Nhờ hàng xóm trông thú cưng
Nhờ hàng xóm/bạn bè trông nom thú cưng khi đi công tác hoặc du lịch, bàn giao việc cho ăn và chìa khóa20 lượt hội thoại qua 2 lộ trình luyện tập — luyện cùng Hàng xóm.
Xem trước hội thoại
Lần đầu mở lời nhờ hàng xóm giúp đỡ
basicHey Sarah, do you have a minute? I wanted to ask you something.
Chào Sarah, bạn có rảnh không? Mình muốn hỏi bạn một điều.
Sure, what's up?
Được chứ, có chuyện gì vậy?
So, we're going out of town next weekend — would you be able to feed our cat while we're away? It would just be for four days.
Cuối tuần sau chúng tôi sẽ đi vắng – bạn có thể giúp chúng tôi cho mèo ăn không? Chỉ bốn ngày thôi.
Nhờ hàng xóm trông nom thú cưng là điều rất phổ biến. Thường thì sẽ đưa cho họ một chiếc chìa khóa kèm theo 'care instructions' (hướng dẫn chăm sóc) chi tiết, và sau khi về sẽ tặng một món quà nhỏ để bày tỏ lòng cảm ơn.
Oh, absolutely! I love cats. What's her name again? Mochi, right?
Không sao cả! Tôi rất thích mèo. Tên cô bé là gì nhỉ? Mochi đúng không?
Yes! She's pretty low-maintenance, honestly. Just needs food twice a day and fresh water.
Đúng vậy! Cô ấy rất dễ chăm sóc, thật lòng mà nói. Chỉ cần cho ăn hai lần một ngày và thay nước là được.
That's easy enough. Does she need anything else — like, does she take any medication or anything?
Chuyện này đơn giản thôi. Cô ấy có cần gì khác không – như thuốc men chẳng hạn?
No medication. Actually — she does have a bit of a sensitive stomach, so please just stick to her regular food. I'll leave everything on the kitchen counter.
Không cần dùng thuốc đâu. Nhưng mà – dạ dày của cô ấy hơi nhạy cảm, nên làm ơn chỉ cho cô ấy ăn thức ăn mèo hàng ngày thôi nhé. Tôi sẽ để mọi thứ trên quầy bếp.
Got it — no treats, no people food, just her regular stuff. And how do I get in? Do you want me to use the spare key?
Hiểu rồi – không cho đồ ăn vặt, không cho đồ ăn của người, chỉ cho cô ấy ăn đồ ăn thường ngày. Vậy làm sao tôi vào được? Dùng chìa khóa dự phòng à?
I'll give you our spare key before we leave. And I'll text you our vet's number, just in case. We really appreciate this, Sarah.
Trước khi đi, tôi sẽ đưa bạn chìa khóa dự phòng. Tôi cũng sẽ nhắn tin số điện thoại của bác sĩ thú y cho bạn, phòng trường hợp khẩn cấp. Cảm ơn bạn rất nhiều, Sarah.
Happy to help! Honestly, it'll be fun having a little visitor. You two enjoy your trip — Mochi's in good hands.
Rất vui được giúp đỡ! Thành thật mà nói, có một người bạn nhỏ đến chơi cũng vui lắm. Hai bạn cứ tận hưởng chuyến đi nhé – cứ yên tâm giao Mochi cho mình.
Chi tiết bàn giao: chìa khóa, thức ăn, liên hệ khẩn cấp
intermediateOkay Sarah, here's the spare key. Let me walk you through Mochi's routine real quick.
Xong rồi Sarah, đây là chìa khóa dự phòng. Tôi sẽ nhanh chóng hướng dẫn bạn lịch sinh hoạt của Mochi nhé.
Sounds good. So, morning and evening feeding — what time exactly?
Được rồi. Cho ăn mỗi sáng và tối – mấy giờ cụ thể vậy?
Around 7 a.m. and 6 p.m. But honestly, she's not picky about exact times — within an hour is fine. Half a cup of dry food each time, and I measured it out — the scoop is right next to the bag.
Khoảng 7 giờ sáng và 6 giờ tối. Nhưng thật lòng mà nói, cô ấy không kén chọn giờ giấc – trong vòng một giờ trước hoặc sau đều được. Nửa cốc thức ăn khô mỗi lần, tôi đã đong sẵn rồi – thìa đong ở ngay cạnh túi thức ăn.
Wait — sorry, did you say half a cup or a full cup? I want to make sure I get it right.
Khoan đã – xin lỗi, bạn nói là nửa ly hay cả ly? Tôi muốn xác nhận lại.
Half a cup — she's a small cat. If you give her more, she'll eat it all and then throw up. I learned that the hard way.
