Tìm bạn cùng phòng
Tìm bạn cùng phòng phù hợp qua trang web hoặc bạn bè giới thiệu17 lượt hội thoại qua 2 lộ trình luyện tập — luyện cùng Bạn cùng phòng tiềm năng.
Xem trước hội thoại
Phỏng vấn cơ bản
basicHi, thanks for coming to see the room! I'm looking for a roommate starting next month. Tell me a bit about yourself.
Chào bạn, cảm ơn bạn đã ghé xem phòng! Tôi đang tìm bạn cùng phòng bắt đầu từ tháng tới. Hãy giới thiệu một chút về bản thân nhé.
Sure! I'm a graduate student at the university. I'm pretty quiet and mostly study in my room or at the library. I keep a regular schedule — early to bed, early to rise.
À, mình là sinh viên cao học ở trường đại học. Mình khá trầm tính, phần lớn thời gian học ở phòng hoặc thư viện. Lịch sinh hoạt của mình rất đều đặn – ngủ sớm dậy sớm.
That sounds great. I work from home, so I appreciate a quiet environment. Do you cook often?
Nghe hay đấy. Tôi làm việc tại nhà nên cũng thích một môi trường yên tĩnh. Bạn có thường nấu ăn không?
I cook most of my meals. I'm clean in the kitchen — I always wash my dishes right away. Do you have any rules about sharing kitchen stuff?
Tự nấu hầu hết các bữa ăn. Bếp rất sạch sẽ – bát đĩa được rửa ngay sau khi dùng. Bạn có quy định gì về việc dùng chung đồ dùng nhà bếp không?
I think we can share basic things like pots and pans, but groceries are separate. How about overnight guests?
Tôi nghĩ nồi niêu xoong chảo thì dùng chung được, nhưng đồ ăn thì ai nấy tự mua. Còn khách ở qua đêm thì sao?
I rarely have guests stay over, but if I do, I'd always give you a heads up beforehand. I think communication is key for roommates.
Tôi ít khi có khách ở lại qua đêm, nhưng nếu có, tôi chắc chắn sẽ báo trước cho bạn. Tôi nghĩ giao tiếp là điều quan trọng nhất giữa những người bạn cùng phòng.
“give a heads up” là một thành ngữ thông dụng, có nghĩa là thông báo hoặc nhắc nhở trước.
Totally agree. The rent is $800 per month, utilities split 50-50. Move-in would be the first of next month. Sound good?
Hoàn toàn đồng ý. Tiền thuê nhà 800 đô la mỗi tháng, tiền điện nước chia đôi. Chuyển vào ngày mùng một tháng sau. Được không?
That works for me! Do I need to sign a separate agreement with you, or am I added to the main lease?
Được thôi! Tôi cần ký một thỏa thuận riêng với bạn, hay thêm vào hợp đồng thuê chính?
I'll talk to the landlord about adding you to the lease. In the meantime, I'll draft a roommate agreement for us both to sign.
Tôi sẽ nói chuyện với chủ nhà để thêm tên bạn vào hợp đồng thuê. Trong thời gian đó, tôi sẽ soạn một thỏa thuận bạn cùng phòng để cả hai chúng ta cùng ký.
Sàng lọc bạn cùng phòng không phù hợp
intermediateSo I work night shifts, so I'd be sleeping during the day. Is that cool? And I usually have friends over on weekends — we like to hang out and play music.
Tôi làm ca đêm nên ngủ vào ban ngày. Có sao không? Với lại, cuối tuần bạn bè tôi hay đến chơi – chúng tôi cùng nhau chơi nhạc.
I see. I work from home during the day, so I need it to be quiet. How loud does it get on weekends?
Vậy à. Tôi làm việc ở nhà vào ban ngày và cần sự yên tĩnh. Cuối tuần có ồn ào lắm không?
I mean, it's not crazy loud, but we do play guitar and drums. Usually until midnight or so. Oh, and I have two cats — is that okay?
