Cắm trại
Đặt chỗ cắm trại, tìm hiểu tiện nghi và quy định tại các khu cắm trại ở nước ngoài8 lượt hội thoại qua 1 lộ trình luyện tập — luyện cùng Quản lý khu cắm trại.
Xem trước hội thoại
Nhận phòng cắm trại
basicHi, we have a reservation for two nights. The name is Li.
Chào bạn, chúng tôi đã đặt phòng hai đêm. Tên là Lee.
Welcome! I see your reservation — campsite 14, right by the creek. It's a great spot. Do you have your own tent, or do you need to rent one?
Chào mừng! Tôi đã thấy đặt chỗ của bạn rồi — khu cắm trại số 14, ngay cạnh con suối. Đó là một vị trí đẹp đấy. Bạn tự mang lều hay cần thuê ạ?
We brought our own tent. What facilities are available?
Chúng tôi đã mang theo lều. Có tiện nghi gì không?
Each site has a fire pit, a picnic table, and a bear box for food storage. Restrooms and showers are in the building near the parking lot. Showers are coin-operated — 25 cents for 3 minutes.
Mỗi khu cắm trại có một hố lửa, một bàn dã ngoại và một hộp chống gấu để đựng thức ăn. Nhà vệ sinh và vòi sen nằm trong tòa nhà gần bãi đậu xe. Vòi sen dùng xu – 25 xu cho 3 phút.
Can we have a campfire? And is firewood available?
Chúng ta có thể đốt lửa trại không? Có củi bán không?
Nhiều khu cắm trại ở Mỹ sẽ áp dụng lệnh cấm lửa (fire ban) vào mùa khô. Ngay cả khi được phép đốt lửa, bạn cũng chỉ được đốt ở những hố lửa được chỉ định. Tuyệt đối đừng mang củi từ nơi khác đến, vì có thể mang theo sâu bệnh hại.
Campfires are allowed in the fire pit only. We sell firewood bundles for $8 at the camp store. Important — please don't bring firewood from outside the area to prevent the spread of invasive insects.
Chỉ được đốt lửa trại trong hố lửa. Cửa hàng cắm trại của chúng tôi có bán bó củi với giá 8 đô la một bó. Lưu ý quan trọng – vui lòng không mang củi từ nơi khác đến để tránh lây lan sâu bệnh ngoại lai.
Got it. Anything else we should know about the rules?
Tôi hiểu rồi. Còn quy tắc nào chúng ta cần biết không?
Quiet hours are from 10 PM to 6 AM. All food must go in the bear box at night — never leave food in your tent. And pack out everything you bring in. Here's your campsite tag — have a wonderful time in the great outdoors!
Giờ yên tĩnh là từ 10 giờ tối đến 6 giờ sáng. Tất cả thức ăn phải được cất vào hộp chống gấu vào ban đêm – tuyệt đối không để thức ăn trong lều. Hãy mang tất cả những gì bạn mang đến đi cùng. Đây là thẻ cắm trại của bạn – chúc bạn có một khoảng thời gian vui vẻ ngoài trời!
Cụm từ then chốt
campsite
Chỗ cắm trại
creek
Suối nhỏ
reservation
Đặt lịch hẹn
fire pit
Hố lửa
bear box
Hộp chống gấu
coin-operated
Dùng tiền xu
firewood bundles
Bó củi
invasive insects
Sâu bệnh ngoại lai
quiet hours
Giờ yên tĩnh
pack out
Mang đi (rác, v.v.)
the great outdoors
Ngoài trời/Thiên nhiên
Ghi chú văn hóa
- •Nhiều khu cắm trại ở Mỹ sẽ áp dụng lệnh cấm lửa (fire ban) vào mùa khô. Ngay cả khi được phép đốt lửa, bạn cũng chỉ được đốt ở những hố lửa được chỉ định. Tuyệt đối đừng mang củi từ nơi khác đến, vì có thể mang theo sâu bệnh hại.
Cách luyện tập
Nghe một lần
Nghe trọn đoạn hội thoại trước để quen với nhịp điệu và ngữ cảnh.
Lặp lại từng câu
Bắt chước cách phát âm, ngữ điệu và nhịp điệu — từng câu một.
Nhập vai
Đóng vai du khách và luyện tập trực tiếp với người nói còn lại.
Câu hỏi thường gặp
What do you say when "camping" in English?
What will staff/locals say to you during "camping"?
How many English phrases are in this "Camping" scene?
Are there cultural tips for "camping"?
Liên quan
Xem tất cả →Xem phim ở rạp chiếu phim
Mua vé, chọn chỗ, mua đồ ăn nhẹ tại rạp chiếu phim ở nước ngoài, tận hưởng trải nghiệm xem phim.
Tham quan bảo tàng
Tham quan bảo tàng ở nước ngoài: mua vé, thuê thiết bị thuyết minh tự động, tìm hiểu thông tin triển lãm.
Giải trí về đêm ở quán bar
Gọi đồ uống, giao lưu, kết bạn mới ở quán bar nước ngoài
SPA/Mát-xa
Đi SPA hoặc massage ở nước ngoài: đặt lịch, chọn dịch vụ, và giao tiếp trong quá trình thực hiện.
Muốn nghe phát âm như người bản xứ? Bắt đầu luyện ngay
Đăng ký miễn phí để luyện nhập vai mọi câu trong tình huống này
Bắt đầu miễn phí