Cho tôi chăn và gối
Hỏi tiếp viên các vật dụng tiện nghi như chăn, gối12 lượt hội thoại qua 2 lộ trình luyện tập — luyện cùng Tiếp viên hàng không.
Xem trước hội thoại
Cho tôi chăn và gối
basicExcuse me, could I get a blanket and a pillow, please?
Xin lỗi, bạn có thể cho tôi một cái chăn và một cái gối không?
Các chuyến bay quốc tế đường dài thường cung cấp chăn và gối miễn phí, đôi khi đã được đặt sẵn trên ghế. Một số chuyến bay nội địa và hãng hàng không giá rẻ có thể không cung cấp hoặc yêu cầu trả phí. Hỏi không có vấn đề gì cả.
Of course! Let me grab those for you. Would you like one blanket or two?
Chắc chắn rồi! Để tôi đi lấy cho bạn. Bạn muốn một hay hai cái chăn?
One is fine, thank you. It's really cold in here — is it possible to adjust the temperature?
Một cái thôi, cảm ơn. Ở đây lạnh quá – bạn có thể điều chỉnh nhiệt độ được không?
Nhiệt độ trong khoang máy bay thường hơi thấp (khoảng 20-22 độ C) vì nhiệt độ thấp giúp giảm say máy bay cho hành khách. Mang theo một chiếc áo khoác mỏng lên máy bay là một thói quen tốt.
I'll see what I can do, but the temperature is centrally controlled. The blanket should help! Here you go.
Để tôi xem có thể làm gì nhé, nhưng nhiệt độ được điều khiển tập trung. Chăn có thể giúp ích đấy! Của bạn đây.
Thank you so much. Also, do you have any eye masks available?
Cảm ơn nhiều nhé. À, có mặt nạ ngủ không?
We do! I'll bring you one. We also have earplugs if you'd like. The amenity kit is complimentary on international flights.
Có ạ! Để em lấy cho anh/chị một cái. Chúng em còn có nút bịt tai nữa, nếu anh/chị cần. Túi đồ vệ sinh cá nhân miễn phí trên các chuyến bay quốc tế ạ.
Đồ dùng tiện nghi đã hết
intermediateHi, sorry to bother you. I just woke up and I'm freezing. Could I get a blanket?
Chào bạn, xin lỗi đã làm phiền. Tôi vừa thức dậy và thấy rất lạnh. Bạn có thể cho tôi một cái chăn không?
Việc xin chăn giữa chuyến bay đường dài là rất bình thường, đừng ngại nhé. Nhưng số lượng chăn có hạn, nếu hết tiếp viên sẽ tìm cách giúp bạn.
I'm so sorry, but we've run out of blankets. They've all been distributed. But let me see what I can find for you.
Thực sự xin lỗi, chăn đã hết rồi. Nhưng tôi sẽ xem có thể tìm được gì cho bạn không.
Oh no. Is there anything else I could use? Maybe an extra jacket from business class or something?
Ôi không. Có lựa chọn nào khác không? Ví dụ như chăn thừa của hạng thương gia chẳng hạn?
Actually, let me check business class — they sometimes have extras. I can also offer you a hot cup of tea to warm you up in the meantime.
Để tôi xem ở khoang thương gia xem sao – đôi khi họ có đồ thừa. Trong lúc đó, tôi có thể mang cho bạn một tách trà nóng để làm ấm người.
A hot tea would be wonderful, thank you! You're so kind to go the extra mile.
Một ly trà nóng thì tuyệt vời quá, cảm ơn nhé! Bạn thật chu đáo.
Trên các chuyến bay tiếng Anh, những lời khen chân thành ('going the extra mile' có nghĩa là nỗ lực hơn nữa) sẽ làm tiếp viên rất vui, và họ sẽ sẵn lòng giúp đỡ bạn hơn.
Here's your tea, and guess what — I found an extra blanket in business class! It's a bit thicker than the economy ones. Enjoy!
Trà đến rồi, và đoán xem – tôi tìm thấy một chiếc chăn thừa ở khoang thương gia! Dày hơn cả chăn ở khoang phổ thông nữa. Mời bạn dùng nhé!
Cụm từ then chốt
grab those for you
Lấy cho bạn
one or two
Một hay hai?
centrally controlled
Được điều khiển trung tâm
here you go
Gửi bạn
amenity kit
Túi đồ vệ sinh cá nhân/Túi tiện ích
complimentary
Miễn phí
run out of
Dùng hết rồi
distributed
Đã phân phát
in the meantime
Đồng thời/Trong thời gian này
warm you up
Làm ấm cơ thể
guess what
Đoán xem
a bit thicker
Dày hơn một chút
Ghi chú văn hóa
- •Các chuyến bay quốc tế đường dài thường cung cấp chăn và gối miễn phí, đôi khi đã được đặt sẵn trên ghế. Một số chuyến bay nội địa và hãng hàng không giá rẻ có thể không cung cấp hoặc yêu cầu trả phí. Hỏi không có vấn đề gì cả.
- •Nhiệt độ trong khoang máy bay thường hơi thấp (khoảng 20-22 độ C) vì nhiệt độ thấp giúp giảm say máy bay cho hành khách. Mang theo một chiếc áo khoác mỏng lên máy bay là một thói quen tốt.
- •Việc xin chăn giữa chuyến bay đường dài là rất bình thường, đừng ngại nhé. Nhưng số lượng chăn có hạn, nếu hết tiếp viên sẽ tìm cách giúp bạn.
- •Trên các chuyến bay tiếng Anh, những lời khen chân thành ('going the extra mile' có nghĩa là nỗ lực hơn nữa) sẽ làm tiếp viên rất vui, và họ sẽ sẵn lòng giúp đỡ bạn hơn.
Cách luyện tập
Nghe một lần
Nghe trọn đoạn hội thoại trước để quen với nhịp điệu và ngữ cảnh.
Lặp lại từng câu
Bắt chước cách phát âm, ngữ điệu và nhịp điệu — từng câu một.
Nhập vai
Đóng vai du khách và luyện tập trực tiếp với người nói còn lại.
Câu hỏi thường gặp
What do you say when "requesting blanket & pillow" in English?
What will staff/locals say to you during "requesting blanket & pillow"?
How many English phrases are in this "Requesting Blanket & Pillow" scene?
Are there cultural tips for "requesting blanket & pillow"?
Liên quan
Xem tất cả →Làm thủ tục sân bay
Sau khi đến sân bay, làm thủ tục check-in, bao gồm chọn chỗ, ký gửi hành lý, v.v.
Qua cửa an ninh
Đi qua cửa an ninh sân bay, bao gồm kiểm tra hành lý, kiểm tra người, v.v.
Hải quan nhập cảnh
Kiểm tra nhập cảnh sau khi đến quốc gia đích, bao gồm các câu hỏi của hải quan
Vấn đề hành lý
Xử lý hành lý thất lạc, hư hỏng hoặc chậm trễ
Muốn nghe phát âm như người bản xứ? Bắt đầu luyện ngay
Đăng ký miễn phí để luyện nhập vai mọi câu trong tình huống này
Bắt đầu miễn phí