Cũng không ồn ào lắm, nhưng chúng tôi chơi guitar và trống. Thường là đến khoảng nửa đêm. À đúng rồi, tôi có hai con mèo – có được không?
I appreciate your honesty. To be frank, I think our lifestyles might not be the best match. I need quiet during the day for work, and the lease only allows one pet.
Cảm ơn bạn đã thẳng thắn. Thành thật mà nói, tôi nghĩ lối sống của chúng ta có thể không hợp nhau. Tôi cần sự yên tĩnh vào ban ngày để làm việc, và hợp đồng thuê nhà chỉ cho phép nuôi một thú cưng.
Yeah, I totally get it. No hard feelings. It's better to figure this out now than have problems later.
Ừm, tôi hoàn toàn hiểu mà. Không sao đâu. Giải quyết rõ ràng bây giờ vẫn tốt hơn là gặp vấn đề sau này.
Exactly. I hope you find a great place. There are some bigger apartments in this complex that might work better for your lifestyle.
Đúng vậy. Hy vọng bạn tìm được một nơi tốt. Có một số căn hộ lớn hơn trong khu này có thể phù hợp hơn với lối sống của bạn.
Thanks for the tip! Good luck finding a roommate.
Cảm ơn lời khuyên của bạn! Chúc bạn tìm được bạn cùng phòng tốt nhé.
Thanks, you too! Take care.
Cảm ơn, bạn cũng vậy nhé! Giữ gìn sức khỏe.
Cụm từ then chốt
graduate student
Nghiên cứu sinh
keep a regular schedule
Lịch sinh hoạt điều độ
wash my dishes right away
Rửa bát ngay
kitchen stuff
Đồ dùng nhà bếp
give you a heads up
Thông báo cho bạn trước
communication is key
Giao tiếp là quan trọng nhất
separate agreement
Thỏa thuận riêng
main lease
Hợp đồng thuê chính
night shifts
Ca đêm
hang out
Tiệc tùng/Vui chơi
not crazy loud
Không quá ồn ào
no hard feelings
Không có gì phải phàn nàn/Không sao cả
Ghi chú văn hóa
- •“give a heads up” là một thành ngữ thông dụng, có nghĩa là thông báo hoặc nhắc nhở trước.
Cách luyện tập
Nghe một lần
Nghe trọn đoạn hội thoại trước để quen với nhịp điệu và ngữ cảnh.
Lặp lại từng câu
Bắt chước cách phát âm, ngữ điệu và nhịp điệu — từng câu một.
Nhập vai
Đóng vai du khách và luyện tập trực tiếp với người nói còn lại.
Câu hỏi thường gặp
What do you say when "finding a roommate" in English?
What will staff/locals say to you during "finding a roommate"?
How many English phrases are in this "Finding a Roommate" scene?
Are there cultural tips for "finding a roommate"?
Liên quan
Xem tất cả →Tiệm giặt ủi
Gửi đồ giặt ủi, chọn loại dịch vụ, nhận đồ và xử lý vấn đề đồ bị hỏng tại tiệm giặt ủi
Tiệm cắt tóc
Tại tiệm cắt tóc, mô tả kiểu tóc mong muốn, trao đổi về quá trình cắt tóc, thanh toán và xử lý các trường hợp không hài lòng
Phòng gym
Đăng ký thẻ ngày/tuần tại phòng gym, tìm hiểu thiết bị và quy tắc, cũng như tham gia các lớp học nhóm
Chợ/Chợ nông sản
Mua rau củ quả, mặc cả ở chợ hoặc chợ nông sản, và tìm hiểu đặc sản địa phương ở chợ nông sản
Muốn nghe phát âm như người bản xứ? Bắt đầu luyện ngay
Đăng ký miễn phí để luyện nhập vai mọi câu trong tình huống này
Bắt đầu miễn phí