Broadway/Nhà hát
Xem biểu diễn ở Broadway hoặc nhà hát, bao gồm mua vé, nghi thức vào cửa, giờ giải lao và cảm nhận sau khi xem25 lượt hội thoại qua 2 lộ trình luyện tập — luyện cùng Nhân viên nhà hát/Người dẫn chỗ.
Xem trước hội thoại
Mua vé và vào cửa
basicHi, we're looking for tickets to a Broadway show tonight. What's available?
Chào bạn, chúng tôi muốn mua vé xem buổi biểu diễn Broadway tối nay. Có những lựa chọn nào ạ?
Khi mua vé, trong tiếng Anh thường nói thẳng yêu cầu mà không cần chào hỏi.
Let me check tonight's availability. We have discounted tickets for 'Wicked', 'Hamilton', and 'The Lion King'. 'Wicked' has the best availability — mezzanine seats at 40% off, that's $89 per ticket. 'Hamilton' only has a few rear mezzanine seats left.
Để tôi kiểm tra vé tối nay nhé. Các suất giảm giá là 'Wicked', 'Hamilton' và 'Vua Sư Tử'. 'Wicked' có nhiều vé nhất – ghế tầng lửng giảm 40%, còn 89 đô la một vé. 'Hamilton' chỉ còn vài ghế tầng lửng phía sau thôi.
TKTS là quầy bán vé giảm giá nổi tiếng ở Quảng trường Thời đại, New York, chuyên bán vé giảm giá cho các buổi biểu diễn Broadway trong ngày hoặc ngày hôm sau. Thường có mức giảm giá từ 25-50%, nhưng rất khó để có được vé giảm giá cho các vở kịch nổi tiếng (như Hamilton).
Two tickets for 'Wicked', please! Are mezzanine seats good? I've never been to a Broadway show before.
Cho tôi hai vé xem Wicked! Chỗ ngồi ở ban công có ổn không? Tôi chưa bao giờ xem Broadway.
Mezzanine is actually one of my favorite spots — you get a great overview of the stage, including the flying scenes in 'Wicked'. The sound is also excellent up there. Orchestra seats are closer but mezzanine has the best overall view.
Tầng lửng thực sự là một trong những chỗ ngồi yêu thích của tôi – bạn có thể nhìn thấy toàn bộ sân khấu, bao gồm cả cảnh bay trong vở Wicked. Âm thanh ở đó cũng rất tuyệt. Khu vực chính gần hơn, nhưng tầng lửng có tầm nhìn tổng thể tốt nhất.
Sounds perfect. What time does the show start, and is there anything we should know about the theater?
Nghe hay đấy. Mấy giờ buổi biểu diễn bắt đầu và có quy định gì ở nhà hát không?
Curtain is at 7 PM — I'd suggest arriving by 6:30. Doors open 30 minutes before. Absolutely no photos or recording once the show starts. Phones must be completely silenced — not just on vibrate. And there's an intermission halfway through, about 15 minutes.
Buổi biểu diễn bắt đầu lúc 7 giờ tối – nên đến lúc 6:30. Cửa mở 30 phút trước khi bắt đầu. Tuyệt đối không được chụp ảnh hoặc quay video sau khi buổi biểu diễn bắt đầu. Điện thoại phải tắt hoàn toàn âm thanh – không chỉ chế độ rung. Sẽ có một lần nghỉ giữa giờ, khoảng 15 phút.
Nhà hát rất nghiêm ngặt về việc tắt chuông điện thoại, chế độ rung cũng không được phép.
Got it — we'll be there early. Is there a dress code?
Đã hiểu – chúng tôi sẽ đến sớm. Có yêu cầu về trang phục không?
Broadway is pretty relaxed — no formal dress code. You'll see everything from jeans to suits. Most people go smart casual. Just be comfortable and enjoy the show!
Broadway rất thoải mái – không có quy định về trang phục trang trọng. Bạn có thể thấy đủ loại trang phục, từ quần jean đến vest. Hầu hết mọi người mặc đồ smart casual. Cứ mặc gì bạn thấy thoải mái nhất và tận hưởng buổi diễn nhé!
Quy định về trang phục ở nhà hát khác nhau tùy nơi, hầu hết các trường hợp chủ yếu tùy thuộc vào sở thích cá nhân, một số nhà hát châu Âu tương đối trang trọng hơn.
Welcome to the Gershwin Theatre! May I see your tickets? You're in mezzanine, row D, seats 108 and 110. Up the stairs to your right, and the usher on the mezzanine level will guide you to your seats.
Chào mừng đến với Nhà hát Gershwin! Xin vui lòng cho xem vé của bạn. Bạn ở hàng D, ghế 108 và 110 ở ban công. Lên cầu thang bên phải, người hướng dẫn ở ban công sẽ đưa bạn đến chỗ ngồi.