Nửa cốc – cô ấy là một con mèo nhỏ. Nếu cho nhiều hơn, cô ấy sẽ ăn hết và nôn ra. Tôi đã học được bài học này một cách khó khăn.
Ha! Good to know. So half a cup, scoop next to the bag. What about water — do I just refill her bowl?
Ha! Được rồi, nhớ rồi. Nửa cốc, thìa đong ở cạnh túi. Còn nước thì – cứ đổ đầy bát nước của cô ấy thôi à?
Yeah, just dump out the old water and refill it with fresh. She's weird about stale water. Oh, and one more thing — the litter box. If you could scoop it once a day, that'd be amazing. The scooper and trash bags are right next to it.
Đúng vậy, chỉ cần đổ nước cũ đi và thay nước mới là được. Cô ấy rất kén chọn nước không tươi. À còn một điều nữa – khay vệ sinh của mèo. Sẽ rất tuyệt nếu bạn có thể dọn một lần mỗi ngày. Xẻng và túi rác ở ngay bên cạnh đó.
No problem at all. And if something seems off — like she's not eating or acting weird — should I call you first, or go straight to the vet?
Không sao cả. Nếu cô ấy có biểu hiện lạ – như không ăn hoặc hành vi bất thường – tôi nên gọi cho bạn trước hay đưa thẳng đến bác sĩ thú y?
Call me first — I'll probably be able to tell you if it's normal. But if it's something urgent, like she's having trouble breathing, just go straight to the vet. I texted you the address already.
Gọi cho tôi trước – tôi có thể đánh giá xem có bình thường không. Nhưng nếu là trường hợp khẩn cấp, ví dụ như khó thở, thì hãy đưa đến bác sĩ thú y ngay. Tôi đã nhắn tin địa chỉ cho bạn rồi.
Perfect. Got the vet's info saved. Honestly, don't worry about a thing — go enjoy your trip. Mochi and I will be just fine!
Được rồi. Thông tin bác sĩ thú y đã được lưu. Thật lòng mà nói, đừng lo lắng gì cả – cứ tận hưởng chuyến đi nhé. Tôi và Mochi sẽ ổn thôi!
Cụm từ then chốt
what's up
Chuyện gì vậy/Có chuyện gì thế
What's her name again?
Tên cô ấy là gì nhỉ?
take any medication
Uống thuốc
or anything
Gì đó (đuôi câu cửa miệng)
people food
Thức ăn cho người
spare key
Chìa khóa dự phòng
in good hands
Giao cho người đáng tin cậy/Yên tâm đi
what time exactly
Mấy giờ cụ thể
I want to make sure I get it right
Tôi muốn xác nhận lại.
refill
Đổ đầy lại
something seems off
Có gì đó không ổn
acting weird
Hành vi bất thường
Ghi chú văn hóa
- •Nhờ hàng xóm trông nom thú cưng là điều rất phổ biến. Thường thì sẽ đưa cho họ một chiếc chìa khóa kèm theo 'care instructions' (hướng dẫn chăm sóc) chi tiết, và sau khi về sẽ tặng một món quà nhỏ để bày tỏ lòng cảm ơn.
Cách luyện tập
Nghe một lần
Nghe trọn đoạn hội thoại trước để quen với nhịp điệu và ngữ cảnh.
Lặp lại từng câu
Bắt chước cách phát âm, ngữ điệu và nhịp điệu — từng câu một.
Nhập vai
Đóng vai du khách và luyện tập trực tiếp với người nói còn lại.
Câu hỏi thường gặp
What do you say when "asking a neighbor to pet-sit" in English?
What will staff/locals say to you during "asking a neighbor to pet-sit"?
How many English phrases are in this "Asking a Neighbor to Pet-Sit" scene?
Are there cultural tips for "asking a neighbor to pet-sit"?
Liên quan
Xem tất cả →Tiệm giặt ủi
Gửi đồ giặt ủi, chọn loại dịch vụ, nhận đồ và xử lý vấn đề đồ bị hỏng tại tiệm giặt ủi
Tiệm cắt tóc
Tại tiệm cắt tóc, mô tả kiểu tóc mong muốn, trao đổi về quá trình cắt tóc, thanh toán và xử lý các trường hợp không hài lòng
Phòng gym
Đăng ký thẻ ngày/tuần tại phòng gym, tìm hiểu thiết bị và quy tắc, cũng như tham gia các lớp học nhóm
Chợ/Chợ nông sản
Mua rau củ quả, mặc cả ở chợ hoặc chợ nông sản, và tìm hiểu đặc sản địa phương ở chợ nông sản
Muốn nghe phát âm như người bản xứ? Bắt đầu luyện ngay
Đăng ký miễn phí để luyện nhập vai mọi câu trong tình huống này
Bắt đầu miễn phí