Kiểm tra nhập cảnh — Giải thích mục đích
Bị nhân viên biên phòng hỏi về mục đích và lịch trình chuyến đi khi nhập cảnh22 lượt hội thoại qua 2 lộ trình luyện tập — luyện cùng Cán bộ nhập cảnh.
Xem trước hội thoại
Nhập cảnh du lịch
basicGood morning. Passport, please. What's the purpose of your visit?
Chào buổi sáng. Vui lòng xuất trình hộ chiếu của bạn. Mục đích chuyến đi của bạn là gì?
I'm here for vacation. Sightseeing and visiting friends.
Tôi đến đây để nghỉ dưỡng. Tôi sẽ đi tham quan và thăm bạn bè.
Trả lời các câu hỏi của nhân viên nhập cảnh một cách ngắn gọn và rõ ràng, đừng lo lắng hay nói quá nhiều thông tin không liên quan.
How long will you be staying?
Bạn định ở lại bao lâu?
About 10 days.
Khoảng 10 ngày.
Where will you be staying?
Bạn sống ở đâu?
I'll be at the Hilton in downtown Manhattan for the first five nights, then staying with a friend in Brooklyn.
5 đêm đầu tôi ở Hilton trung tâm Manhattan, sau đó tôi sẽ ở nhà bạn tôi ở Brooklyn.
Do you have a return ticket?
Bạn có vé máy bay khứ hồi không?
Yes, I fly back to Shanghai on the 22nd. Here's my booking confirmation.
Có chứ, tôi bay về Thượng Hải vào ngày 22. Đây là xác nhận đặt chỗ của tôi.
Are you carrying more than $10,000 in cash or monetary instruments?
Bạn có mang theo hơn 10.000 đô la tiền mặt hoặc công cụ tài chính không?
Mang theo số tiền mặt lớn khi nhập cảnh thường phải khai báo, ngưỡng tùy thuộc vào hải quan điểm đến. Khai báo trung thực thường sẽ không bị tịch thu.
No, I have about $500 in cash and my credit cards.
Không, tôi có khoảng 500 đô la tiền mặt và thẻ tín dụng.
Everything looks good. Welcome! Enjoy your trip.
Mọi thứ đều ổn. Chào mừng bạn! Chúc bạn có một chuyến đi vui vẻ.
Nhập cảnh công tác
intermediatePassport and visa, please. What brings you here?
Vui lòng xuất trình hộ chiếu và visa. Bạn đến đây vì lý do gì ạ?
I'm here on business. I have a B-1 visa. I'm attending a tech conference and meeting with our US partners.
Tôi đi công tác. Tôi có thị thực B-1. Tôi sẽ tham dự một hội nghị công nghệ và gặp gỡ các đối tác Mỹ của chúng tôi.
What company do you work for, and who are you meeting?
Bạn làm việc ở công ty nào? Bạn muốn gặp ai?
I work for TechStar in Shanghai. We're meeting with our partners at InnoVentures here in San Jose.
Tôi làm việc cho TechStar ở Thượng Hải. Chúng tôi sẽ gặp gỡ các đối tác của InnoVentures ở San Jose.
Do you have an invitation letter or any documentation from the company you're visiting?
Bạn có thư mời hoặc bất kỳ tài liệu nào từ công ty mà bạn sẽ đến không?
Yes, here's the invitation letter from InnoVentures and my conference registration.
Có, đây là thư mời và xác nhận đăng ký hội nghị của InnoVentures.
Will you be receiving any payment or salary while in the US?
Bạn có nhận được bất kỳ khoản thù lao hay tiền lương nào trong thời gian ở Mỹ không?
No, my salary is paid by my company in China. I'm just here for meetings and the conference.
Không, lương của tôi do công ty ở Trung Quốc chi trả. Tôi chỉ đến đây để họp và tham dự hội nghị thôi.
How long will you be in the country?
Bạn sẽ ở Mỹ bao lâu?
Five business days. I fly back on Friday.
Năm ngày làm việc. Thứ Sáu bay về.
Alright. I'm stamping your passport for a 30-day stay. Remember, with a B-1, you cannot engage in gainful employment. Have a productive trip.
Được rồi. Tôi sẽ đóng dấu cho phép bạn ở lại 30 ngày trên hộ chiếu của bạn. Xin lưu ý, thị thực B-1 không cho phép bạn làm việc có lương. Chúc bạn có một chuyến công tác tốt đẹp.
“Gainful employment” là một thuật ngữ phổ biến trong bối cảnh nhập cảnh/di trú, chỉ công việc được trả lương.
Cụm từ then chốt
purpose of your visit
Mục đích của chuyến đi này
return ticket
Vé máy bay khứ hồi
monetary instruments
Hối phiếu tài chính
B-1 visa
Ở đây có nghĩa là thị thực kinh doanh của Mỹ, cho phép tham gia các cuộc họp, đàm phán và các hoạt động kinh doanh khác, nhưng không được phép làm việc và nhận lương.
invitation letter
Thư mời
documentation
Tài liệu
receiving payment
Nhận được thù lao
salary
Tiền lương
stamping your passport
Đóng dấu hộ chiếu
gainful employment
Công việc được trả lương
Ghi chú văn hóa
- •Trả lời các câu hỏi của nhân viên nhập cảnh một cách ngắn gọn và rõ ràng, đừng lo lắng hay nói quá nhiều thông tin không liên quan.
- •Mang theo số tiền mặt lớn khi nhập cảnh thường phải khai báo, ngưỡng tùy thuộc vào hải quan điểm đến. Khai báo trung thực thường sẽ không bị tịch thu.
- •“Gainful employment” là một thuật ngữ phổ biến trong bối cảnh nhập cảnh/di trú, chỉ công việc được trả lương.
Cách luyện tập
Nghe một lần
Nghe trọn đoạn hội thoại trước để quen với nhịp điệu và ngữ cảnh.
Lặp lại từng câu
Bắt chước cách phát âm, ngữ điệu và nhịp điệu — từng câu một.
Nhập vai
Đóng vai du khách và luyện tập trực tiếp với người nói còn lại.
Câu hỏi thường gặp
What do you say when "immigration — purpose of visit" in English?
What will staff/locals say to you during "immigration — purpose of visit"?
How many English phrases are in this "Immigration — Purpose of Visit" scene?
Are there cultural tips for "immigration — purpose of visit"?
Liên quan
Xem tất cả →Làm thủ tục sân bay
Sau khi đến sân bay, làm thủ tục check-in, bao gồm chọn chỗ, ký gửi hành lý, v.v.
Qua cửa an ninh
Đi qua cửa an ninh sân bay, bao gồm kiểm tra hành lý, kiểm tra người, v.v.
Hải quan nhập cảnh
Kiểm tra nhập cảnh sau khi đến quốc gia đích, bao gồm các câu hỏi của hải quan
Vấn đề hành lý
Xử lý hành lý thất lạc, hư hỏng hoặc chậm trễ
Muốn nghe phát âm như người bản xứ? Bắt đầu luyện ngay
Đăng ký miễn phí để luyện nhập vai mọi câu trong tình huống này
Bắt đầu miễn phí