Thank you! Oh, are there programs or playbills available?
Cảm ơn! À mà, có chương trình hoặc tờ rơi nào không?
Yes! The Playbill is free — there's a stack at each entrance. It has the cast list, the story synopsis, and some behind-the-scenes info. Enjoy 'Wicked' — you're going to love it!
Có chứ! Chương trình Playbill miễn phí – mỗi lối vào đều có một chồng. Trên đó có danh sách diễn viên, tóm tắt câu chuyện và một số thông tin hậu trường. Chúc bạn thưởng thức vở Wicked – bạn sẽ thích mê cho mà xem!
Chương trình biểu diễn (Playbill) của nhà hát thường miễn phí, cung cấp thông tin chi tiết về buổi biểu diễn.
Giải lao giữa hiệp và cảm nhận sau khi xem
intermediateWow, that first act was incredible! I had chills during 'Defying Gravity'. Should we get something to drink during intermission?
Wow, màn đầu tiên thật tuyệt vời! Bài hát "Defying Gravity" làm tôi nổi da gà. Chúng ta đi mua đồ uống trong giờ giải lao nhé?
Definitely! But let's hurry — the line at the bar gets really long during intermission. We only have about 15 minutes before the second act starts.
Nhất định phải đi! Nhưng phải nhanh lên – quầy bar đông nghẹt người xếp hàng trong giờ giải lao. Chúng ta chỉ có khoảng 15 phút trước khi màn hai bắt đầu.
Can I get a glass of Prosecco and a sparkling water, please?
Cho tôi một ly Prosecco và một ly nước khoáng có ga.
Sure! That'll be $22 for the Prosecco and $6 for the sparkling water. Cash or card? I'd also recommend pre-ordering your intermission drinks before the show next time — you can skip the line and pick them up right away.
Được rồi! Prosecco 22 đô la, nước có ga 6 đô la. Tiền mặt hay thẻ? Lần tới, bạn nên đặt đồ uống giải lao trước buổi biểu diễn – bạn có thể bỏ qua hàng đợi và lấy trực tiếp.
Đồ uống ở nhà hát Broadway thường khá đắt. Nhiều nhà hát cho phép bạn đặt trước đồ uống cho giờ giải lao, để bạn có thể đến quầy đã chỉ định để lấy mà không cần xếp hàng dài.
Great tip, I'll remember that! Card, please.
Lời khuyên hay đó, tôi sẽ nhớ! Quẹt thẻ.
That was absolutely amazing! The special effects, the singing, everything! Do you want to try to meet the cast at the stage door?
Tuyệt vời quá! Hiệu ứng, ca hát, mọi thứ! Bạn có muốn thử đến cửa hậu sân khấu để gặp các diễn viên không?
Is that a thing? Can you actually meet the actors after the show?
Thật hả? Mình có thể gặp diễn viên sau buổi biểu diễn thật sao?
Yes! It's a Broadway tradition. Most actors come out through the stage door after the show — usually 20-30 minutes after curtain call. They sign Playbills and take photos. Not every actor comes out every night, but it's worth a try!
Được chứ! Đây là một truyền thống của Broadway. Hầu hết các diễn viên sẽ ra khỏi cửa sân khấu sau buổi biểu diễn – thường là 20-30 phút sau khi chào khán giả. Họ sẽ ký tặng và chụp ảnh. Không phải diễn viên nào cũng ra mỗi tối, nhưng rất đáng để thử!
"Stage Door" (cửa hậu sân khấu) là một nét đặc trưng của văn hóa kịch tiếng Anh, sau buổi biểu diễn khán giả có thể đợi ở đây để gặp diễn viên, xin chữ ký hoặc chụp ảnh.
Let's go wait! I have my Playbill ready. How should I ask for an autograph politely?
Chúng ta đi đợi thôi! Chương trình đã sẵn sàng rồi. Làm thế nào để lịch sự xin chữ ký nhỉ?
Just be warm and genuine. Something like: 'Hi, you were absolutely incredible tonight! Would you mind signing my Playbill?' If they seem rushed, be respectful of their time. And have your phone ready for a selfie — most actors are really nice about it.
Cứ chân thành và nhiệt tình là được. Ví dụ: 'Chào bạn, buổi biểu diễn tối nay của bạn thật tuyệt vời! Bạn có thể ký tên vào chương trình của tôi được không?' Nếu họ có vẻ đang vội, hãy tôn trọng thời gian của họ. Chuẩn bị sẵn điện thoại để chụp ảnh chung – hầu hết các diễn viên đều rất sẵn lòng.
Excuse me, hi! You were absolutely incredible as Elphaba tonight. The flying scene gave me chills! Would you mind signing my Playbill?
Xin lỗi, chào bạn! Bạn đóng vai Elphaba tối nay thật tuyệt vời. Cảnh bay làm tôi nổi da gà! Bạn có thể ký vào chương trình của tôi được không?
