể giảm một đến hai tông. Độ vang và âm lượng mic cũng có thể điều chỉnh trên điều khiển từ xa.
Perfect. Can we also order another round of drinks? Two beers, one cocktail, and three soft drinks.
Được rồi. Chúng tôi muốn gọi thêm một vòng đồ uống nữa. Hai chai bia, một ly cocktail và ba ly nước ngọt.
Sure thing! Which cocktail would you like? Our most popular ones are the Mojito and the Long Island Iced Tea. And for soft drinks, we have Coke, Sprite, ginger ale, and juice.
Không vấn đề gì! Bạn muốn loại cocktail nào? Phổ biến nhất là Mojito và Trà đá Long Island. Đồ uống không cồn có Coca, Sprite, Ginger Ale và nước ép trái cây.
One Mojito, please. And three Cokes. How much time do we have left?
Một ly Mojito. Ba ly Coca. Chúng ta còn bao nhiêu thời gian?
You have about 40 minutes left. Would you like to extend? The next slot is open, so you could add another hour if you'd like.
Còn khoảng 40 phút nữa. Bạn có muốn kéo dài không? Khung giờ tiếp theo còn trống, có thể thêm một giờ nữa.
Let's extend for one more hour. When we're done, how do we settle the bill?
Thêm một tiếng nữa nhé. Thanh toán thế nào sau khi xong?
Just come to the front desk when you're finished. I'll bring your bill to the room 5 minutes before your time ends so you can review it. We accept cash, cards, and Apple Pay. Tips are appreciated but not required.
Sau khi xong, bạn cứ ra quầy lễ tân nhé. Tôi sẽ mang hóa đơn đến phòng trước 5 phút khi hết giờ để bạn tiện kiểm tra. Chúng tôi chấp nhận tiền mặt, thẻ và Apple Pay. Tiền tip không bắt buộc nhưng rất được hoan nghênh.
Tiền boa KTV thường được khuyến khích nhưng không bắt buộc, khác với văn hóa tiền boa ở nhà hàng.
Sounds good. This has been such a fun night. We'll definitely come back!
Được rồi. Tối nay vui quá. Chúng tôi nhất định sẽ quay lại!
Glad to hear it! We have a happy hour special on Tuesdays and Wednesdays — half-price room rates before 8 PM. Great for a weeknight outing!
Rất vui khi nghe điều này! Chúng tôi có ưu đãi giờ vàng vào thứ Ba và thứ Tư – giảm giá 50% phòng riêng trước 8 giờ tối. Rất phù hợp để đi chơi vào các ngày trong tuần!
Happy hour là khoảng thời gian khuyến mãi phổ biến ở các quán bar và địa điểm giải trí ở châu Âu và Mỹ, thường vào buổi chiều đến tối, có giảm giá đồ uống và dịch vụ.
Cụm từ then chốt
medium room
Phòng riêng cỡ vừa
fits up to eight
Tối đa 8 người
charge by the hour
Tính phí theo giờ
weeknights
Tối các ngày trong tuần
weekend rate
Giá cuối tuần
two-drink minimum
Mức chi tiêu tối thiểu là hai ly
soft drinks
Nước ngọt/Đồ uống không cồn
wings
Cánh gà
sliders
Bánh mì kẹp thịt nhỏ
settled in
Đã ổn định rồi
search by language
Tìm kiếm theo ngôn ngữ
touch screen
Màn hình cảm ứng
Ghi chú văn hóa
- •KTV kiểu Nhật/Hàn thường là phòng riêng (private room), không giống như karaoke ở quán bar nơi mọi người hát ở nơi công cộng. Loại KTV này khá phổ biến ở nhiều thành phố.
- •Mức tiêu thụ tối thiểu của KTV thường chỉ đồ uống, không phải phí phòng.
- •Tiền boa KTV thường được khuyến khích nhưng không bắt buộc, khác với văn hóa tiền boa ở nhà hàng.
- •Happy hour là khoảng thời gian khuyến mãi phổ biến ở các quán bar và địa điểm giải trí ở châu Âu và Mỹ, thường vào buổi chiều đến tối, có giảm giá đồ uống và dịch vụ.
Cách luyện tập
Nghe một lần
Nghe trọn đoạn hội thoại trước để quen với nhịp điệu và ngữ cảnh.
Lặp lại từng câu
Bắt chước cách phát âm, ngữ điệu và nhịp điệu — từng câu một.
Nhập vai
Đóng vai du khách và luyện tập trực tiếp với người nói còn lại.
Câu hỏi thường gặp
What do you say when "karaoke" in English?
What will staff/locals say to you during "karaoke"?
How many English phrases are in this "Karaoke" scene?
Are there cultural tips for "karaoke"?
Liên quan
Xem tất cả →Xem phim ở rạp chiếu phim
Mua vé, chọn chỗ, mua đồ ăn nhẹ tại rạp chiếu phim ở nước ngoài, tận hưởng trải nghiệm xem phim.
Tham quan bảo tàng
Tham quan bảo tàng ở nước ngoài: mua vé, thuê thiết bị thuyết minh tự động, tìm hiểu thông tin triển lãm.
Giải trí về đêm ở quán bar
Gọi đồ uống, giao lưu, kết bạn mới ở quán bar nước ngoài
SPA/Mát-xa
Đi SPA hoặc massage ở nước ngoài: đặt lịch, chọn dịch vụ, và giao tiếp trong quá trình thực hiện.
Muốn nghe phát âm như người bản xứ? Bắt đầu luyện ngay
Đăng ký miễn phí để luyện nhập vai mọi câu trong tình huống này
Bắt đầu miễn phí