Thank you so much, that's so sweet! Of course — here you go. Where are you visiting from?
Cảm ơn nhiều nha, bạn tốt bụng quá! Chắc chắn rồi – tôi đã ký cho bạn rồi. Bạn đến từ đâu vậy?
We're from China — this is our first time seeing a Broadway show. It was truly magical. Could we take a quick photo together?
Chúng tôi đến từ Trung Quốc – đây là lần đầu tiên chúng tôi xem Broadway. Thật sự rất tuyệt vời. Chúng tôi có thể chụp một bức ảnh nhanh không?
Your first Broadway show? I'm so honored it was ours! Of course, let's take a photo. Say 'Wicked'!
Lần đầu xem Broadway hả? Thật vinh dự khi đó là vở kịch của chúng tôi! Đương nhiên rồi, chụp ảnh chung nhé. Nói 'Wicked'!
Cụm từ then chốt
availability
Vé còn lại
discounted tickets
Vé giảm giá
mezzanine
Tầng lửng/Tầng hai
40% off
Giảm giá 40%
rear mezzanine
Ban công phía sau
TKTS
Trong câu này có nghĩa là: quầy bán vé giảm giá trong ngày nổi tiếng ở Quảng trường Thời Đại, nơi bạn có thể mua vé xem các buổi biểu diễn ở Broadway với mức giảm giá từ 25-50%.
overview of the stage
Toàn cảnh sân khấu
flying scenes
Tình huống trên máy bay
orchestra seats
Ghế sảnh chính
overall view
Góc nhìn tổng thể
orchestra
Trong câu này có nghĩa là: khu vực ghế ngồi ở tầng trệt/sảnh chính của nhà hát (không phải khu vực dàn nhạc)
curtain
Bắt đầu biểu diễn
Ghi chú văn hóa
- •Khi mua vé, trong tiếng Anh thường nói thẳng yêu cầu mà không cần chào hỏi.
- •TKTS là quầy bán vé giảm giá nổi tiếng ở Quảng trường Thời đại, New York, chuyên bán vé giảm giá cho các buổi biểu diễn Broadway trong ngày hoặc ngày hôm sau. Thường có mức giảm giá từ 25-50%, nhưng rất khó để có được vé giảm giá cho các vở kịch nổi tiếng (như Hamilton).
- •Nhà hát rất nghiêm ngặt về việc tắt chuông điện thoại, chế độ rung cũng không được phép.
- •Quy định về trang phục ở nhà hát khác nhau tùy nơi, hầu hết các trường hợp chủ yếu tùy thuộc vào sở thích cá nhân, một số nhà hát châu Âu tương đối trang trọng hơn.
- •Chương trình biểu diễn (Playbill) của nhà hát thường miễn phí, cung cấp thông tin chi tiết về buổi biểu diễn.
- •Đồ uống ở nhà hát Broadway thường khá đắt. Nhiều nhà hát cho phép bạn đặt trước đồ uống cho giờ giải lao, để bạn có thể đến quầy đã chỉ định để lấy mà không cần xếp hàng dài.
- •"Stage Door" (cửa hậu sân khấu) là một nét đặc trưng của văn hóa kịch tiếng Anh, sau buổi biểu diễn khán giả có thể đợi ở đây để gặp diễn viên, xin chữ ký hoặc chụp ảnh.
Cách luyện tập
Nghe một lần
Nghe trọn đoạn hội thoại trước để quen với nhịp điệu và ngữ cảnh.
Lặp lại từng câu
Bắt chước cách phát âm, ngữ điệu và nhịp điệu — từng câu một.
Nhập vai
Đóng vai du khách và luyện tập trực tiếp với người nói còn lại.
Câu hỏi thường gặp
What do you say when "broadway & theater" in English?
What will staff/locals say to you during "broadway & theater"?
How many English phrases are in this "Broadway & Theater" scene?
Are there cultural tips for "broadway & theater"?
Liên quan
Xem tất cả →Xem phim ở rạp chiếu phim
Mua vé, chọn chỗ, mua đồ ăn nhẹ tại rạp chiếu phim ở nước ngoài, tận hưởng trải nghiệm xem phim.
Tham quan bảo tàng
Tham quan bảo tàng ở nước ngoài: mua vé, thuê thiết bị thuyết minh tự động, tìm hiểu thông tin triển lãm.
Giải trí về đêm ở quán bar
Gọi đồ uống, giao lưu, kết bạn mới ở quán bar nước ngoài
SPA/Mát-xa
Đi SPA hoặc massage ở nước ngoài: đặt lịch, chọn dịch vụ, và giao tiếp trong quá trình thực hiện.
Muốn nghe phát âm như người bản xứ? Bắt đầu luyện ngay
Đăng ký miễn phí để luyện nhập vai mọi câu trong tình huống này
Bắt đầu miễn phí